Simon Sjoeholm 10 | |
Matteo de Brienne 36 | |
Filip Gustafsson 48 |
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây IF Loedde
Cúp quốc gia Thụy Điển
Thành tích gần đây GAIS
VĐQG Thụy Điển
Bảng xếp hạng Cúp quốc gia Thụy Điển
| Group 1 | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 10 | 7 | T | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 6 | T | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | T | |
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | T | |
| 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | T | |
| 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | T | |
| 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | T | |
| 8 | 3 | 0 | 0 | 3 | -17 | 0 | ||
| Group 2 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | T | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | T | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | T | |
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | T | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
