Thứ Hai, 15/06/2026
Santeri Hostikka (Kiến tạo: David Browne)
14
Johannes Yli-Kokko
21
Jean-Christophe Coubronne
25
John Owoeri (Kiến tạo: Mohammed Abubakari)
32
Miro Tenho
35
Jiri Nissinen
46
Atomu Tanaka (Thay: Johannes Yli-Kokko)
46
Oscar Wiklof (Thay: Mohammed Abubakari)
60
Jukka Raitala (Thay: Murilo)
67
Matti Peltola (Thay: Manuel Martic)
67
Casper Terho (Thay: Joona Toivio)
67
Yanga Baliso
73
Joakim Latonen (Thay: Robin Sid)
75
De (Kiến tạo: John Owoeri)
77
Pyry Soiri (Thay: David Browne)
78
Santeri Hostikka
79
Vahid Hambo (Thay: De)
82
Joakim Latonen
84
John Owoeri
90+2'

Thống kê trận đấu IFK Mariehamn vs HJK Helsinki

số liệu thống kê
IFK Mariehamn
IFK Mariehamn
HJK Helsinki
HJK Helsinki
40 Kiểm soát bóng 60
2 Sút trúng đích 7
3 Sút không trúng đích 2
3 Phạt góc 12
1 Việt vị 1
20 Phạm lỗi 14
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát IFK Mariehamn vs HJK Helsinki

IFK Mariehamn (4-3-3): Yann-Alexandre Fillion (1), Riku Sjoroos (7), Jean-Christophe Coubronne (13), Baba Mensah (3), Jiri Nissinen (28), Robin Sid (17), Mohammed Abubakari (6), Yanga Balison (16), De (9), John Owoeri (19), Eero Tamminen (20)

Cầu thủ dự bị
Oscar Wiklof
Melvin Kahnberg
Joakim Latonen
Vahid Hambo
Otto Hautamo
Felipe
Arvid Lundberg

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
VĐQG Phần Lan
22/06 - 2022
30/07 - 2022
27/05 - 2023
05/08 - 2023
20/04 - 2024
30/06 - 2024
24/05 - 2025
24/08 - 2025
30/05 - 2026

Thành tích gần đây IFK Mariehamn

VĐQG Phần Lan
13/06 - 2026
30/05 - 2026
23/05 - 2026
16/05 - 2026
10/05 - 2026
02/05 - 2026
25/04 - 2026
18/04 - 2026
10/04 - 2026
04/04 - 2026

Thành tích gần đây HJK Helsinki

VĐQG Phần Lan
13/06 - 2026
30/05 - 2026
22/05 - 2026
16/05 - 2026
08/05 - 2026
04/05 - 2026
29/04 - 2026
26/04 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Phần Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC Inter TurkuFC Inter Turku12741925T T T H H
2AC OuluAC Oulu11713822B T T T H
3KuPSKuPS12561621H T T H H
4HJK HelsinkiHJK Helsinki11533818B H B T T
5TPSTPS10433215T B B T B
6IF GnistanIF Gnistan10424114H T B T T
7VPSVPS10352114H H T B H
8IlvesIlves11335-712H B T B T
9FC LahtiFC Lahti10325111H H B T B
10SJK-JSJK-J10235-59H B B B T
11FF JaroFF Jaro11146-127B B T B B
12IFK MariehamnIFK Mariehamn10046-124H H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow