Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Atte Sihvonen 21 | |
A. Sihvonen 24 | |
Adam Larsson 40 | |
Lasse Ikonen 42 | |
Jiri Nissinen 53 | |
Pau Juvanteny (Thay: Lasse Ikonen) 63 | |
Elmer Vauhkonen (Thay: Albijon Muzaci) 63 | |
Emmanuel Patut (Thay: Anttoni Huttunen) 68 | |
Adam Stroud (Thay: Samson Ngulube) 68 | |
Eetu Turkki (Thay: Atte Sihvonen) 68 | |
Pau Juvanteny (Kiến tạo: Luke Ivanovic) 77 | |
Leo Andersson (Thay: Luke Pearce) 78 | |
Marlo Hyvoenen (Thay: Sebastian Dahlstroem) 78 | |
Pontus Lindgren 81 | |
Oscar Haeggstroem (Thay: Nikolas Talo) 81 | |
Miika Kauppila (Thay: Luke Ivanovic) 81 |
Thống kê trận đấu IFK Mariehamn vs TPS


Diễn biến IFK Mariehamn vs TPS
Luke Ivanovic rời sân và được thay thế bởi Miika Kauppila.
Nikolas Talo rời sân và được thay thế bởi Oscar Haeggstroem.
Thẻ vàng cho Pontus Lindgren.
Sebastian Dahlstroem rời sân và được thay thế bởi Marlo Hyvoenen.
Luke Pearce rời sân và được thay thế bởi Leo Andersson.
Luke Ivanovic đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Pau Juvanteny đã ghi bàn!
Atte Sihvonen rời sân và được thay thế bởi Eetu Turkki.
Samson Ngulube rời sân và được thay thế bởi Adam Stroud.
Anttoni Huttunen rời sân và được thay thế bởi Emmanuel Patut.
Albijon Muzaci rời sân và được thay thế bởi Elmer Vauhkonen.
Lasse Ikonen rời sân và được thay thế bởi Pau Juvanteny.
Thẻ vàng cho Jiri Nissinen.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Lasse Ikonen.
V À A A O O O - Adam Larsson đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Atte Sihvonen.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát IFK Mariehamn vs TPS
IFK Mariehamn (4-4-2): Matias Riikonen (32), Jiri Nissinen (28), Noah Nurmi (2), Pontus Lindgren (4), Samson Ngulube (31), Jelle van der Heyden (8), Nikolaos Dosis (6), Sebastian Dahlstrom (10), Anttoni Huttunen (16), Luke Pearce (11), Adam Larsson (7)
TPS (4-3-3): Elmo Henriksson (1), Tobias Karkulowski (77), Matej Hradecky (14), Atte Sihvonen (17), Nikolas Talo (24), Marius Konkkola (10), Lasse Ikonen (26), Timo Zaal (22), Luke Ivanovic (9), Theodoros Tsirigotis (13), Albijon Muzaci (29)


| Thay người | |||
| 68’ | Anttoni Huttunen Emmanuel Patut | 63’ | Albijon Muzaci Elmer Vauhkonen |
| 68’ | Samson Ngulube Adam Stroud | 63’ | Lasse Ikonen Pau Juvanteny |
| 78’ | Luke Pearce Leo Andersson | 68’ | Atte Sihvonen Eetu Turkki |
| 78’ | Sebastian Dahlstroem Marlo Hyvoenen | 81’ | Nikolas Talo Oscar Haggstrom |
| 81’ | Luke Ivanovic Miika Kauppila | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Kevin Lund | Oscar Haggstrom | ||
Arvid Lundberg | Dan Lauri | ||
Rasmus Holmberg | Elmer Vauhkonen | ||
Emmanuel Patut | Pau Juvanteny | ||
Leo Andersson | Tomi Vakiparta | ||
Marlo Hyvoenen | Oscar Haggstrom | ||
Tuomas Koivisto | Eetu Turkki | ||
Adam Stroud | Akim Saeed Sairinen | ||
Yeboah Amankwah | Charlemagne Azongnitode | ||
Miika Kauppila | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây IFK Mariehamn
Thành tích gần đây TPS
Bảng xếp hạng VĐQG Phần Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | T | |
| 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T | |
| 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | ||
| 4 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 5 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 6 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 7 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 10 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | ||
| 11 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B | |
| 12 | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch