Alperen Uysal 32 | |
(Pen) Gianni Bruno 42 | |
Malaly Dembele 45+2' | |
Hasan Emre Yesilyurt (Thay: Berkay Aydogmus) 54 | |
Daniel Avramovski (Thay: Valentin Eysseric) 64 | |
Caner Cavlan (Thay: Ali Yasar) 64 | |
Valon Ethemi (Thay: Moryke Fofana) 75 | |
Mehmet Ali Buyuksayar (Thay: Axel Urie) 77 | |
Fethi Ozer (Thay: Hamidou Traore) 78 | |
Anil Koc (Thay: Khouma Babacar) 83 | |
Oguz Guctekin (Thay: Dogan Erdogan) 83 | |
Moustapha Camara (Thay: Dorin Rotariu) 83 | |
(Pen) Gianni Bruno 90+8' |
Thống kê trận đấu Igdir FK vs Sariyer
số liệu thống kê

Igdir FK

Sariyer
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Igdir FK vs Sariyer
Igdir FK: Furkan Kose (1), Ali Yasar (66), Burak Bekaroglu (86), Alim Ozturk (5), Gokcan Kaya (58), Valentin Eysseric (10), Moryke Fofana (7), Eyup Akcan (34), Dogan Erdogan (21), Dorin Rotariu (11), Gianni Bruno (9)
Sariyer: Alperen Uysal (1), Gokhan Yilmaz (39), Metehan Mert (14), Esref Korkmazoglu (5), Papy Djilobodji (3), Axel Urie (80), Hamidou Traore (6), Julien Anziani (10), Berkay Aydogmus (17), Khouma Babacar (15), Malaly Dembele (9)
| Thay người | |||
| 64’ | Valentin Eysseric Daniel Avramovski | 54’ | Berkay Aydogmus Hasan Emre Yesilyurt |
| 64’ | Ali Yasar Caner Cavlan | 77’ | Axel Urie Mehmet Ali Buyuksayar |
| 75’ | Moryke Fofana Valon Ethemi | 78’ | Hamidou Traore Fethi Ozer |
| 83’ | Dorin Rotariu Moustapha Camara | 83’ | Khouma Babacar Anil Koc |
| 83’ | Dogan Erdogan Oguz Guctekin | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Valon Ethemi | Omer Bayram | ||
Moustapha Camara | Anil Koc | ||
Daniel Avramovski | Baran Engul | ||
Caner Cavlan | Rahmi Kaya | ||
Antoine Conte | Baran Demiroglu | ||
Taha Tepe | Mehmet Ali Buyuksayar | ||
Serkan Asan | Bartu Ermis | ||
Mustafa Tahir Babaoglu | Hasan Emre Yesilyurt | ||
Oguz Guctekin | Fethi Ozer | ||
Ali Kaan Güneren | Furkan Onur Akyuz | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Igdir FK
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Sariyer
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 6 | 1 | 1 | 12 | 19 | B H T T T | |
| 2 | 8 | 6 | 1 | 1 | 9 | 19 | T T T H T | |
| 3 | 8 | 5 | 1 | 2 | 5 | 16 | T T T T H | |
| 4 | 8 | 5 | 1 | 2 | 2 | 16 | T T T B B | |
| 5 | 8 | 4 | 2 | 2 | 2 | 14 | T T B H T | |
| 6 | 8 | 3 | 4 | 1 | 7 | 13 | H T T H H | |
| 7 | 8 | 3 | 3 | 2 | 4 | 12 | H H T B B | |
| 8 | 8 | 4 | 0 | 4 | 1 | 12 | B T B T T | |
| 9 | 8 | 3 | 3 | 2 | 1 | 12 | H H B H T | |
| 10 | 8 | 2 | 5 | 1 | 1 | 11 | T T H H H | |
| 11 | 8 | 2 | 4 | 2 | 7 | 10 | H B T H B | |
| 12 | 8 | 2 | 4 | 2 | -3 | 10 | H B T H H | |
| 13 | 8 | 2 | 3 | 3 | 0 | 9 | H B B H B | |
| 14 | 8 | 1 | 5 | 2 | 1 | 8 | H H B T H | |
| 15 | 8 | 1 | 5 | 2 | -2 | 8 | B H T H H | |
| 16 | 8 | 1 | 3 | 4 | -3 | 6 | H B B B T | |
| 17 | 8 | 1 | 3 | 4 | -9 | 6 | H B H H B | |
| 18 | 8 | 0 | 5 | 3 | -6 | 5 | B H B H B | |
| 19 | 8 | 1 | 2 | 5 | -12 | 5 | H B B B T | |
| 20 | 8 | 0 | 1 | 7 | -17 | 1 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch