Thứ Bảy, 24/10/2026

Trực tiếp kết quả IF Gnistan vs AC Oulu hôm nay 24-10-2026

Giải VĐQG Phần Lan - Th 7, 24/10

Đang diễn ra

IF Gnistan

IF Gnistan

1 : 3

AC Oulu

AC Oulu

Hiệp một: 1-3
T7, 21:00 24/10/2026
Vòng 7 - VĐQG Phần Lan
Mustapekka Areena
 
Mikko Pitkaenen (Kiến tạo: Rasmus Karjalainen)
5
Iiro Mendolin (Kiến tạo: Rasmus Karjalainen)
10
Sergey Eremenko
22
Rasmus Karjalainen
45+1'
Đang cập nhật Đang cập nhật

Diễn biến IF Gnistan vs AC Oulu

Tất cả (9)
45+1'

Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+1' V À A A O O O - Rasmus Karjalainen đã ghi bàn!

V À A A O O O - Rasmus Karjalainen đã ghi bàn!

22' V À A A O O O - Sergey Eremenko đã ghi bàn!

V À A A O O O - Sergey Eremenko đã ghi bàn!

10'

Rasmus Karjalainen đã kiến tạo cho bàn thắng này.

10' V À A A O O O - Iiro Mendolin đã ghi bàn!

V À A A O O O - Iiro Mendolin đã ghi bàn!

5'

Rasmus Karjalainen đã kiến tạo cho bàn thắng này.

5' V À A A O O O - Mikko Pitkaenen đã ghi bàn!

V À A A O O O - Mikko Pitkaenen đã ghi bàn!

5' V À A A A O O O AC Oulu ghi bàn.

V À A A A O O O AC Oulu ghi bàn.

Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.

Thống kê trận đấu IF Gnistan vs AC Oulu

số liệu thống kê
IF Gnistan
IF Gnistan
AC Oulu
AC Oulu
53 Kiểm soát bóng 47
2 Sút trúng đích 2
1 Sút không trúng đích 2
2 Phạt góc 3
0 Việt vị 1
6 Phạm lỗi 4
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 2
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát IF Gnistan vs AC Oulu

IF Gnistan (3-5-2): Otso Virtanen (1), Sergey Eremenko (14), Ayo Obileye (67), Ruxi (3), Bogdan Milovanov (19), Rachide Gnanou (24), Saku Ylätupa (23), Adam Jouhi (31), Otto Hannula (27), Roman Eremenko (26), Joakim Latonen (10)

AC Oulu (4-4-2): Tobias Backman (62), Otto Kemppainen (16), Mikko Pitkanen (5), Juha Pirinen (66), Tuomas Kaukua (22), Joel Lotvonen (36), Iiro Mendolin (21), Markus Arsalo (25), Elias Kallio (27), Camilo Triana (10), Rasmus Karjalainen (7)

IF Gnistan
IF Gnistan
3-5-2
1
Otso Virtanen
14
Sergey Eremenko
67
Ayo Obileye
3
Ruxi
19
Bogdan Milovanov
24
Rachide Gnanou
23
Saku Ylätupa
31
Adam Jouhi
27
Otto Hannula
26
Roman Eremenko
10
Joakim Latonen
7
Rasmus Karjalainen
10
Camilo Triana
27
Elias Kallio
25
Markus Arsalo
21
Iiro Mendolin
36
Joel Lotvonen
22
Tuomas Kaukua
66
Juha Pirinen
5
Mikko Pitkanen
16
Otto Kemppainen
62
Tobias Backman
AC Oulu
AC Oulu
4-4-2
Cầu thủ dự bị
Matej Juricka
Johan Lietsa
Artur Atarah
Juuso Mäkeläinen
Jeff Selenge
Johannes Pentti
Benjamin Dahlström
Roope Riski
Juhani Ojala
Lamine Ghezali
Danny Pérez
Niklas Jokelainen
Noah Rossi
Sami Sipola
Santeri Silander
Jesse Korhonen

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Phần Lan
11/05 - 2024
18/08 - 2024
10/05 - 2025
25/08 - 2025
04/04 - 2026
18/07 - 2026
12/09 - 2026

Thành tích gần đây IF Gnistan

VĐQG Phần Lan
17/10 - 2026
12/10 - 2026
H1: 1-0
07/10 - 2026
18/09 - 2026
12/09 - 2026
08/09 - 2026
H1: 0-1
31/08 - 2026
H1: 0-0
23/08 - 2026
17/08 - 2026
07/08 - 2026

Thành tích gần đây AC Oulu

VĐQG Phần Lan
17/10 - 2026
12/10 - 2026
08/10 - 2026
H1: 0-1
18/09 - 2026
12/09 - 2026
08/09 - 2026
H1: 1-0
31/08 - 2026
H1: 0-0
22/08 - 2026
H1: 0-0
16/08 - 2026
09/08 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Phần Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1KuPSKuPS2212731543T H T B B
2FC Inter TurkuFC Inter Turku2211921342T H T H T
3HJK HelsinkiHJK Helsinki221147937B T T B T
4IF GnistanIF Gnistan221066736B H T T H
5AC OuluAC Oulu221048034T B B T H
6VPSVPS22967733B T B T B
7FC LahtiFC Lahti22958732T H B T T
8TPSTPS22877531T H T H H
9IlvesIlves227411-325B T B B B
10SJK-JSJK-J224711-819T H B B H
11FF JaroFF Jaro223613-2615B B B B B
12IFK MariehamnIFK Mariehamn223514-2614B B T T T
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC LahtiFC Lahti2711610939T B H B T
2IlvesIlves2711511638T T T H T
3TPSTPS278811-432H B B B B
4SJK-JSJK-J276912-827H H T T B
5FF JaroFF Jaro274914-2721B H H T H
6IFK MariehamnIFK Mariehamn274716-2719B T B H H
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC Inter TurkuFC Inter Turku29151041555T H T B T
2HJK HelsinkiHJK Helsinki2815672151H H T T T
3KuPSKuPS2814951751H T B B T
4AC OuluAC Oulu2913412043B B T B T
5IF GnistanIF Gnistan291199142T H H B B
6VPSVPS2911612-339B B T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow