Adam Larsson đã kiến tạo cho bàn thắng.
Saku Ylaetupa 6 | |
(Pen) Roman Eremenko 23 | |
Aaro Soiniemi (Thay: Samson Ngulube) 26 | |
Joakim Latonen (Thay: Roman Eremenko) 46 | |
Jonathan Svedberg (Thay: Viktor Widlund) 46 | |
Adeleke Akinyemi (Kiến tạo: Joakim Latonen) 51 | |
Adam Stroud (Kiến tạo: Adam Larsson) 53 |
Đang cập nhậtDiễn biến IF Gnistan vs IFK Mariehamn
V À A A O O O - Adam Stroud đã ghi bàn!
Joakim Latonen đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Adeleke Akinyemi đã ghi bàn!
Viktor Widlund rời sân và được thay thế bởi Jonathan Svedberg.
Roman Eremenko rời sân và được thay thế bởi Joakim Latonen.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Samson Ngulube rời sân và được thay thế bởi Aaro Soiniemi.
ANH ẤY BỎ LỠ - Roman Eremenko thực hiện quả phạt đền, nhưng anh ấy không ghi bàn!
V À A A O O O - Saku Ylaetupa đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu IF Gnistan vs IFK Mariehamn


Đội hình xuất phát IF Gnistan vs IFK Mariehamn
IF Gnistan (3-4-3): Alexandro Craninx (1), Rachide Gnanou (24), Ayo Obileye (67), Marcelo Costa (4), Otto Hannula (27), Adam Jouhi (31), Gabriel Europaeus (15), Edmund Arko-Mensah (12), Saku Ylätupa (23), Adeleke Akinyemi (17), Roman Eremenko (26)
IFK Mariehamn (4-1-4-1): Matias Riikonen (32), Tuomas Koivisto (5), Yeboah Amankwah (38), Noah Nurmi (2), Samson Ngulube (31), Jelle van der Heyden (8), Adam Stroud (18), Emmanuel Patut (20), Viktor Widlund (23), Jiri Nissinen (28), Adam Larsson (7)


| Thay người | |||
| 46’ | Roman Eremenko Joakim Latonen | 26’ | Samson Ngulube Aaro Soiniemi |
| 46’ | Viktor Widlund Jonathan Svedberg | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Oskar Lyberopoulos | Kevin Lund | ||
Juhani Ojala | Aaro Soiniemi | ||
Benjamin Dahlstrom | Anttoni Huttunen | ||
Artur Atarah | Arvid Bergvik | ||
Jeff Selenge | Marlo Hyvoenen | ||
Sergei Eremenko | Jonathan Svedberg | ||
Joakim Latonen | Wille Nunez | ||
Danny Perez | Leo Andersson | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây IF Gnistan
Thành tích gần đây IFK Mariehamn
Bảng xếp hạng VĐQG Phần Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 8 | 6 | 1 | 12 | 30 | H H T T T | |
| 2 | 15 | 8 | 6 | 1 | 11 | 30 | H H H H T | |
| 3 | 15 | 7 | 6 | 2 | 11 | 27 | T T H T T | |
| 4 | 15 | 8 | 2 | 5 | 2 | 26 | T H T B H | |
| 5 | 15 | 6 | 4 | 5 | 6 | 22 | T H T B B | |
| 6 | 15 | 6 | 4 | 5 | 3 | 22 | B B H T B | |
| 7 | 15 | 6 | 4 | 5 | 2 | 22 | T T H H B | |
| 8 | 15 | 5 | 4 | 6 | 3 | 19 | B H H T T | |
| 9 | 15 | 4 | 4 | 7 | -4 | 16 | T T B H B | |
| 10 | 15 | 3 | 5 | 7 | -5 | 14 | B H H T B | |
| 11 | 15 | 2 | 5 | 8 | -17 | 11 | B B H B T | |
| 12 | 15 | 0 | 4 | 11 | -24 | 4 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch