Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Pascal Gregor 25 | |
Amadeus Soegaard (Thay: Kojo Peprah Oppong) 27 | |
Villiam Granath 54 | |
Isak Sigurgeirsson (Kiến tạo: David Moberg Karlsson) 59 | |
Christoffer Nyman (Kiến tạo: Isak Sigurgeirsson) 61 | |
Andre Boman (Thay: Niilo Maeenpaeae) 62 | |
Blair Turgott (Thay: Yannick Agnero) 74 | |
Birnir Snaer Ingason (Thay: Villiam Granath) 74 | |
Ludvig Arvidsson (Thay: Naeem Mohammed) 74 | |
Ismet Lushaku (Thay: Yahya Kalley) 75 | |
Tim Prica (Thay: Sebastian Joergensen) 89 | |
Anton Eriksson (Thay: David Moberg Karlsson) 90 | |
Ismet Lushaku (Kiến tạo: Tim Prica) 90+1' |
Thống kê trận đấu IFK Norrkoeping vs Halmstads BK


Diễn biến IFK Norrkoeping vs Halmstads BK
Tim Prica đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Ismet Lushaku ghi bàn!
David Moberg Karlsson rời sân và được thay thế bởi Anton Eriksson.
Sebastian Joergensen rời sân và được thay thế bởi Tim Prica.
Yahya Kalley rời sân và được thay thế bởi Ismet Lushaku.
Naeem Mohammed rời sân và được thay thế bởi Ludvig Arvidsson.
Villiam Granath rời sân và được thay thế bởi Birnir Snaer Ingason.
Yannick Agnero rời sân và được thay thế bởi Blair Turgott.
Niilo Maeenpaeae rời sân và được thay thế bởi Andre Boman.
Isak Sigurgeirsson đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Christoffer Nyman ghi bàn!
David Moberg Karlsson đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Isak Sigurgeirsson ghi bàn!
Thẻ vàng cho Villiam Granath.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Kojo Peprah Oppong rời sân và được thay thế bởi Amadeus Soegaard.
Thẻ vàng cho Pascal Gregor.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát IFK Norrkoeping vs Halmstads BK
IFK Norrkoeping (4-3-3): David Andersson (40), Moutaz Neffati (37), Kojo Peprah Oppong (2), Max Watson (19), Yahya Kalley (14), Jesper Ceesay (21), Sebastian Jorgensen (15), Arnor Traustason (9), David Moberg Karlsson (10), Christoffer Nyman (5), Isak Andri Sigurgeirsson (8)
Halmstads BK (4-4-2): Tim Rönning (1), Bleon Kurtulus (2), Pascal Gregor (5), Gabriel Wallentin (3), Gustav Friberg (15), Villiam Granath (11), Joel Allansson (6), Gisli Eyjolfsson (13), Niilo Maenpaa (8), Yannick Agnero (9), Naeem Mohammed (18)


| Thay người | |||
| 27’ | Kojo Peprah Oppong Amadeus Sögaard | 62’ | Niilo Maeenpaeae Andre Boman |
| 75’ | Yahya Kalley Ismet Lushaku | 74’ | Naeem Mohammed Ludvig Arvidsson |
| 89’ | Sebastian Joergensen Tim Prica | 74’ | Yannick Agnero Blair Turgott |
| 90’ | David Moberg Karlsson Anton Eriksson | 74’ | Villiam Granath Birnir Snaer Ingason |
| Cầu thủ dự bị | |||
Ake Andersson | Aleksander Nilsson | ||
Tim Prica | Ludvig Arvidsson | ||
Axel Bronner | Marcus Olsson | ||
Ismet Lushaku | Pawel Chrupalla | ||
Alexander Fransson | Andre Boman | ||
Anton Eriksson | Blair Turgott | ||
Amadeus Sögaard | Birnir Snaer Ingason | ||
Marcus Baggesen | Filip Schyberg | ||
Theo Krantz | Tim Erlandsson | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây IFK Norrkoeping
Thành tích gần đây Halmstads BK
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 23 | 6 | 1 | 39 | 75 | T T T T T | |
| 2 | 30 | 19 | 5 | 6 | 31 | 62 | T T T H T | |
| 3 | 30 | 14 | 10 | 6 | 15 | 52 | T T T H B | |
| 4 | 30 | 16 | 3 | 11 | 8 | 51 | B B T H T | |
| 5 | 30 | 13 | 10 | 7 | 20 | 49 | H B T H T | |
| 6 | 30 | 13 | 10 | 7 | 13 | 49 | B T B H T | |
| 7 | 30 | 13 | 9 | 8 | 7 | 48 | B B H T B | |
| 8 | 30 | 12 | 4 | 14 | -6 | 40 | B T B B B | |
| 9 | 30 | 11 | 6 | 13 | 2 | 39 | T H T T T | |
| 10 | 30 | 9 | 8 | 13 | -8 | 35 | T H H H B | |
| 11 | 30 | 10 | 5 | 15 | -26 | 35 | B T B H T | |
| 12 | 30 | 9 | 4 | 17 | -7 | 31 | B H B H B | |
| 13 | 30 | 8 | 6 | 16 | -19 | 30 | H B T H T | |
| 14 | 30 | 8 | 5 | 17 | -17 | 29 | B B B B B | |
| 15 | 30 | 6 | 8 | 16 | -19 | 26 | T B B H B | |
| 16 | 30 | 3 | 7 | 20 | -33 | 16 | T H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch