Thứ Bảy, 05/09/2026

Trực tiếp kết quả IK Brage vs GIF Sundsvall hôm nay 05-09-2026

Giải Hạng 2 Thụy Điển - Th 7, 05/9

Đang diễn ra

IK Brage

IK Brage

0 : 1

GIF Sundsvall

GIF Sundsvall

Hiệp một: 0-1
T7, 22:00 05/09/2026
Vòng 22 - Hạng 2 Thụy Điển
 
 
Anders Hellblom (Thay: York Rafael)
27
Elvis Hansson (Kiến tạo: Eron Gojani)
31
Edvard Carrick (Thay: Malte Hallin)
46
Anton Lundin (Thay: Gideon Granstroem)
46
Jakob Roemo Skille (Thay: Lasse Bruun Madsen)
66
Mille Eriksson (Thay: Carl Bjoerk)
69
Jakob Hedenquist
77
Đang cập nhật Đang cập nhật

Diễn biến IK Brage vs GIF Sundsvall

Tất cả (12)
77' Thẻ vàng cho Jakob Hedenquist.

Thẻ vàng cho Jakob Hedenquist.

69'

Carl Bjoerk rời sân và được thay thế bởi Mille Eriksson.

66'

Lasse Bruun Madsen rời sân và được thay thế bởi Jakob Roemo Skille.

46'

Gideon Granstroem rời sân và được thay thế bởi Anton Lundin.

46'

Malte Hallin rời sân và được thay thế bởi Edvard Carrick.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

32' V À A A O O O - Elvis Hansson đã ghi bàn!

V À A A O O O - Elvis Hansson đã ghi bàn!

31'

Eron Gojani đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.

31' V À A A O O O - Elvis Hansson đã ghi bàn!

V À A A O O O - Elvis Hansson đã ghi bàn!

27'

York Rafael rời sân và được thay thế bởi Anders Hellblom.

Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.

Thống kê trận đấu IK Brage vs GIF Sundsvall

số liệu thống kê
IK Brage
IK Brage
GIF Sundsvall
GIF Sundsvall
47 Kiểm soát bóng 53
1 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 5
3 Phạt góc 5
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát IK Brage vs GIF Sundsvall

IK Brage (5-4-1): Viktor Frodig (1), Noah Ostberg (21), Michael Alexander Zetterstrom (2), Tobias Stagaard (22), Alex Mortensen (12), York Rafael (16), Albin Sporrong (8), Gideon Koumai Granstrom (28), Lasse Madsen (6), Jacob Stensson (7), Filip Trpcevski (9)

GIF Sundsvall (4-4-2): Daniel Henareh (13), Malte Hallin (3), Jakob Hedenquist (4), Lucas Forsberg (18), Atlee Manneh (5), Elvis x Hansson (16), Alper Demirol (14), Ludvig Nåvik (21), Eron Gojani (19), Carl Björk (8), Shalom Ekong (15)

IK Brage
IK Brage
5-4-1
1
Viktor Frodig
21
Noah Ostberg
2
Michael Alexander Zetterstrom
22
Tobias Stagaard
12
Alex Mortensen
16
York Rafael
8
Albin Sporrong
28
Gideon Koumai Granstrom
6
Lasse Madsen
7
Jacob Stensson
9
Filip Trpcevski
15
Shalom Ekong
8
Carl Björk
19
Eron Gojani
21
Ludvig Nåvik
14
Alper Demirol
16
Elvis x Hansson
5
Atlee Manneh
18
Lucas Forsberg
4
Jakob Hedenquist
3
Malte Hallin
13
Daniel Henareh
GIF Sundsvall
GIF Sundsvall
4-4-2
Cầu thủ dự bị
Anton Lundin
Wilmer Bjuhr
Jakob Skille
Charles Baah
Adrian Engdahl
Emil Bengtsson
Johan Guadagno
Edvard Carrick
Anders Hellblom
Mille Eriksson
Pontus Jonsson
Taiki Kagayama
Oliwer Stark
Joshua Mambu
Marc Manchon Armans
Jeremiah Björnler

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Thụy Điển
03/08 - 2021
24/10 - 2021
09/05 - 2023
08/10 - 2023
23/06 - 2024
14/09 - 2024
23/05 - 2025
25/09 - 2025
21/04 - 2026

Thành tích gần đây IK Brage

Hạng 2 Thụy Điển
29/08 - 2026
23/08 - 2026
Cúp quốc gia Thụy Điển
18/08 - 2026
Hạng 2 Thụy Điển
15/08 - 2026
08/08 - 2026
01/08 - 2026
25/07 - 2026
18/07 - 2026
27/06 - 2026
21/06 - 2026

Thành tích gần đây GIF Sundsvall

Hạng 2 Thụy Điển
01/09 - 2026
26/08 - 2026
Cúp quốc gia Thụy Điển
19/08 - 2026
Hạng 2 Thụy Điển
15/08 - 2026
08/08 - 2026
01/08 - 2026
26/07 - 2026
21/07 - 2026
27/06 - 2026
21/06 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1IFK NorrkoepingIFK Norrkoeping2215342848T T T T H
2Varbergs BoIS FCVarbergs BoIS FC2211561138B H B T H
3Falkenbergs FFFalkenbergs FF2211561038H T B T B
4Oestersunds FKOestersunds FK21984735T T H H H
5United IK NordicUnited IK Nordic22985335H H T B T
6Landskrona BoISLandskrona BoIS22976734T H H H T
7Sandvikens IFSandvikens IF22967833T T B H H
8Oesters IFOesters IF221039133B T T H B
9IK OddevoldIK Oddevold22886432T H T B T
10Helsingborgs IFHelsingborgs IF227510-826B B H B H
11NorrbyNorrby224117-523T B H B B
12VaernamoVaernamo226511-1323T H H T H
13LjungskileLjungskile225710-522B B H B H
14IK BrageIK Brage225611-821T B H B B
15Orebro SKOrebro SK21489-1220B B H T H
16GIF SundsvallGIF Sundsvall225116-2816B B H B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow