Dữ liệu đang cập nhật
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
VĐQG Thụy Điển
Thành tích gần đây IFK Norrkoeping
Hạng 2 Thụy Điển
Giao hữu
Hạng 2 Thụy Điển
Thành tích gần đây AIK
VĐQG Thụy Điển
Cúp quốc gia Thụy Điển
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 17 | 4 | 5 | 22 | 55 | T T H B B | |
| 2 | 26 | 16 | 4 | 6 | 33 | 52 | T B T T T | |
| 3 | 26 | 15 | 4 | 7 | 29 | 49 | B T T H H | |
| 4 | 26 | 12 | 10 | 4 | 17 | 46 | T T T T H | |
| 5 | 26 | 11 | 10 | 5 | 13 | 43 | T T H H H | |
| 6 | 26 | 12 | 5 | 9 | 1 | 41 | T B T B T | |
| 7 | 26 | 12 | 4 | 10 | 7 | 40 | B T B H T | |
| 8 | 26 | 10 | 8 | 8 | -3 | 38 | B B H T H | |
| 9 | 26 | 10 | 8 | 8 | -9 | 38 | T T H H H | |
| 10 | 26 | 9 | 7 | 10 | 6 | 34 | T B B H T | |
| 11 | 26 | 9 | 7 | 10 | -4 | 34 | B T B T H | |
| 12 | 26 | 6 | 8 | 12 | -13 | 26 | B H B B T | |
| 13 | 26 | 6 | 4 | 16 | -19 | 22 | B B T B B | |
| 14 | 26 | 5 | 5 | 16 | -23 | 20 | B H B B B | |
| 15 | 26 | 4 | 7 | 15 | -26 | 19 | B B T H B | |
| 16 | 26 | 4 | 5 | 17 | -31 | 17 | T B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

