Atakan Ridvan Cankaya 32 | |
Alim Ozturk 34 | |
Goktan Gurpuz 53 | |
Noel Niemann (Thay: Marcos Silva) 70 | |
Arda Akgun (Thay: Nikola Dovedan) 79 | |
Burak Coban (Thay: Ahmet Engin) 83 | |
Dean Lico (Thay: Adrien Regattin) 83 | |
Emir Tintis (Thay: Ahmet Sivri) 87 | |
Kerim Avci (Thay: Valentin Eysseric) 90 | |
Muhammed Mert (Thay: Goktan Gurpuz) 90 | |
Burak Altiparmak 90+5' |
Thống kê trận đấu Igdir FK vs Fatih Karagumruk
số liệu thống kê

Igdir FK

Fatih Karagumruk
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
3 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
1 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Igdir FK vs Fatih Karagumruk
Igdir FK: Furkan Kose (1), Caner Cavlan (22), Alim Ozturk (4), Burak Bekaroglu (86), Ahmet Engin (17), Adrien Regattin (10), Kosta Aleksic (9), Marcos Silva (88), Burak Altiparmak (36), Valentin Eysseric (8), Thuram (34)
Fatih Karagumruk: Furkan Beklevic (99), Papy Djilobodji (3), Talha Ulvan (23), Kurukalip Cagtay (33), Yigit Efe Demir (4), Atakan Ridvan Cankaya (35), Marius Tresor Doh (14), Nikola Dovedan (10), Goktan Gurpuz (19), Ahmet Sivri (17), Wesley (9)
| Thay người | |||
| 70’ | Marcos Silva Noel Niemann | 79’ | Nikola Dovedan Arda Akgun |
| 83’ | Adrien Regattin Dean Lico | 87’ | Ahmet Sivri Emir Tintis |
| 83’ | Ahmet Engin Burak Coban | 90’ | Goktan Gurpuz Muhammed Mert |
| 90’ | Valentin Eysseric Kerim Avci | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Yusuf Can Esendemir | Arda Akgun | ||
Alp Arda | Emre Bilgin | ||
Berkan Mahmut Keskin | Muhammed Mert | ||
Alperen Selvi | Baris Kalayci | ||
Dean Lico | Anil Cinar Yigit | ||
Ricardo Guimaraes | Omer Faruk Gumus | ||
Kerim Avci | Yigit Fidan | ||
Burak Coban | Baran Demiroglu | ||
Mert Colgecen | Flavio Paoletti | ||
Noel Niemann | Emir Tintis | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Igdir FK
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Fatih Karagumruk
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 31 | 19 | 9 | 3 | 49 | 66 | T T T B T | |
| 2 | 31 | 19 | 7 | 5 | 33 | 64 | T H T T T | |
| 3 | 31 | 18 | 9 | 4 | 45 | 63 | T T T H B | |
| 4 | 31 | 18 | 5 | 8 | 17 | 59 | T T T T T | |
| 5 | 31 | 16 | 6 | 9 | 31 | 54 | B T B T T | |
| 6 | 31 | 14 | 11 | 6 | 22 | 53 | B T H T H | |
| 7 | 31 | 13 | 8 | 10 | 9 | 47 | T T T H H | |
| 8 | 31 | 12 | 9 | 10 | -2 | 45 | B T B B H | |
| 9 | 31 | 11 | 11 | 9 | 16 | 44 | T H T H B | |
| 10 | 31 | 11 | 11 | 9 | 8 | 44 | T T B T T | |
| 11 | 31 | 12 | 7 | 12 | -5 | 43 | T B B T B | |
| 12 | 31 | 11 | 9 | 11 | 7 | 42 | B B H T B | |
| 13 | 31 | 12 | 5 | 14 | 6 | 41 | B B T B B | |
| 14 | 31 | 9 | 12 | 10 | -9 | 39 | T B B B H | |
| 15 | 31 | 11 | 5 | 15 | -7 | 38 | T H B B T | |
| 16 | 31 | 11 | 5 | 15 | -3 | 38 | B B T T B | |
| 17 | 31 | 8 | 8 | 15 | -13 | 32 | B H T H T | |
| 18 | 31 | 9 | 5 | 17 | -24 | 32 | B B B B T | |
| 19 | 31 | 0 | 7 | 24 | -63 | 7 | B B B B B | |
| 20 | 31 | 0 | 3 | 28 | -117 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch