Mads Kristian Hansen 48 | |
Kamilcan Sever 61 | |
Juan Rodriguez Sastre (Thay: Saimon Gebremichael) 61 | |
Oliver Berg 64 | |
Lukas Bjoerklund (Thay: Charlie Nilden) 64 | |
Lukas Bjoerklund 71 | |
Rasmus Oerqvist (Thay: Mads Kristian Hansen) 79 | |
Elton Hedstroem (Thay: Oliver Berg) 79 | |
Edwin Mahisa (Thay: Edin Salihovic) 79 | |
Chewe Mukuka (Thay: Elmar Abraham) 79 | |
David Isso (Thay: Kamilcan Sever) 84 | |
Sion Oppong (Thay: Victor Lind) 84 | |
Shanti Nyberg (Thay: Ahmed Abdalrahman) 90 | |
Liam Korjenic (Thay: Sargon Abraham) 90 | |
Ammar Saran 90+4' |
Đội hình xuất phát IFK Skoevde FK vs Brommapojkarna
IFK Skoevde FK: Linus Norrgaard (1)
Brommapojkarna: Davor Blazevic (25)
| Thay người | |||
| 61’ | Saimon Gebremichael Juan Rodriguez Sastre | 64’ | Charlie Nilden Lukas Edvin Björklund |
| 79’ | Edin Salihovic Edwin Mahisa | 79’ | Mads Kristian Hansen Rasmus Örqvist |
| 79’ | Elmar Abraham Chewe Mukuka | 79’ | Oliver Berg Elton Hedstrom |
| 90’ | Sargon Abraham Liam Korjenic | 84’ | Victor Lind Sion Oppong |
| 90’ | Ahmed Abdalrahman Shanti Nyberg | 84’ | Kamilcan Sever David Isso |
| Cầu thủ dự bị | |||
Aldin Kikic | Carl Isaksson | ||
Edwin Mahisa | Oskar Cotton | ||
Liam Korjenic | Rasmus Örqvist | ||
Juan Rodriguez Sastre | Anton Kurochkin | ||
Henry Hattevig | Elton Hedstrom | ||
Simon Gustavsson | Baba Salifu Apiiga | ||
Chewe Mukuka | Sion Oppong | ||
Ninous Mama | David Isso | ||
Shanti Nyberg | Lukas Edvin Björklund | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây IFK Skoevde FK
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
Cúp quốc gia Thụy Điển
Thành tích gần đây Brommapojkarna
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
VĐQG Thụy Điển
Bảng xếp hạng Cúp quốc gia Thụy Điển
| Group 1 | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 10 | 7 | T | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 6 | T | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | T | |
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | T | |
| 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | T | |
| 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | T | |
| 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | T | |
| 8 | 3 | 0 | 0 | 3 | -17 | 0 | ||
| Group 2 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | T | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | T | |
| 4 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | T | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
