Dmitri Tikhiy 12 | |
Moryke Fofana (Thay: Ryan Isaac Mendes da Graca) 39 | |
Gianni Bruno 63 | |
Erhan Celenk (Thay: Kerem Sen) 64 | |
Joao Pedro Reis Amaral (Thay: Serkan Emrecan Terzi) 64 | |
Batuhan Isciler 71 | |
Sami Gokhan Altiparmak (Thay: Dmitri Tikhiy) 71 | |
Dogan Erdogan (Thay: Eyup Akcan) 73 | |
Ali Kaan Guneren (Thay: Valentin Eysseric) 73 | |
Selim Dilli (Thay: Bilal Ceylan) 77 | |
Fode Koita (Thay: Gianni Bruno) 79 | |
Joao Amaral 80 | |
Dorin Rotariu (Thay: Oguz Guctekin) 85 | |
Gokhan Akkan (Thay: Tunali Mesut Can) 89 |
Thống kê trận đấu Igdir FK vs Serik Belediyespor
số liệu thống kê

Igdir FK

Serik Belediyespor
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Igdir FK vs Serik Belediyespor
Igdir FK: Taha Tepe (54), Burak Bekaroglu (86), Alim Ozturk (5), Ali Yasar (66), Güray Vural (77), Valentin Eysseric (10), Eyup Akcan (34), Oguz Guctekin (6), Gokcan Kaya (58), Ryan Mendes (20), Gianni Bruno (9), Ryan Mendes (20)
Serik Belediyespor: Ibrahim Demir (13), Aleksandr Martynov (4), Batuhan Isciler (35), Kirill Gotsuk (24), Bilal Ceylan (22), Serkan Emrecan Terzi (3), Dmitri Tikhiy (6), Ilya Berkovskiy (7), Marcos Silva (8), Tunali Mesut Can (45), Kerem Sen (16)
| Thay người | |||
| 39’ | Ryan Isaac Mendes da Graca Moryke Fofana | 64’ | Serkan Emrecan Terzi Joao Pedro Reis Amaral |
| 73’ | Valentin Eysseric Ali Kaan Güneren | 64’ | Kerem Sen Erhan Celenk |
| 73’ | Eyup Akcan Dogan Erdogan | 71’ | Dmitri Tikhiy Sami Gokhan Altiparmak |
| 79’ | Gianni Bruno Fode Koita | 77’ | Bilal Ceylan Selim Dilli |
| 85’ | Oguz Guctekin Dorin Rotariu | 89’ | Tunali Mesut Can Gokhan Akkan |
| Cầu thủ dự bị | |||
Fode Koita | Gokhan Akkan | ||
Ozder Ozcan | Ender Gunes | ||
Ali Kaan Güneren | Sami Gokhan Altiparmak | ||
Caner Cavlan | Selim Dilli | ||
Moryke Fofana | Joao Pedro Reis Amaral | ||
Ahmet Engin | Ilya Sadygov | ||
Dogan Erdogan | Sahverdi Cetin | ||
Antoine Conte | Erhan Celenk | ||
Sinan Bolat | Gokhan Karadeniz | ||
Dorin Rotariu | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Igdir FK
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Serik Belediyespor
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 31 | 19 | 9 | 3 | 49 | 66 | T T T B T | |
| 2 | 30 | 18 | 9 | 3 | 46 | 63 | T T T T H | |
| 3 | 30 | 18 | 7 | 5 | 31 | 61 | H T H T T | |
| 4 | 30 | 17 | 5 | 8 | 16 | 56 | T T T T T | |
| 5 | 31 | 14 | 11 | 6 | 22 | 53 | B T H T H | |
| 6 | 30 | 15 | 6 | 9 | 29 | 51 | B B T B T | |
| 7 | 30 | 13 | 7 | 10 | 9 | 46 | B T T T H | |
| 8 | 31 | 11 | 11 | 9 | 16 | 44 | T H T H B | |
| 9 | 31 | 11 | 11 | 9 | 8 | 44 | T T B T T | |
| 10 | 30 | 12 | 8 | 10 | -2 | 44 | T B T B B | |
| 11 | 30 | 12 | 7 | 11 | -3 | 43 | T T B B T | |
| 12 | 31 | 11 | 9 | 11 | 7 | 42 | B B H T B | |
| 13 | 30 | 12 | 5 | 13 | 8 | 41 | B B B T B | |
| 14 | 31 | 9 | 12 | 10 | -9 | 39 | T B B B H | |
| 15 | 31 | 11 | 5 | 15 | -7 | 38 | T H B B T | |
| 16 | 31 | 11 | 5 | 15 | -3 | 38 | B B T T B | |
| 17 | 31 | 8 | 8 | 15 | -13 | 32 | B H T H T | |
| 18 | 31 | 9 | 5 | 17 | -24 | 32 | B B B B T | |
| 19 | 31 | 0 | 7 | 24 | -63 | 7 | B B B B B | |
| 20 | 31 | 0 | 3 | 28 | -117 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch