Vahid Hambo (Kiến tạo: Eero Tamminen) 2 | |
Vahid Hambo (Kiến tạo: Elias Mastokangas) 5 | |
(Pen) Vahid Hambo 9 | |
Aleksi Tarvonen 14 | |
Antti Makijaervi (Kiến tạo: Matias Paavola) 15 | |
Mohamadou Sissoko 39 | |
Emile Paul Tendeng 55 | |
Filip Almstroem-Taehti 56 | |
Muhamed Olawale (Kiến tạo: Kennedy Igboananike) 90 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Phần Lan
Thành tích gần đây IFK Mariehamn
VĐQG Phần Lan
Thành tích gần đây FC KTP
Hạng 2 Phần Lan
VĐQG Phần Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Phần Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 10 | 6 | 1 | 16 | 36 | T T T T T | |
| 2 | 17 | 8 | 7 | 2 | 10 | 31 | H H T H B | |
| 3 | 17 | 8 | 4 | 5 | 8 | 28 | T B B T T | |
| 4 | 17 | 8 | 4 | 5 | 6 | 28 | H B T T T | |
| 5 | 17 | 7 | 6 | 4 | 8 | 27 | H T T B B | |
| 6 | 17 | 8 | 3 | 6 | 0 | 27 | B H B B H | |
| 7 | 17 | 6 | 4 | 7 | 4 | 22 | H T T T B | |
| 8 | 17 | 6 | 4 | 7 | 0 | 22 | T B T B B | |
| 9 | 17 | 6 | 4 | 7 | -1 | 22 | B H B T T | |
| 10 | 17 | 3 | 6 | 8 | -16 | 15 | H B T H T | |
| 11 | 17 | 3 | 5 | 9 | -8 | 14 | H T B B B | |
| 12 | 17 | 0 | 5 | 12 | -27 | 5 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

