Nikola Vasic (Thay: Gustav Sandberg-Magnusson) 46 | |
Tim Waker (Thay: Wilmer Odefalk) 46 | |
Hussein Carneil (Thay: Lucas Kaahed) 59 | |
Filip Sidklev 60 | |
(Pen) Arbnor Mucolli 62 | |
Leonard Zuta (Thay: Ludvig Fritzson) 79 | |
Oscar Pettersson (Thay: Alexander Timossi Andersson) 79 | |
Oscar Pettersson (Thay: Tim Waker) 79 | |
Vilmer Tyren (Thay: Astrit Selmani) 86 | |
Abundance Salaou (Thay: Kolbeinn Thordarson) 90 | |
Sebastian Eriksson (Thay: Arbnor Mucolli) 90 |
Thống kê trận đấu IFK Gothenburg vs Brommapojkarna
số liệu thống kê

IFK Gothenburg

Brommapojkarna
45 Kiểm soát bóng 55
15 Phạm lỗi 14
28 Ném biên 28
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
11 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 1
10 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 7
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát IFK Gothenburg vs Brommapojkarna
IFK Gothenburg (4-3-3): Pontus Dahlberg (1), Emil Salomonsson (2), Gustav Svensson (13), Sebastian Hausner (15), Oscar Wendt (17), Kolbeinn Thordarson (23), Adam Carlen (21), Lucas Kahed (28), Thomas Santos (29), Astrit Selmani (22), Arbnor Mucolli (19)
Brommapojkarna (3-4-3): Filip Sidklev (20), Jesper Lofgren (14), Amadeus Sogaard (4), Torbjorn Lysaker Heggem (2), Alexander Jensen (17), Ludvig Fritzson (13), Kevin Ackermann (24), Gustav Sandberg Magnusson (6), Alex Emilio Timossi Andersson (21), Zeidane Inoussa (27), Wilmer Odefalk (12)

IFK Gothenburg
4-3-3
1
Pontus Dahlberg
2
Emil Salomonsson
13
Gustav Svensson
15
Sebastian Hausner
17
Oscar Wendt
23
Kolbeinn Thordarson
21
Adam Carlen
28
Lucas Kahed
29
Thomas Santos
22
Astrit Selmani
19
Arbnor Mucolli
12
Wilmer Odefalk
27
Zeidane Inoussa
21
Alex Emilio Timossi Andersson
6
Gustav Sandberg Magnusson
24
Kevin Ackermann
13
Ludvig Fritzson
17
Alexander Jensen
2
Torbjorn Lysaker Heggem
4
Amadeus Sogaard
14
Jesper Lofgren
20
Filip Sidklev

Brommapojkarna
3-4-3
| Thay người | |||
| 59’ | Lucas Kaahed Hussein Carneil | 46’ | Gustav Sandberg-Magnusson Nikola Vasic |
| 86’ | Astrit Selmani Vilmer Tyren | 46’ | Oscar Pettersson Tim Waker |
| 90’ | Kolbeinn Thordarson Abundance Salaou | 79’ | Tim Waker Oscar Pettersson |
| 90’ | Arbnor Mucolli Sebastian Eriksson | 79’ | Ludvig Fritzson Leonard Zuta |
| Cầu thủ dự bị | |||
David Perez | Alexander Abrahamsson | ||
Hussein Carneil | Oscar Pettersson | ||
Suleiman Abdullahi | Nikola Vasic | ||
Abundance Salaou | Marijan Cosic | ||
Vilmer Tyren | Alexander Johansson | ||
Sebastian Eriksson | Leonard Zuta | ||
Anders Trondsen | Tim Waker | ||
Adam Ingi Benediktsson | Andre Calisir | ||
Johan Bangsbo | Lukas Hagg Johansson | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thụy Điển
Thành tích gần đây IFK Gothenburg
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
VĐQG Thụy Điển
Thành tích gần đây Brommapojkarna
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
VĐQG Thụy Điển
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 23 | 6 | 1 | 39 | 75 | T T T T T | |
| 2 | 30 | 19 | 5 | 6 | 31 | 62 | T T T H T | |
| 3 | 30 | 14 | 10 | 6 | 15 | 52 | T T T H B | |
| 4 | 30 | 16 | 3 | 11 | 8 | 51 | B B T H T | |
| 5 | 30 | 13 | 10 | 7 | 20 | 49 | H B T H T | |
| 6 | 30 | 13 | 10 | 7 | 13 | 49 | B T B H T | |
| 7 | 30 | 13 | 9 | 8 | 7 | 48 | B B H T B | |
| 8 | 30 | 12 | 4 | 14 | -6 | 40 | B T B B B | |
| 9 | 30 | 11 | 6 | 13 | 2 | 39 | T H T T T | |
| 10 | 30 | 9 | 8 | 13 | -8 | 35 | T H H H B | |
| 11 | 30 | 10 | 5 | 15 | -26 | 35 | B T B H T | |
| 12 | 30 | 9 | 4 | 17 | -7 | 31 | B H B H B | |
| 13 | 30 | 8 | 6 | 16 | -19 | 30 | H B T H T | |
| 14 | 30 | 8 | 5 | 17 | -17 | 29 | B B B B B | |
| 15 | 30 | 6 | 8 | 16 | -19 | 26 | T B B H B | |
| 16 | 30 | 3 | 7 | 20 | -33 | 16 | T H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch