Janar Toomet 34 | |
(Pen) Nevil Krimm 69 | |
Karl Erich Kaljuvere 84 |
Thống kê trận đấu Ida-Virumaa FC Alliance vs Viimsi MRJK
số liệu thống kê

Ida-Virumaa FC Alliance

Viimsi MRJK
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
1 Phạt góc 11
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
6 Thẻ vàng 0
2 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Estonia
Thành tích gần đây Ida-Virumaa FC Alliance
Hạng 2 Estonia
Thành tích gần đây Viimsi MRJK
Hạng 2 Estonia
Bảng xếp hạng Hạng nhất Estonia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 31 | 20 | 5 | 6 | 46 | 65 | H H T T T | |
| 2 | 31 | 16 | 5 | 10 | 26 | 53 | B T B B T | |
| 3 | 31 | 14 | 6 | 11 | 18 | 48 | B T B H B | |
| 4 | 31 | 14 | 6 | 11 | -1 | 48 | T B T H B | |
| 5 | 31 | 15 | 2 | 14 | 9 | 47 | B T H T T | |
| 6 | 30 | 12 | 5 | 13 | -19 | 41 | T B T T T | |
| 7 | 31 | 11 | 7 | 13 | -1 | 40 | B H B H B | |
| 8 | 31 | 10 | 6 | 15 | -13 | 36 | B T T T B | |
| 9 | 31 | 9 | 8 | 14 | -24 | 35 | B T B H T | |
| 10 | 30 | 6 | 4 | 20 | -41 | 22 | T B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch