Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Mass Modou Sise 6 | |
Noel Sernelius 7 | |
Christoffer Nyman (Kiến tạo: Noel Sernelius) 16 | |
Elias Jemal (Kiến tạo: Noel Sernelius) 32 | |
Lasse Bruun Madsen (Thay: Victor Okeke) 46 | |
Pontus Jonsson (Thay: Gideon Granstroem) 46 | |
Alexander Fransson (Thay: Viktor Christiansson) 46 | |
Alexander Zetterstroem 62 | |
Albert Aleksanjan (Thay: Tim Prica) 63 | |
Axel Broenner (Thay: Noel Sernelius) 63 | |
Isak Sigurgeirsson (Thay: Ryan Nelson) 63 | |
Oliwer Stark (Thay: Alex Mortensen) 63 | |
Fabian Holst-Larsen (Thay: Ture Sandberg) 75 | |
Jakob Roemo Skille (Thay: Mass Modou Sise) 80 | |
Gustav Berggren (Thay: Filip Trpcevski) 89 |
Thống kê trận đấu IFK Norrkoeping vs IK Brage


Diễn biến IFK Norrkoeping vs IK Brage
Filip Trpcevski rời sân và Gustav Berggren vào thay thế.
Mass Modou Sise rời sân và Jakob Roemo Skille vào thay thế.
Ture Sandberg rời sân và được thay thế bởi Fabian Holst-Larsen.
Alex Mortensen rời sân và được thay thế bởi Oliwer Stark.
Ryan Nelson rời sân và được thay thế bởi Isak Sigurgeirsson.
Noel Sernelius rời sân và được thay thế bởi Axel Broenner.
Tim Prica rời sân và được thay thế bởi Albert Aleksanjan.
Thẻ vàng cho Alexander Zetterstroem.
Viktor Christiansson rời sân và được thay thế bởi Alexander Fransson.
Gideon Granstroem rời sân và được thay thế bởi Pontus Jonsson.
Victor Okeke rời sân và được thay thế bởi Lasse Bruun Madsen.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Noel Sernelius đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Elias Jemal đã ghi bàn!
Noel Sernelius đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Christoffer Nyman đã ghi bàn!
V À A A O O O - Noel Sernelius đã ghi bàn!
V À A A A O O O IFK Norrkoeping ghi bàn.
Thẻ vàng cho Mass Modou Sise.
Đội hình xuất phát IFK Norrkoeping vs IK Brage
IFK Norrkoeping (4-3-3): Theo Krantz (1), Moutaz Neffati (37), Anton Eriksson (24), Aleksander Opsahl (23), Ture Sandberg (38), Tim Prica (9), Viktor Christiansson (6), Noel Sernelius (34), Ryan Lee Nelson (8), Christoffer Nyman (5), Elias Jemal (11)
IK Brage (4-1-4-1): Viktor Frodig (1), Anders Hellblom (24), Michael Alexander Zetterstrom (2), Tobias Stagaard (22), Malte Persson (4), Gideon Koumai Granstrom (28), Filip Trpcevski (9), Ozor Victor Okeke (20), Albin Sporrong (8), Alex Mortensen (12), Mass Sise (19)


| Thay người | |||
| 46’ | Viktor Christiansson Alexander Fransson | 46’ | Gideon Granstroem Pontus Jonsson |
| 63’ | Ryan Nelson Isak Andri Sigurgeirsson | 63’ | Alex Mortensen Oliwer Stark |
| 63’ | Noel Sernelius Axel Bronner | 89’ | Filip Trpcevski Gustav Berggren |
| 75’ | Ture Sandberg Fabian Holst-Larsen | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Jonas Weber | Lasse Madsen | ||
Hugo Fagerberg | Jakob Skille | ||
Alexander Fransson | Johan Guadagno | ||
Albert Aleksanjan | Lorik Konjuhi | ||
Isak Andri Sigurgeirsson | Adrian Engdahl | ||
Kylian Seka | Gustav Berggren | ||
Axel Bronner | Oliwer Stark | ||
Filip Dagerstål | Pontus Jonsson | ||
Fabian Holst-Larsen | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây IFK Norrkoeping
Thành tích gần đây IK Brage
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 13 | 2 | 4 | 25 | 41 | T T T T T | |
| 2 | 19 | 10 | 5 | 4 | 9 | 35 | B T B H T | |
| 3 | 19 | 10 | 4 | 5 | 10 | 34 | T B T B H | |
| 4 | 19 | 9 | 6 | 4 | 7 | 33 | T H T T H | |
| 5 | 19 | 8 | 5 | 6 | 5 | 29 | B B B T H | |
| 6 | 19 | 7 | 8 | 4 | 3 | 29 | T H H H H | |
| 7 | 19 | 9 | 2 | 8 | 1 | 29 | T T B B T | |
| 8 | 19 | 8 | 4 | 7 | 7 | 28 | T B T T B | |
| 9 | 19 | 6 | 8 | 5 | 3 | 26 | B H H T H | |
| 10 | 19 | 7 | 4 | 8 | -5 | 25 | T H B B H | |
| 11 | 19 | 4 | 10 | 5 | -2 | 22 | T H H T B | |
| 12 | 19 | 5 | 6 | 8 | -3 | 21 | B H T B H | |
| 13 | 19 | 5 | 5 | 9 | -4 | 20 | T T H B B | |
| 14 | 19 | 5 | 3 | 11 | -14 | 18 | B H T T H | |
| 15 | 19 | 3 | 7 | 9 | -13 | 16 | B H B B H | |
| 16 | 19 | 3 | 1 | 15 | -29 | 10 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch