Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Sergey Eremenko 10 | |
Tuomas Kaukua (Kiến tạo: Elias Kallio) 17 | |
Julius Koerkkoe (Kiến tạo: Tuomas Kaukua) 35 | |
Mikko Pitkaenen 51 | |
Rasmus Karjalainen (Kiến tạo: Otto Kemppainen) 53 | |
Max Herman Bjurstroem (Thay: Marcelo Costa) 57 | |
Otto Hannula (Thay: Vertti Haenninen) 57 | |
Rasmus Karjalainen 69 | |
Adam Jouhi (Thay: Joakim Latonen) 70 | |
Artur Atarah (Thay: Sergey Eremenko) 70 | |
Santeri Silander (Thay: Elias Kallio) 72 | |
Julius Koerkkoe (Kiến tạo: Santeri Silander) 81 | |
Juuso Maekelainen (Thay: Julius Koerkkoe) 81 | |
Roman Eremenko 82 | |
Sami Sipola (Thay: Otto Kemppainen) 90 | |
Alex Lietsa (Thay: Mikko Pitkaenen) 90 |
Thống kê trận đấu IF Gnistan vs AC Oulu


Diễn biến IF Gnistan vs AC Oulu
Mikko Pitkaenen rời sân và được thay thế bởi Alex Lietsa.
Otto Kemppainen rời sân và được thay thế bởi Sami Sipola.
Thẻ vàng cho Roman Eremenko.
Julius Koerkkoe rời sân và được thay thế bởi Juuso Maekelainen.
Santeri Silander đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Julius Koerkkoe đã ghi bàn!
V À A A O O O - [cầu thủ1] ghi bàn!
Elias Kallio rời sân và được thay thế bởi Santeri Silander.
Sergey Eremenko rời sân và được thay thế bởi Artur Atarah.
Joakim Latonen rời sân và được thay thế bởi Adam Jouhi.
V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!
V À A A O O O - Rasmus Karjalainen đã ghi bàn!
Vertti Haenninen rời sân và được thay thế bởi Otto Hannula.
Marcelo Costa rời sân và được thay thế bởi Max Herman Bjurstroem.
Otto Kemppainen đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Rasmus Karjalainen đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Mikko Pitkaenen.
Hiệp hai đang diễn ra.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Tuomas Kaukua đã kiến tạo cho bàn thắng.
Đội hình xuất phát IF Gnistan vs AC Oulu
IF Gnistan (4-3-3): Ramilson Almeida (22), Marcelo Costa (4), Rachide Gnanou (24), Ayo Obileye (67), Edmund Arko-Mensah (12), Sergei Eremenko (14), Roman Eremenko (26), Gabriel Europaeus (15), Vertti Hänninen (19), Adeleke Akinyemi (17), Joakim Latonen (10)
AC Oulu (3-5-2): Miguel Santos (13), Otto Kemppainen (16), Mikko Pitkanen (5), Juha Pirinen (66), Lamine Ghezali (11), Iiro Mendolin (21), Julius Paananen (6), Elias Kallio (27), Tuomas Kaukua (22), Rasmus Karjalainen (7), Julius Korkko (26)


| Thay người | |||
| 57’ | Vertti Haenninen Otto Hannula | 72’ | Elias Kallio Santeri Silander |
| 57’ | Marcelo Costa Max Herman Bjurstrom | 81’ | Julius Koerkkoe Juuso Maekelainen |
| 70’ | Joakim Latonen Adam Jouhi | 90’ | Otto Kemppainen Sami Sipola |
| 70’ | Sergey Eremenko Artur Atarah | 90’ | Mikko Pitkaenen Alex Lietsa |
| Cầu thủ dự bị | |||
Juhani Ojala | Niklas Schulz | ||
Max Herman Bjurstrom | Sami Sipola | ||
Adam Jouhi | Alex Lietsa | ||
Jeff Selenge | Adramane Cassama | ||
Elmeri Lappalainen | Kalifa Jatta | ||
Otto Hannula | Santeri Silander | ||
Danny Perez | Juuso Maekelainen | ||
Artur Atarah | |||
Niklas Lindstroem | |||
Max Herman Bjurstrom | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây IF Gnistan
Thành tích gần đây AC Oulu
Bảng xếp hạng VĐQG Phần Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | T | |
| 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | T | |
| 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T | |
| 4 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
| 5 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 6 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 7 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 8 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 9 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B | |
| 10 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B | |
| 11 | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | B | |
| 12 | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch