Thứ Sáu, 01/05/2026
Santeri Hostikka (Kiến tạo: David Browne)
14
Johannes Yli-Kokko
21
Jean-Christophe Coubronne
25
John Owoeri (Kiến tạo: Mohammed Abubakari)
32
Miro Tenho
35
Jiri Nissinen
46
Atomu Tanaka (Thay: Johannes Yli-Kokko)
46
Oscar Wiklof (Thay: Mohammed Abubakari)
60
Jukka Raitala (Thay: Murilo)
67
Matti Peltola (Thay: Manuel Martic)
67
Casper Terho (Thay: Joona Toivio)
67
Yanga Baliso
73
Joakim Latonen (Thay: Robin Sid)
75
De (Kiến tạo: John Owoeri)
77
Pyry Soiri (Thay: David Browne)
78
Santeri Hostikka
79
Vahid Hambo (Thay: De)
82
Joakim Latonen
84
John Owoeri
90+2'

Thống kê trận đấu IFK Mariehamn vs HJK Helsinki

số liệu thống kê
IFK Mariehamn
IFK Mariehamn
HJK Helsinki
HJK Helsinki
40 Kiểm soát bóng 60
2 Sút trúng đích 7
3 Sút không trúng đích 2
3 Phạt góc 12
1 Việt vị 1
20 Phạm lỗi 14
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát IFK Mariehamn vs HJK Helsinki

IFK Mariehamn (4-3-3): Yann-Alexandre Fillion (1), Riku Sjoroos (7), Jean-Christophe Coubronne (13), Baba Mensah (3), Jiri Nissinen (28), Robin Sid (17), Mohammed Abubakari (6), Yanga Balison (16), De (9), John Owoeri (19), Eero Tamminen (20)

Cầu thủ dự bị
Arvid Lundberg
Felipe
Otto Hautamo
Vahid Hambo
Joakim Latonen
Melvin Kahnberg
Oscar Wiklof

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
VĐQG Phần Lan
22/06 - 2022
30/07 - 2022
27/05 - 2023
05/08 - 2023
20/04 - 2024
30/06 - 2024
24/05 - 2025
24/08 - 2025

Thành tích gần đây IFK Mariehamn

VĐQG Phần Lan
25/04 - 2026
18/04 - 2026
10/04 - 2026
04/04 - 2026
18/10 - 2025
04/10 - 2025
28/09 - 2025
21/09 - 2025
13/09 - 2025
31/08 - 2025

Thành tích gần đây HJK Helsinki

VĐQG Phần Lan
29/04 - 2026
26/04 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026
04/04 - 2026
09/11 - 2025
04/11 - 2025
31/10 - 2025
26/10 - 2025
22/10 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Phần Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1KuPSKuPS5320411T T H T H
2FC Inter TurkuFC Inter Turku5320411H T T T H
3AC OuluAC Oulu530249T T T B B
4HJK HelsinkiHJK Helsinki522158T B T H H
5TPSTPS422038H T T H
6FC LahtiFC Lahti4202-16T B B T
7VPSVPS412105H H B T
8SJK-JSJK-J4112-24B T B H
9FF JaroFF Jaro4031-13B H H H
10IFK MariehamnIFK Mariehamn4022-42H B H B
11IlvesIlves4013-41B B H B
12IF GnistanIF Gnistan4013-81B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow