Thẻ vàng cho Simon Olsson.
Tobias Heintz 31 | |
Simon Olsson 37 |
Đang cập nhậtĐội hình xuất phát IFK Gothenburg vs Elfsborg
IFK Gothenburg (4-4-2): Viktor Andersson (12), Felix Eriksson (18), August Erlingmark (3), Hjortur Hermannsson (6), Noah Tolf (22), Adam Wiberg (29), David Kruse (15), Oliver Månsson (24), Tobias Heintz (14), Sam Larsson (8), Sebastian Clemmensen (7)
Elfsborg (4-2-3-1): Isak Pettersson (31), Alexander Jensen (16), Rasmus Wikström (6), Thomas Isherwood (4), Niklas Hult (23), Ossian Nordvall (5), Simon Olsson (10), Momoh Kamara (29), Julius Beck (19), Arbër Zeneli (9), Leo Hakan Ostman (21)

IFK Gothenburg
4-4-2
12
Viktor Andersson
18
Felix Eriksson
3
August Erlingmark
6
Hjortur Hermannsson
22
Noah Tolf
29
Adam Wiberg
15
David Kruse
24
Oliver Månsson
14
Tobias Heintz
8
Sam Larsson
7
Sebastian Clemmensen
21
Leo Hakan Ostman
9
Arbër Zeneli
19
Julius Beck
29
Momoh Kamara
10
Simon Olsson
5
Ossian Nordvall
23
Niklas Hult
4
Thomas Isherwood
6
Rasmus Wikström
16
Alexander Jensen
31
Isak Pettersson

Elfsborg
4-2-3-1
| Cầu thủ dự bị | |||
Elis Bishesari | Tim Erlandsson | ||
Jonas Bager | Theo Sander | ||
Max Fenger | Rufai Mohammed | ||
Filip Ottosson | Taylor Silverholt | ||
Leo Radakovic | Simon Hedlund | ||
Alfons Boren | Dion Krasniqi | ||
Issaka Seidu | Frederik Ihler | ||
Tiago Coimbra | Ari Sigurpalsson | ||
Emil Fasth | Frode Aronsson | ||
Nhận định IFK Gothenburg vs Elfsborg
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thụy Điển
Thành tích gần đây IFK Gothenburg
VĐQG Thụy Điển
Europa Conference League
VĐQG Thụy Điển
Europa Conference League
VĐQG Thụy Điển
Europa Conference League
VĐQG Thụy Điển
Europa Conference League
VĐQG Thụy Điển
Thành tích gần đây Elfsborg
Cúp quốc gia Thụy Điển
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
VĐQG Thụy Điển
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 13 | 3 | 2 | 21 | 42 | T T H B B | |
| 2 | 17 | 10 | 3 | 4 | 25 | 33 | T T H T T | |
| 3 | 18 | 8 | 7 | 3 | 6 | 31 | H H B T T | |
| 4 | 18 | 7 | 7 | 4 | 6 | 28 | B B T T T | |
| 5 | 17 | 8 | 4 | 5 | 0 | 28 | T H B T T | |
| 6 | 16 | 8 | 2 | 6 | 15 | 26 | H T T B B | |
| 7 | 17 | 8 | 2 | 7 | 5 | 26 | H B T B T | |
| 8 | 18 | 7 | 5 | 6 | -7 | 26 | H T B T B | |
| 9 | 17 | 6 | 5 | 6 | 5 | 23 | T B H T B | |
| 10 | 17 | 5 | 6 | 6 | -2 | 21 | B H B H T | |
| 11 | 16 | 5 | 5 | 6 | 1 | 20 | B H B B T | |
| 12 | 18 | 5 | 5 | 8 | -16 | 20 | T B T T B | |
| 13 | 18 | 5 | 4 | 9 | -7 | 19 | H T H B B | |
| 14 | 17 | 4 | 4 | 9 | -10 | 16 | B B B T T | |
| 15 | 18 | 3 | 5 | 10 | -19 | 14 | B T B B H | |
| 16 | 18 | 1 | 5 | 12 | -23 | 8 | H B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
