Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Jacob Bergstroem 45 | |
August Erlingmark 45 | |
Jeppe Kjaer 50 | |
Sebastian Clemmensen (Kiến tạo: Filip Ottosson) 51 | |
Adam Bergmark Wiberg 55 | |
Aki Samuelsen (Thay: Ludvig Svanberg) 56 | |
Teo Helge (Thay: Olle Lindberg) 56 | |
Rockson Yeboah 57 | |
(Pen) Jacob Bergstroem 58 | |
Sebastian Clemmensen 64 | |
Saidou Alioum (Thay: Sebastian Clemmensen) 68 | |
Aki Samuelsen 73 | |
Ramon-Pascal Lundqvist (Thay: Benjamin Brantlind) 77 | |
Kolbeinn Thordarson (Thay: Filip Ottosson) 77 | |
David Kruse 80 | |
Max Fenger (Thay: Adam Bergmark Wiberg) 82 | |
Romeo Leandersson (Thay: Jeppe Kjaer) 82 | |
Kolbeinn Thordarson 90+5' |
Thống kê trận đấu IFK Gothenburg vs Mjaellby


Diễn biến IFK Gothenburg vs Mjaellby
Thẻ vàng cho Kolbeinn Thordarson.
Jeppe Kjaer rời sân và được thay thế bởi Romeo Leandersson.
Adam Bergmark Wiberg rời sân và được thay thế bởi Max Fenger.
Thẻ vàng cho David Kruse.
Filip Ottosson rời sân và được thay thế bởi Kolbeinn Thordarson.
Benjamin Brantlind rời sân và được thay thế bởi Ramon-Pascal Lundqvist.
Thẻ vàng cho Aki Samuelsen.
Sebastian Clemmensen rời sân và được thay thế bởi Saidou Alioum.
Thẻ vàng cho Sebastian Clemmensen.
V À A A O O O - Jacob Bergstroem từ Mjaellby thực hiện thành công quả phạt đền!
Thẻ vàng cho Rockson Yeboah.
Olle Lindberg rời sân và được thay thế bởi Teo Helge.
Ludvig Svanberg rời sân và được thay thế bởi Aki Samuelsen.
Thẻ vàng cho Adam Bergmark Wiberg.
Filip Ottosson đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Sebastian Clemmensen ghi bàn!
Thẻ vàng cho Jeppe Kjaer.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Thẻ vàng cho August Erlingmark
Đội hình xuất phát IFK Gothenburg vs Mjaellby
IFK Gothenburg (4-4-2): Elis Bishesari (25), Alexander Jallow (17), Rockson Yeboah (4), Jonas Bager (5), Filip Ottosson (16), Carl Adam Bengmark Wiberg (29), August Erlingmark (3), David Kruse (15), Benjamin Brantlind (26), Sebastian Clemmensen (7), Tobias Heintz (14)
Mjaellby (3-4-3): Robin Wallinder (13), Ludvig Svanberg (2), Axel Noren (4), Abdullah Iqbal (5), Villiam Granath (14), Jesper Gustavsson (22), Ludwig Thorell (6), Ludvig Tidstrand (27), Olle Lindberg (29), Jacob Bergström (18), Jeppe Kjaer Jensen (10)


| Thay người | |||
| 68’ | Sebastian Clemmensen Saidou Alioum | 56’ | Olle Lindberg Teo Helge |
| 77’ | Filip Ottosson Kolbeinn Thordarson | 56’ | Ludvig Svanberg Aki Samuelsen |
| 77’ | Benjamin Brantlind Ramon Pascal Lundqvist | 82’ | Jeppe Kjaer Romeo Leandersson |
| 82’ | Adam Bergmark Wiberg Max Fenger | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Kolbeinn Thordarson | Alexander Lundin | ||
Alfons Boren | Christian Tchouante | ||
Tiago Coimbra | Teo Helge | ||
Fredrik Andersson | Bork Bang-Kittilsen | ||
Imam Jagne | Aki Samuelsen | ||
Max Fenger | Isak Andersen | ||
Ramon Pascal Lundqvist | Charles Rosen | ||
Saidou Alioum | Romeo Leandersson | ||
Felix Eriksson | Dani Hodzic | ||
Nhận định IFK Gothenburg vs Mjaellby
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây IFK Gothenburg
Thành tích gần đây Mjaellby
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 9 | 1 | 0 | 17 | 28 | T T T T T | |
| 2 | 11 | 4 | 6 | 1 | 5 | 18 | T H H H H | |
| 3 | 10 | 5 | 2 | 3 | 12 | 17 | T T T B B | |
| 4 | 9 | 4 | 5 | 0 | 5 | 17 | H H T T H | |
| 5 | 11 | 4 | 3 | 4 | 5 | 15 | T H T B T | |
| 6 | 10 | 4 | 3 | 3 | 3 | 15 | T T B H H | |
| 7 | 9 | 4 | 2 | 3 | -1 | 14 | B T B T T | |
| 8 | 9 | 4 | 1 | 4 | 6 | 13 | H T T B B | |
| 9 | 10 | 4 | 1 | 5 | 0 | 13 | B B B B T | |
| 10 | 9 | 3 | 3 | 3 | -4 | 12 | T B B H T | |
| 11 | 10 | 3 | 3 | 4 | -4 | 12 | H B H T B | |
| 12 | 10 | 3 | 1 | 6 | -4 | 10 | B T B T B | |
| 13 | 9 | 2 | 3 | 4 | -4 | 9 | H H B H B | |
| 14 | 9 | 1 | 4 | 4 | -10 | 7 | H B B T H | |
| 15 | 10 | 1 | 3 | 6 | -11 | 6 | B B H T B | |
| 16 | 10 | 1 | 3 | 6 | -15 | 6 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
