Thẻ vàng cho Jakob Hedenquist.
Anders Hellblom (Thay: York Rafael) 27 | |
Elvis Hansson (Kiến tạo: Eron Gojani) 31 | |
Edvard Carrick (Thay: Malte Hallin) 46 | |
Anton Lundin (Thay: Gideon Granstroem) 46 | |
Jakob Roemo Skille (Thay: Lasse Bruun Madsen) 66 | |
Mille Eriksson (Thay: Carl Bjoerk) 69 | |
Jakob Hedenquist 77 |
Đang cập nhậtDiễn biến IK Brage vs GIF Sundsvall
Carl Bjoerk rời sân và được thay thế bởi Mille Eriksson.
Lasse Bruun Madsen rời sân và được thay thế bởi Jakob Roemo Skille.
Gideon Granstroem rời sân và được thay thế bởi Anton Lundin.
Malte Hallin rời sân và được thay thế bởi Edvard Carrick.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
V À A A O O O - Elvis Hansson đã ghi bàn!
Eron Gojani đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Elvis Hansson đã ghi bàn!
York Rafael rời sân và được thay thế bởi Anders Hellblom.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu IK Brage vs GIF Sundsvall


Đội hình xuất phát IK Brage vs GIF Sundsvall
IK Brage (5-4-1): Viktor Frodig (1), Noah Ostberg (21), Michael Alexander Zetterstrom (2), Tobias Stagaard (22), Alex Mortensen (12), York Rafael (16), Albin Sporrong (8), Gideon Koumai Granstrom (28), Lasse Madsen (6), Jacob Stensson (7), Filip Trpcevski (9)
GIF Sundsvall (4-4-2): Daniel Henareh (13), Malte Hallin (3), Jakob Hedenquist (4), Lucas Forsberg (18), Atlee Manneh (5), Elvis x Hansson (16), Alper Demirol (14), Ludvig Nåvik (21), Eron Gojani (19), Carl Björk (8), Shalom Ekong (15)


| Cầu thủ dự bị | |||
Anton Lundin | Wilmer Bjuhr | ||
Jakob Skille | Charles Baah | ||
Adrian Engdahl | Emil Bengtsson | ||
Johan Guadagno | Edvard Carrick | ||
Anders Hellblom | Mille Eriksson | ||
Pontus Jonsson | Taiki Kagayama | ||
Oliwer Stark | Joshua Mambu | ||
Marc Manchon Armans | |||
Jeremiah Björnler | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây IK Brage
Thành tích gần đây GIF Sundsvall
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 15 | 3 | 4 | 28 | 48 | T T T T H | |
| 2 | 22 | 11 | 5 | 6 | 11 | 38 | B H B T H | |
| 3 | 22 | 11 | 5 | 6 | 10 | 38 | H T B T B | |
| 4 | 21 | 9 | 8 | 4 | 7 | 35 | T T H H H | |
| 5 | 22 | 9 | 8 | 5 | 3 | 35 | H H T B T | |
| 6 | 22 | 9 | 7 | 6 | 7 | 34 | T H H H T | |
| 7 | 22 | 9 | 6 | 7 | 8 | 33 | T T B H H | |
| 8 | 22 | 10 | 3 | 9 | 1 | 33 | B T T H B | |
| 9 | 22 | 8 | 8 | 6 | 4 | 32 | T H T B T | |
| 10 | 22 | 7 | 5 | 10 | -8 | 26 | B B H B H | |
| 11 | 22 | 4 | 11 | 7 | -5 | 23 | T B H B B | |
| 12 | 22 | 6 | 5 | 11 | -13 | 23 | T H H T H | |
| 13 | 22 | 5 | 7 | 10 | -5 | 22 | B B H B H | |
| 14 | 22 | 5 | 6 | 11 | -8 | 21 | T B H B B | |
| 15 | 21 | 4 | 8 | 9 | -12 | 20 | B B H T H | |
| 16 | 22 | 5 | 1 | 16 | -28 | 16 | B B H B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch