Chủ Nhật, 25/10/2026

Trực tiếp kết quả IBV Vestmannaeyjar vs KA Akureyri hôm nay 19-07-2026

Giải VĐQG Iceland - CN, 19/7

Kết thúc

IBV Vestmannaeyjar

IBV Vestmannaeyjar

2 : 2

KA Akureyri

KA Akureyri

Hiệp một: 0-1
CN, 21:00 19/07/2026
Vòng 15 - VĐQG Iceland
Torfnesvoellur
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Mattias Edeland
5
Jeppe Pedersen
11
Milan Tomic
28
Birgir Baldvinsson
38
Andre Roemer
43
Omar Sowe
77
Hans Viktor Gudmundsson
84

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Iceland
24/04 - 2022
09/07 - 2022
15/04 - 2023
29/06 - 2023
18/05 - 2025
10/08 - 2025
25/10 - 2025
10/05 - 2026
19/07 - 2026
24/10 - 2026

Thành tích gần đây IBV Vestmannaeyjar

VĐQG Iceland
24/10 - 2026
10/10 - 2026
20/09 - 2026
13/09 - 2026
06/09 - 2026
30/08 - 2026
24/08 - 2026
17/08 - 2026

Thành tích gần đây KA Akureyri

VĐQG Iceland
24/10 - 2026
17/10 - 2026
10/10 - 2026
20/09 - 2026
13/09 - 2026
06/09 - 2026
31/08 - 2026
24/08 - 2026
18/08 - 2026
10/08 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Iceland

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vikingur ReykjavikVikingur Reykjavik2216514653H T T H H
2Fram ReykjavikFram Reykjavik2213631445B T T H H
3KR ReykjavikKR Reykjavik2213542544T H T H B
4BreidablikBreidablik22868230B H B B B
5IA AkranesIA Akranes22868-230T T H H T
6KeflavikKeflavik228410-528B T T B B
7StjarnanStjarnan228410-828T B T T H
8ValurValur228311-627T H B H T
9FH HafnarfjordurFH Hafnarfjordur22499-1221T B H T B
10Thor AkureyriThor Akureyri226313-2821B B B T T
11KA AkureyriKA Akureyri225512-1320B H B H T
12IBV VestmannaeyjarIBV Vestmannaeyjar224612-1318H B B B H
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1StjarnanStjarnan2710413-834T B B B T
2ValurValur2710413-834T H B T B
3FH HafnarfjordurFH Hafnarfjordur277911-730T T T B B
4Thor AkureyriThor Akureyri279315-3030B B T T T
5KA AkureyriKA Akureyri278514-929B T T B T
6IBV VestmannaeyjarIBV Vestmannaeyjar275715-1822B H B T B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vikingur ReykjavikVikingur Reykjavik2719715164H T T H T
2KR ReykjavikKR Reykjavik2717553556T B T T T
3Fram ReykjavikFram Reykjavik271386947H B H B B
4IA AkranesIA Akranes271089-138B T H T H
5BreidablikBreidablik2710611-336T B T B B
6KeflavikKeflavik278613-1130B H B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow