Daniel Avramovski 8 | |
Ahmet Engin 14 | |
Muammer Sarikaya 23 | |
Thuram 36 | |
Baris Alici (Thay: Ahmet Sagat) 45 | |
Ahmet Hasan Gocen (Thay: Ahmet Sen) 45 | |
Mert Colgecen (Thay: Thuram) 59 | |
Semih Akyildiz (Thay: Valentin Eysseric) 59 | |
Burak Bekaroglu (Thay: Alim Ozturk) 66 | |
Furkan Gedik (Thay: Josip Vukovic) 66 | |
Valon Ethemi (Thay: Ahmet Engin) 76 | |
Arda Colak (Thay: Daniel Avramovski) 76 | |
MIkdat Cil (Thay: Mehmet Yilmaz) 81 |
Thống kê trận đấu Igdir FK vs Kocaelispor
số liệu thống kê

Igdir FK

Kocaelispor
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Igdir FK vs Kocaelispor
Igdir FK: Bahadir Han Gungordu (99), Alim Ozturk (4), Caner Cavlan (22), Antoine Conte (29), Valentin Eysseric (8), Muammer Sarıkaya (24), Gokcan Kaya (58), Ahmet Engin (17), Daniel Avramovski (90), Thuram (34), Gianni Bruno (9)
Kocaelispor: Batuhan Ahmet Şen (34), Aaron Appindangoye (5), Mehmet Yilmaz (32), Yunus Emre Gedik (19), Onur Oztonga (41), Josip Vukovic (4), Tunali Mesut Can (45), Yusuf Cihat Celik (8), Ogulcan Caglayan (17), Ahmet Sagat (9), Ryan Mendes (20)
| Thay người | |||
| 59’ | Valentin Eysseric Semih Akyildiz | 45’ | Ahmet Sagat Baris Alici |
| 59’ | Thuram Mert Colgecen | 45’ | Ahmet Sen Ahmet Hasan Gocen |
| 66’ | Alim Ozturk Burak Bekaroglu | 66’ | Josip Vukovic Furkan Gedik |
| 76’ | Ahmet Engin Valon Ethemi | 81’ | Mehmet Yilmaz MIkdat Cil |
| 76’ | Daniel Avramovski Arda Colak | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Alp Arda | Gokhan Degirmenci | ||
Valon Ethemi | Baris Alici | ||
Ibrahim Akdag | Ahmet Hasan Gocen | ||
Alperen Selvi | Caner Osmanpasa | ||
Burak Bekaroglu | Furkan Gedik | ||
Semih Akyildiz | MIkdat Cil | ||
Aly Malle | |||
Furkan Kose | |||
Mert Colgecen | |||
Arda Colak | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Igdir FK
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Kocaelispor
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 31 | 19 | 9 | 3 | 49 | 66 | T T T B T | |
| 2 | 31 | 19 | 7 | 5 | 33 | 64 | T H T T T | |
| 3 | 30 | 18 | 9 | 3 | 46 | 63 | T T T T H | |
| 4 | 30 | 17 | 5 | 8 | 16 | 56 | T T T T T | |
| 5 | 31 | 14 | 11 | 6 | 22 | 53 | B T H T H | |
| 6 | 30 | 15 | 6 | 9 | 29 | 51 | B B T B T | |
| 7 | 30 | 13 | 7 | 10 | 9 | 46 | B T T T H | |
| 8 | 31 | 11 | 11 | 9 | 16 | 44 | T H T H B | |
| 9 | 31 | 11 | 11 | 9 | 8 | 44 | T T B T T | |
| 10 | 30 | 12 | 8 | 10 | -2 | 44 | T B T B B | |
| 11 | 31 | 12 | 7 | 12 | -5 | 43 | T B B T B | |
| 12 | 31 | 11 | 9 | 11 | 7 | 42 | B B H T B | |
| 13 | 30 | 12 | 5 | 13 | 8 | 41 | B B B T B | |
| 14 | 31 | 9 | 12 | 10 | -9 | 39 | T B B B H | |
| 15 | 31 | 11 | 5 | 15 | -7 | 38 | T H B B T | |
| 16 | 31 | 11 | 5 | 15 | -3 | 38 | B B T T B | |
| 17 | 31 | 8 | 8 | 15 | -13 | 32 | B H T H T | |
| 18 | 31 | 9 | 5 | 17 | -24 | 32 | B B B B T | |
| 19 | 31 | 0 | 7 | 24 | -63 | 7 | B B B B B | |
| 20 | 31 | 0 | 3 | 28 | -117 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch