Thứ Hai, 12/10/2026

Trực tiếp kết quả IA Akranes vs FH Hafnarfjordur hôm nay 26-07-2021

Giải VĐQG Iceland - Th 2, 26/7

Kết thúc

IA Akranes

IA Akranes

0 : 3

FH Hafnarfjordur

FH Hafnarfjordur

Hiệp một: 0-1
T2, 00:00 26/07/2021
Vòng 14 - VĐQG Iceland
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Hlynur Saevar Jonsson
33
(Pen) Steven Lennon
33
(Pen) Steven Lennon
49
Olafur Gudmundsson
56
Steven Lennon
56
Isak Snaer Thorvaldsson
80
Alex Davey
89

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Iceland
26/07 - 2021
Cúp quốc gia Iceland
VĐQG Iceland
22/06 - 2022
11/09 - 2022
28/04 - 2024
23/07 - 2024
06/10 - 2024
20/05 - 2025
12/08 - 2025
30/05 - 2026
24/08 - 2026

Thành tích gần đây IA Akranes

VĐQG Iceland
12/10 - 2026
20/09 - 2026
13/09 - 2026
06/09 - 2026
31/08 - 2026
24/08 - 2026
17/08 - 2026
10/08 - 2026
02/08 - 2026
27/07 - 2026

Thành tích gần đây FH Hafnarfjordur

VĐQG Iceland
10/10 - 2026
20/09 - 2026
13/09 - 2026
06/09 - 2026
31/08 - 2026
24/08 - 2026
10/08 - 2026
06/08 - 2026
27/07 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Iceland

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vikingur ReykjavikVikingur Reykjavik2216514653H T T H H
2Fram ReykjavikFram Reykjavik2213631445B T T H H
3KR ReykjavikKR Reykjavik2213542544T H T H B
4BreidablikBreidablik22868230B H B B B
5IA AkranesIA Akranes22868-230T T H H T
6KeflavikKeflavik228410-528B T T B B
7StjarnanStjarnan228410-828T B T T H
8ValurValur228311-627T H B H T
9FH HafnarfjordurFH Hafnarfjordur22499-1221T B H T B
10Thor AkureyriThor Akureyri226313-2821B B B T T
11KA AkureyriKA Akureyri225512-1320B H B H T
12IBV VestmannaeyjarIBV Vestmannaeyjar224612-1318H B B B H
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ValurValur259412-531H T T H B
2StjarnanStjarnan259412-1231T H T B B
3FH HafnarfjordurFH Hafnarfjordur25799-430T B T T T
4KA AkureyriKA Akureyri257513-1026H T B T T
5Thor AkureyriThor Akureyri257315-3324T T B B T
6IBV VestmannaeyjarIBV Vestmannaeyjar254714-1619B H B H B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vikingur ReykjavikVikingur Reykjavik2518615060H H T T H
2KR ReykjavikKR Reykjavik2515552950H B T B T
3Fram ReykjavikFram Reykjavik2513751146H H B H B
4BreidablikBreidablik251069336B B T B T
5IA AkranesIA Akranes25979-334H T B T H
6KeflavikKeflavik258512-1029B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow