Thứ Ba, 20/10/2026

Trực tiếp kết quả IA Akranes vs Fram Reykjavik hôm nay 30-06-2026

Giải VĐQG Iceland - Th 3, 30/6

Kết thúc

IA Akranes

IA Akranes

0 : 2

Fram Reykjavik

Fram Reykjavik

Hiệp một: 0-2
T3, 02:15 30/06/2026
Vòng 12 - VĐQG Iceland
ELKEM voellurinn
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Atli Thor Jonasson
19
(Pen) Atli Thor Jonasson
23
Fred Saraiva
41
Haukur Haraldsson
55

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp quốc gia Iceland
VĐQG Iceland
03/05 - 2022
26/07 - 2022
22/05 - 2024
13/08 - 2024
07/04 - 2025
05/07 - 2025
13/04 - 2026
30/06 - 2026

Thành tích gần đây IA Akranes

VĐQG Iceland
12/10 - 2026
20/09 - 2026
13/09 - 2026
06/09 - 2026
31/08 - 2026
24/08 - 2026
17/08 - 2026
10/08 - 2026
02/08 - 2026
27/07 - 2026

Thành tích gần đây Fram Reykjavik

VĐQG Iceland
11/10 - 2026
20/09 - 2026
16/09 - 2026
06/09 - 2026
31/08 - 2026
25/08 - 2026
18/08 - 2026
11/08 - 2026
01/08 - 2026
27/07 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Iceland

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vikingur ReykjavikVikingur Reykjavik2216514653H T T H H
2Fram ReykjavikFram Reykjavik2213631445B T T H H
3KR ReykjavikKR Reykjavik2213542544T H T H B
4BreidablikBreidablik22868230B H B B B
5IA AkranesIA Akranes22868-230T T H H T
6KeflavikKeflavik228410-528B T T B B
7StjarnanStjarnan228410-828T B T T H
8ValurValur228311-627T H B H T
9FH HafnarfjordurFH Hafnarfjordur22499-1221T B H T B
10Thor AkureyriThor Akureyri226313-2821B B B T T
11KA AkureyriKA Akureyri225512-1320B H B H T
12IBV VestmannaeyjarIBV Vestmannaeyjar224612-1318H B B B H
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ValurValur2610412-234T T H B T
2StjarnanStjarnan269413-1431H T B B B
3FH HafnarfjordurFH Hafnarfjordur267910-630B T T T B
4Thor AkureyriThor Akureyri268315-3127T B B T T
5KA AkureyriKA Akureyri267514-1326T B T T B
6IBV VestmannaeyjarIBV Vestmannaeyjar265714-1422H B H B T
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vikingur ReykjavikVikingur Reykjavik2619615163H T T H T
2KR ReykjavikKR Reykjavik2616553053B T B T T
3Fram ReykjavikFram Reykjavik2613851147H H B H B
4BreidablikBreidablik2610610236B T B T B
5IA AkranesIA Akranes26989-335H T B T H
6KeflavikKeflavik268513-1129B B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow