Boedvar Boedvarsson 13 | |
Viktor Jonsson 23 | |
Haukur Haraldsson 31 |
Đang cập nhậtThành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Iceland
Cúp quốc gia Iceland
VĐQG Iceland
Thành tích gần đây IA Akranes
VĐQG Iceland
Thành tích gần đây FH Hafnarfjordur
VĐQG Iceland
Bảng xếp hạng VĐQG Iceland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 15 | 3 | 1 | 44 | 48 | B T H H T | |
| 2 | 20 | 13 | 4 | 3 | 27 | 43 | T T H T H | |
| 3 | 19 | 12 | 4 | 3 | 13 | 40 | T H T B T | |
| 4 | 19 | 8 | 6 | 5 | 6 | 30 | H T B B H | |
| 5 | 20 | 8 | 4 | 8 | -3 | 28 | T B T B T | |
| 6 | 20 | 7 | 4 | 9 | -5 | 25 | B T H T T | |
| 7 | 20 | 7 | 3 | 10 | -9 | 24 | B B T T B | |
| 8 | 19 | 7 | 2 | 10 | -5 | 23 | B B B T H | |
| 9 | 20 | 4 | 8 | 8 | -11 | 20 | H H H T B | |
| 10 | 20 | 4 | 5 | 11 | -12 | 17 | H B B H B | |
| 11 | 20 | 4 | 4 | 12 | -14 | 16 | H H B B H | |
| 12 | 20 | 4 | 3 | 13 | -31 | 15 | T H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

