Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Mikko Pitkaenen (Kiến tạo: Rasmus Karjalainen) 5 | |
Iiro Mendolin (Kiến tạo: Rasmus Karjalainen) 10 | |
Sergey Eremenko 22 | |
Rasmus Karjalainen 45+1' |
Đang cập nhậtDiễn biến IF Gnistan vs AC Oulu
V À A A O O O - Rasmus Karjalainen đã ghi bàn!
V À A A O O O - Sergey Eremenko đã ghi bàn!
Rasmus Karjalainen đã kiến tạo cho bàn thắng này.
V À A A O O O - Iiro Mendolin đã ghi bàn!
Rasmus Karjalainen đã kiến tạo cho bàn thắng này.
V À A A O O O - Mikko Pitkaenen đã ghi bàn!
V À A A A O O O AC Oulu ghi bàn.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu IF Gnistan vs AC Oulu


Đội hình xuất phát IF Gnistan vs AC Oulu
IF Gnistan (3-5-2): Otso Virtanen (1), Sergey Eremenko (14), Ayo Obileye (67), Ruxi (3), Bogdan Milovanov (19), Rachide Gnanou (24), Saku Ylätupa (23), Adam Jouhi (31), Otto Hannula (27), Roman Eremenko (26), Joakim Latonen (10)
AC Oulu (4-4-2): Tobias Backman (62), Otto Kemppainen (16), Mikko Pitkanen (5), Juha Pirinen (66), Tuomas Kaukua (22), Joel Lotvonen (36), Iiro Mendolin (21), Markus Arsalo (25), Elias Kallio (27), Camilo Triana (10), Rasmus Karjalainen (7)


| Cầu thủ dự bị | |||
Matej Juricka | Johan Lietsa | ||
Artur Atarah | Juuso Mäkeläinen | ||
Jeff Selenge | Johannes Pentti | ||
Benjamin Dahlström | Roope Riski | ||
Juhani Ojala | Lamine Ghezali | ||
Danny Pérez | Niklas Jokelainen | ||
Noah Rossi | Sami Sipola | ||
Santeri Silander | |||
Jesse Korhonen | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây IF Gnistan
Thành tích gần đây AC Oulu
Bảng xếp hạng VĐQG Phần Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 12 | 7 | 3 | 15 | 43 | T H T B B | |
| 2 | 22 | 11 | 9 | 2 | 13 | 42 | T H T H T | |
| 3 | 22 | 11 | 4 | 7 | 9 | 37 | B T T B T | |
| 4 | 22 | 10 | 6 | 6 | 7 | 36 | B H T T H | |
| 5 | 22 | 10 | 4 | 8 | 0 | 34 | T B B T H | |
| 6 | 22 | 9 | 6 | 7 | 7 | 33 | B T B T B | |
| 7 | 22 | 9 | 5 | 8 | 7 | 32 | T H B T T | |
| 8 | 22 | 8 | 7 | 7 | 5 | 31 | T H T H H | |
| 9 | 22 | 7 | 4 | 11 | -3 | 25 | B T B B B | |
| 10 | 22 | 4 | 7 | 11 | -8 | 19 | T H B B H | |
| 11 | 22 | 3 | 6 | 13 | -26 | 15 | B B B B B | |
| 12 | 22 | 3 | 5 | 14 | -26 | 14 | B B T T T | |
| Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 27 | 11 | 6 | 10 | 9 | 39 | T B H B T | |
| 2 | 27 | 11 | 5 | 11 | 6 | 38 | T T T H T | |
| 3 | 27 | 8 | 8 | 11 | -4 | 32 | H B B B B | |
| 4 | 27 | 6 | 9 | 12 | -8 | 27 | H H T T B | |
| 5 | 27 | 4 | 9 | 14 | -27 | 21 | B H H T H | |
| 6 | 27 | 4 | 7 | 16 | -27 | 19 | B T B H H | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 29 | 15 | 10 | 4 | 15 | 55 | T H T B T | |
| 2 | 28 | 15 | 6 | 7 | 21 | 51 | H H T T T | |
| 3 | 28 | 14 | 9 | 5 | 17 | 51 | H T B B T | |
| 4 | 29 | 13 | 4 | 12 | 0 | 43 | B B T B T | |
| 5 | 29 | 11 | 9 | 9 | 1 | 42 | T H H B B | |
| 6 | 29 | 11 | 6 | 12 | -3 | 39 | B B T B B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch