Thứ Hai, 14/09/2026

Trực tiếp kết quả IA Akranes vs KR Reykjavik hôm nay 27-09-2025

Giải VĐQG Iceland - Th 7, 27/9

Kết thúc

IA Akranes

IA Akranes

3 : 2

KR Reykjavik

KR Reykjavik

Hiệp một: 1-0
T7, 21:00 27/09/2025
Vòng 2 - VĐQG Iceland
ELKEM voellurinn
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Marko Vardic
36
Arni Einarsson
52
(Pen) Aron Sigurdarson
53
Gisli Unnarsson
68
Jon Gislason
73
Aron Albertsson
77
Viktor Jonsson
82
Gisli Unnarsson
85
Michael Akoto
86
Aron Sigurdarson
90+7'

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Iceland
26/08 - 2021
16/06 - 2022
05/09 - 2022
19/06 - 2024
02/09 - 2024
28/04 - 2025
15/07 - 2025
27/09 - 2025
23/06 - 2026
06/09 - 2026
13/09 - 2026

Thành tích gần đây IA Akranes

VĐQG Iceland
13/09 - 2026
06/09 - 2026
31/08 - 2026
24/08 - 2026
17/08 - 2026
10/08 - 2026
02/08 - 2026
27/07 - 2026
21/07 - 2026
13/07 - 2026

Thành tích gần đây KR Reykjavik

VĐQG Iceland
13/09 - 2026
06/09 - 2026
02/09 - 2026
24/08 - 2026
17/08 - 2026
11/08 - 2026
06/08 - 2026
19/07 - 2026
13/07 - 2026
03/07 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Iceland

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vikingur ReykjavikVikingur Reykjavik2216514653H T T H H
2Fram ReykjavikFram Reykjavik2213631445B T T H H
3KR ReykjavikKR Reykjavik2213542544T H T H B
4BreidablikBreidablik22868230B H B B B
5IA AkranesIA Akranes22868-230T T H H T
6KeflavikKeflavik228410-528B T T B B
7StjarnanStjarnan228410-828T B T T H
8ValurValur228311-627T H B H T
9FH HafnarfjordurFH Hafnarfjordur22499-1221T B H T B
10Thor AkureyriThor Akureyri226313-2821B B B T T
11KA AkureyriKA Akureyri225512-1320B H B H T
12IBV VestmannaeyjarIBV Vestmannaeyjar224612-1318H B B B H
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1StjarnanStjarnan239410-631B T T H T
2ValurValur239311-330H B H T T
3FH HafnarfjordurFH Hafnarfjordur23599-924B H T B T
4Thor AkureyriThor Akureyri236314-3121B B T T B
5KA AkureyriKA Akureyri235513-1620H B H T B
6IBV VestmannaeyjarIBV Vestmannaeyjar234613-1518B B B H B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vikingur ReykjavikVikingur Reykjavik2216514653H T T H H
2KR ReykjavikKR Reykjavik2314542947H T H B T
3Fram ReykjavikFram Reykjavik2213631445B T T H H
4BreidablikBreidablik22868230B H B B B
5IA AkranesIA Akranes23869-630T H H T B
6KeflavikKeflavik228410-528B T T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow