Yannick Adjoumani 16 | |
Sunday Anyanwu 34 | |
Tiago Coimbra (Thay: Imam Jagne) 62 | |
Benjamin Brantlind (Thay: Sebastian Clemmensen) 62 | |
Michael Oluwayemi (Thay: Abel William Stensrud) 71 | |
Eseg Yossief Worke (Thay: Edgar Navassardian) 83 | |
Vilmer Tyren (Thay: Saidou Alioum) 86 |
Đội hình xuất phát IFK Gothenburg vs Oestersunds FK
IFK Gothenburg: Viktor Andersson (12)
Oestersunds FK: Melker Uppenberg (1)
| Thay người | |||
| 62’ | Sebastian Clemmensen Benjamin Brantlind | 71’ | Abel William Stensrud Michael Aduragbemi Oluwayemi |
| 62’ | Imam Jagne Tiago Coimbra | 83’ | Edgar Navassardian Eseg Yossief Worke |
| 86’ | Saidou Alioum Vilmer Tyren | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Jonas Bager | Michael Aduragbemi Oluwayemi | ||
Benjamin Brantlind | Eseg Yossief Worke | ||
Alfons Boren | William Toenning | ||
Tiago Coimbra | Jonathan Westerberg | ||
Vilmer Tyren | Abdulla Qasem | ||
Alexander Carlsson | Emil Özkan | ||
Gabriel Elias Ersoy | Donald Molls Ntchamda | ||
Leo Radakovic | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thụy Điển
Cúp quốc gia Thụy Điển
Thành tích gần đây IFK Gothenburg
Cúp quốc gia Thụy Điển
Atlantic Cup
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
VĐQG Thụy Điển
Thành tích gần đây Oestersunds FK
Cúp quốc gia Thụy Điển
Hạng 2 Thụy Điển
Bảng xếp hạng Cúp quốc gia Thụy Điển
| Group 1 | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 10 | 7 | T | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 6 | T | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | T | |
| 4 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T | |
| 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | T | |
| 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | T | |
| 7 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | T | |
| 8 | 3 | 0 | 0 | 3 | -17 | 0 | ||
| Group 2 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T | |
| 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T | |
| 3 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | T | |
| 4 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | T | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

