Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Oliver Thoreson 12 | |
Viktor Christiansson 51 | |
Moutaz Neffati (Thay: Axel Broenner) 65 | |
Alexander Fransson (Thay: Tim Prica) 65 | |
Elias Jemal (Thay: Isak Sigurgeirsson) 75 | |
Ryan Nelson (Thay: Albert Aleksanjan) 75 | |
Aulon Bitiqi (Thay: Olle Kjellman Olblad) 75 | |
Viggo Faelth 76 | |
Freddie Lantz (Thay: Oscar Iglicar Berntsson) 80 | |
Rudi Vikstroem (Thay: Leonardo Shahin) 86 | |
Adam Engelbrektsson (Thay: Daniel Krezic) 86 | |
Filip Dagerstaal (Thay: Viktor Christiansson) 86 | |
Rudi Vikstroem 90+1' |
Thống kê trận đấu IFK Norrkoeping vs IK Oddevold

Diễn biến IFK Norrkoeping vs IK Oddevold
Thẻ vàng cho Rudi Vikstroem.
Viktor Christiansson rời sân và được thay thế bởi Filip Dagerstaal.
Daniel Krezic rời sân và được thay thế bởi Adam Engelbrektsson.
Leonardo Shahin rời sân và được thay thế bởi Rudi Vikstroem.
Oscar Iglicar Berntsson rời sân và được thay thế bởi Freddie Lantz.
Thẻ vàng cho Viggo Faelth.
Olle Kjellman Olblad rời sân và được thay thế bởi Aulon Bitiqi.
Albert Aleksanjan rời sân và được thay thế bởi Ryan Nelson.
Isak Sigurgeirsson rời sân và được thay thế bởi Elias Jemal.
Tim Prica rời sân và được thay thế bởi Alexander Fransson.
Axel Broenner rời sân và được thay thế bởi Moutaz Neffati.
Thẻ vàng cho Viktor Christiansson.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp đấu.
Thẻ vàng cho Oliver Thoreson.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát IFK Norrkoeping vs IK Oddevold
IFK Norrkoeping (4-3-3): Theo Krantz (1), Ture Sandberg (38), Anton Eriksson (24), Jonas Weber (4), Viggo Falth (3), Viktor Christiansson (6), Tim Prica (9), Axel Bronner (20), Albert Aleksanjan (10), Christoffer Nyman (5), Isak Andri Sigurgeirsson (14)
IK Oddevold (4-3-3): Morten Sætra (12), Hugo Engström (19), Jesper Merbom Adolfsson (6), Oliver Thoreson (21), Daniel Krezic (11), Gabriel Sandberg (14), Elias Forsberg (15), Mattias Bahno (24), Olle Kjellman Olblad (17), Oscar Iglicar Berntsson (8), Leonardo Farah Shahin (10)

| Thay người | |||
| 65’ | Tim Prica Alexander Fransson | 75’ | Olle Kjellman Olblad Aulon Bitiqi |
| 65’ | Axel Broenner Moutaz Neffati | 80’ | Oscar Iglicar Berntsson Freddie Lantz |
| 75’ | Isak Sigurgeirsson Elias Jemal | 86’ | Daniel Krezic Adam Engelbrektsson |
| 75’ | Albert Aleksanjan Ryan Lee Nelson | 86’ | Leonardo Shahin Rudi Vikstrom |
| Cầu thủ dự bị | |||
Filip Dagerstål | Aulon Bitiqi | ||
Alexander Fransson | Jimi Nikko | ||
Fabian Holst-Larsen | Adam Engelbrektsson | ||
Elias Jemal | Gustav Forssell | ||
David Mitov Nilsson | Emmanuel Gono | ||
Moutaz Neffati | Filip Järlesand | ||
Ryan Lee Nelson | Freddie Lantz | ||
Aleksander Opsahl | Rudi Vikstrom | ||
Kylian Seka | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây IFK Norrkoeping
Thành tích gần đây IK Oddevold
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 17 | 4 | 4 | 32 | 55 | T H T H T | |
| 2 | 25 | 13 | 6 | 6 | 13 | 45 | T B T T H | |
| 3 | 25 | 13 | 5 | 7 | 11 | 44 | T H B T T | |
| 4 | 25 | 11 | 10 | 4 | 9 | 43 | H T H T H | |
| 5 | 25 | 11 | 7 | 7 | 13 | 40 | H T B T T | |
| 6 | 25 | 10 | 7 | 8 | 10 | 37 | H T B H T | |
| 7 | 25 | 9 | 9 | 7 | 4 | 36 | B T T H B | |
| 8 | 25 | 11 | 3 | 11 | 0 | 36 | H B B T B | |
| 9 | 25 | 9 | 9 | 7 | -2 | 36 | B T B H B | |
| 10 | 25 | 8 | 6 | 11 | -9 | 30 | H B T B H | |
| 11 | 25 | 8 | 5 | 12 | -12 | 29 | T H T B T | |
| 12 | 25 | 6 | 7 | 12 | -7 | 25 | B H T B B | |
| 13 | 25 | 4 | 12 | 9 | -7 | 24 | B B B B H | |
| 14 | 25 | 5 | 9 | 11 | -12 | 24 | H B T H B | |
| 15 | 25 | 5 | 8 | 12 | -9 | 23 | B B H H B | |
| 16 | 25 | 6 | 1 | 18 | -34 | 19 | T T B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch