Thứ Sáu, 11/09/2026

Trực tiếp kết quả IFK Mariehamn vs Haka hôm nay 06-08-2022

Giải VĐQG Phần Lan - Th 7, 06/8

Kết thúc

IFK Mariehamn

IFK Mariehamn

2 : 0

Haka

Haka

Hiệp một: 1-0
T7, 22:30 06/08/2022
Vòng 1 - VĐQG Phần Lan
Wiklof Holding Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
De (Kiến tạo: Muhamed Olawale)
3
Jude Ekow Arthur (Thay: Salomo Ojala)
24
Janne-Pekka Laine
43
Joakim Latonen (Thay: Jamie Hopcutt)
43
Elias Mastokangas
57
Timi Lahti
60
Jiri Nissinen
60
Robin Sid (Thay: Muhamed Olawale)
63
Eero-Matti Auvinen
70
Elias Collin (Thay: Henri Malundama)
72
Oliver Whyte (Thay: Seth Saarinen)
72
Alvaro Ngamba
75
De
81
Donaldo Acka (Thay: Elias Mastokangas)
83
Anthony Herbert (Thay: Tino Purme)
83
Yann-Alexandre Fillion
89
De (Kiến tạo: John Owoeri)
90

Thống kê trận đấu IFK Mariehamn vs Haka

số liệu thống kê
IFK Mariehamn
IFK Mariehamn
Haka
Haka
49 Kiểm soát bóng 51
6 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 6
6 Phạt góc 7
6 Việt vị 1
16 Phạm lỗi 13
5 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát IFK Mariehamn vs Haka

IFK Mariehamn (4-3-3): Yann-Alexandre Fillion (1), Jiri Nissinen (28), Timi Tapio Lahti (2), Patrik Raitanen (29), Jean-Christophe Coubronne (13), Jamie Hopcutt (25), Alvaro Ngamba (8), Yanga Balison (16), Muhamed Tehe Olawale (18), John Owoeri (19), De (9)

Haka (4-3-3): Aatu Hakala (12), Seth Saarinen (18), Niklas Friberg (3), Eero-Matti Auvinen (4), Henri Malundama (20), Tino Purme (15), Salomo Ojala (23), Janne-Pekka Laine (17), Logan Rogerson (11), Lee Erwin (9), Elias Mastokangas (13)

IFK Mariehamn
IFK Mariehamn
4-3-3
1
Yann-Alexandre Fillion
28
Jiri Nissinen
2
Timi Tapio Lahti
29
Patrik Raitanen
13
Jean-Christophe Coubronne
25
Jamie Hopcutt
8
Alvaro Ngamba
16
Yanga Balison
18
Muhamed Tehe Olawale
19
John Owoeri
9 2
De
13
Elias Mastokangas
9
Lee Erwin
11
Logan Rogerson
17
Janne-Pekka Laine
23
Salomo Ojala
15
Tino Purme
20
Henri Malundama
4
Eero-Matti Auvinen
3
Niklas Friberg
18
Seth Saarinen
12
Aatu Hakala
Haka
Haka
4-3-3
Thay người
43’
Jamie Hopcutt
Joakim Latonen
24’
Salomo Ojala
Jude Ekow Arthur
63’
Muhamed Olawale
Robin Sid
72’
Henri Malundama
Elias Collin
72’
Seth Saarinen
Oliver Edward Brymer Whyte
83’
Tino Purme
Anthony Herbert
83’
Elias Mastokangas
Ntonalnto Atska
Cầu thủ dự bị
Riku Sjoroos
Anthony Herbert
Elmo Henriksson
Elias Collin
Eero Tamminen
Jude Ekow Arthur
Joakim Latonen
Ntonalnto Atska
Melvin Kahnberg
Oliver Edward Brymer Whyte
Baba Mensah
Oiva Laaksonen
Robin Sid
Mika Hilander

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Phần Lan
23/05 - 2021
11/09 - 2021
18/06 - 2022
06/08 - 2022
13/05 - 2023

Thành tích gần đây IFK Mariehamn

VĐQG Phần Lan
08/09 - 2026
31/08 - 2026
23/08 - 2026
15/08 - 2026
09/08 - 2026
01/08 - 2026
25/07 - 2026
20/07 - 2026
11/07 - 2026
04/07 - 2026

Thành tích gần đây Haka

Giao hữu
20/03 - 2024
09/03 - 2024
H1: 1-1
13/01 - 2024
VĐQG Phần Lan
26/05 - 2023
22/05 - 2023
H1: 2-2
13/05 - 2023
09/05 - 2023
H1: 0-2
05/05 - 2023
H1: 1-2
29/04 - 2023
24/04 - 2023
H1: 0-0

Bảng xếp hạng VĐQG Phần Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1KuPSKuPS2212731543T H T B B
2FC Inter TurkuFC Inter Turku2211921342T H T H T
3HJK HelsinkiHJK Helsinki221147937B T T B T
4IF GnistanIF Gnistan221066736B H T T H
5AC OuluAC Oulu221048034T B B T H
6VPSVPS22967733B T B T B
7FC LahtiFC Lahti22958732T H B T T
8TPSTPS22877531T H T H H
9IlvesIlves227411-325B T B B B
10SJK-JSJK-J224711-819T H B B H
11FF JaroFF Jaro223613-2615B B B B B
12IFK MariehamnIFK Mariehamn223514-2614B B T T T
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC LahtiFC Lahti231058835H B T T T
2TPSTPS23887532H T H H H
3IlvesIlves238411-128T B B B T
4SJK-JSJK-J234811-820H B B H H
5FF JaroFF Jaro233614-2815B B B B B
6IFK MariehamnIFK Mariehamn233515-2714B T T T B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1KuPSKuPS2312831544H T B B H
2FC Inter TurkuFC Inter Turku2311931242H T H T B
3HJK HelsinkiHJK Helsinki2312471040T T B T T
4IF GnistanIF Gnistan231076737H T T H H
5VPSVPS231067836T B T B T
6AC OuluAC Oulu231049-134B B T H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow