Thứ Bảy, 12/09/2026

Trực tiếp kết quả IFK Mariehamn vs Honka hôm nay 18-04-2022

Giải VĐQG Phần Lan - Th 2, 18/4

Kết thúc

IFK Mariehamn

IFK Mariehamn

1 : 1

Honka

Honka

Hiệp một: 1-1
T2, 22:00 18/04/2022
Vòng 1 - VĐQG Phần Lan
Wiklof Holding Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Robin Sid (Kiến tạo: Joakim Latonen)
18
Florian Krebs
21
John Owoeri
32
Jiri Nissinen
66
Felipe (Thay: Robin Sid)
71
Vahid Hambo (Thay: John Owoeri)
72
Mohammed Abubakari
73
Vahid Hambo
76
Kevin Jansen (Thay: Florian Krebs)
76
Edmund Arko-Mensah (Thay: Lucas Paz Kaufmann)
76
Aldayr Hernandez
78
Alvaro Ngamba (Thay: Joakim Latonen)
80
Duarte Tammilehto
82
Saku Heiskanen (Thay: Elias Aijala)
87
Pauli Katajamaeki (Thay: Jerry Voutilainen)
87

Thống kê trận đấu IFK Mariehamn vs Honka

số liệu thống kê
IFK Mariehamn
IFK Mariehamn
Honka
Honka
48 Kiểm soát bóng 52
3 Sút trúng đích 4
3 Sút không trúng đích 4
7 Phạt góc 6
1 Việt vị 2
14 Phạm lỗi 11
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát IFK Mariehamn vs Honka

IFK Mariehamn (4-3-3): Elmo Henriksson (81), Jiri Nissinen (28), Timi Lahti (2), Jean-Christophe Coubronne (13), Mikko Sumusalo (23), Joakim Latonen (14), Mohammed Abubakari (6), Yanga Baliso (16), Riku Sjoeroos (7), John Owoeri (19), Robin Sid (17)

Honka (4-4-2): Maxim Rudakov (1), Henri Aalto (5), Ville Koski (21), Aldayr Hernandez (23), Elias Aijala (47), Rui Modesto (17), Florian Krebs (11), Duarte Tammilehto (33), Jerry Voutilainen (6), Lucas Paz Kaufmann (10), Agon Sadiku (18)

IFK Mariehamn
IFK Mariehamn
4-3-3
81
Elmo Henriksson
28
Jiri Nissinen
2
Timi Lahti
13
Jean-Christophe Coubronne
23
Mikko Sumusalo
14
Joakim Latonen
6
Mohammed Abubakari
16
Yanga Baliso
7
Riku Sjoeroos
19
John Owoeri
17
Robin Sid
18
Agon Sadiku
10
Lucas Paz Kaufmann
6
Jerry Voutilainen
33
Duarte Tammilehto
11
Florian Krebs
17
Rui Modesto
47
Elias Aijala
23
Aldayr Hernandez
21
Ville Koski
5
Henri Aalto
1
Maxim Rudakov
Honka
Honka
4-4-2
Thay người
71’
Robin Sid
Felipe
76’
Florian Krebs
Kevin Jansen
72’
John Owoeri
Vahid Hambo
76’
Lucas Paz Kaufmann
Edmund Arko-Mensah
80’
Joakim Latonen
Alvaro Ngamba
87’
Elias Aijala
Saku Heiskanen
87’
Jerry Voutilainen
Pauli Katajamaeki
Cầu thủ dự bị
Patrik Raitanen
Roope Paunio
Oscar Wiklof
Kevin Jansen
Yann-Alexandre Fillion
Edmund Arko-Mensah
Baba Mensah
Konsta Rasimus
Alvaro Ngamba
Saku Heiskanen
Felipe
Matias Rale
Vahid Hambo
Pauli Katajamaeki

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Phần Lan
03/05 - 2021
22/08 - 2021
18/04 - 2022
02/07 - 2022
Giao hữu
30/03 - 2023
VĐQG Phần Lan
07/06 - 2023
18/08 - 2023

Thành tích gần đây IFK Mariehamn

VĐQG Phần Lan
08/09 - 2026
31/08 - 2026
23/08 - 2026
15/08 - 2026
09/08 - 2026
01/08 - 2026
25/07 - 2026
20/07 - 2026
11/07 - 2026
04/07 - 2026

Thành tích gần đây Honka

VĐQG Phần Lan
03/09 - 2023
H1: 1-0
27/08 - 2023
H1: 0-0
18/08 - 2023
13/08 - 2023
07/08 - 2023
H1: 0-0
30/07 - 2023
H1: 1-0
Europa Conference League
20/07 - 2023
13/07 - 2023
VĐQG Phần Lan
08/07 - 2023
H1: 1-0
01/07 - 2023

Bảng xếp hạng VĐQG Phần Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1KuPSKuPS2212731543T H T B B
2FC Inter TurkuFC Inter Turku2211921342T H T H T
3HJK HelsinkiHJK Helsinki221147937B T T B T
4IF GnistanIF Gnistan221066736B H T T H
5AC OuluAC Oulu221048034T B B T H
6VPSVPS22967733B T B T B
7FC LahtiFC Lahti22958732T H B T T
8TPSTPS22877531T H T H H
9IlvesIlves227411-325B T B B B
10SJK-JSJK-J224711-819T H B B H
11FF JaroFF Jaro223613-2615B B B B B
12IFK MariehamnIFK Mariehamn223514-2614B B T T T
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC LahtiFC Lahti231058835H B T T T
2TPSTPS23887532H T H H H
3IlvesIlves238411-128T B B B T
4SJK-JSJK-J234811-820H B B H H
5FF JaroFF Jaro233614-2815B B B B B
6IFK MariehamnIFK Mariehamn233515-2714B T T T B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1KuPSKuPS2312831544H T B B H
2FC Inter TurkuFC Inter Turku2311931242H T H T B
3HJK HelsinkiHJK Helsinki2312471040T T B T T
4IF GnistanIF Gnistan231076737H T T H H
5VPSVPS231067836T B T B T
6AC OuluAC Oulu231049-134B B T H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow