Thứ Năm, 29/10/2026

Trực tiếp kết quả IBV Vestmannaeyjar vs FH Hafnarfjordur hôm nay 29-05-2025

Giải VĐQG Iceland - Th 5, 29/5

Kết thúc

IBV Vestmannaeyjar

IBV Vestmannaeyjar

2 : 1

FH Hafnarfjordur

FH Hafnarfjordur

Hiệp một: 0-1
T5, 23:15 29/05/2025
Vòng 9 - VĐQG Iceland
Hasteinsvoellur
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Ulfur Bjoernsson
29
Milan Tomic
31
Tomas Orri Robertsson
49
Hermann Thor Ragnarsson
63
Ahmad Faqa
72
Baldur Kari Helgason
90
Sverrir Pall Hjaltested
90+2'

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Iceland

Thành tích gần đây IBV Vestmannaeyjar

VĐQG Iceland
24/10 - 2026
10/10 - 2026
20/09 - 2026
13/09 - 2026
06/09 - 2026
30/08 - 2026
24/08 - 2026
17/08 - 2026

Thành tích gần đây FH Hafnarfjordur

VĐQG Iceland
24/10 - 2026
10/10 - 2026
20/09 - 2026
13/09 - 2026
06/09 - 2026
31/08 - 2026
24/08 - 2026
10/08 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Iceland

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vikingur ReykjavikVikingur Reykjavik2216514653H T T H H
2Fram ReykjavikFram Reykjavik2213631445B T T H H
3KR ReykjavikKR Reykjavik2213542544T H T H B
4BreidablikBreidablik22868230B H B B B
5IA AkranesIA Akranes22868-230T T H H T
6KeflavikKeflavik228410-528B T T B B
7StjarnanStjarnan228410-828T B T T H
8ValurValur228311-627T H B H T
9FH HafnarfjordurFH Hafnarfjordur22499-1221T B H T B
10Thor AkureyriThor Akureyri226313-2821B B B T T
11KA AkureyriKA Akureyri225512-1320B H B H T
12IBV VestmannaeyjarIBV Vestmannaeyjar224612-1318H B B B H
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1StjarnanStjarnan2710413-834T B B B T
2ValurValur2710413-834T H B T B
3FH HafnarfjordurFH Hafnarfjordur277911-730T T T B B
4Thor AkureyriThor Akureyri279315-3030B B T T T
5KA AkureyriKA Akureyri278514-929B T T B T
6IBV VestmannaeyjarIBV Vestmannaeyjar275715-1822B H B T B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vikingur ReykjavikVikingur Reykjavik2719715164T T H T H
2KR ReykjavikKR Reykjavik2717553556T B T T T
3Fram ReykjavikFram Reykjavik271386947B H B B H
4IA AkranesIA Akranes271089-138B T H T H
5BreidablikBreidablik2710611-336T B T B B
6KeflavikKeflavik278613-1130B H B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow