Alexander Zetterstroem 31 | |
Noah Oestberg 36 | |
Jacob Ortmark 39 | |
Gideon Granstroem 48 | |
Hampus Soederstroem (Thay: Giuseppe Bovalina) 62 | |
Hasan Dana (Thay: Kim Dickson) 62 | |
Alex Mortensen 66 | |
Lorik Konjuhi (Thay: Alexander Zetterstroem) 71 | |
Pontus Jonsson (Thay: Anton Lundin) 71 | |
Edwin Ibrahimbegovic 71 | |
Hampus Soederstroem 73 | |
Amer Zeljkovic (Thay: Samuel Wikman) 82 | |
Dino Salihovic (Thay: Edwin Ibrahimbegovic) 82 | |
Gustav Nordh (Thay: Alex Mortensen) 82 | |
Kim Dickson (Thay: Kalle Holmberg) 90 | |
Oliwer Stark (Thay: Filip Trpcevski) 90 |
Đội hình xuất phát IK Brage vs Orebro SK
IK Brage: Johan Guadagno (13)
Orebro SK: Jakub Ojrzynski (75)
| Thay người | |||
| 71’ | Alexander Zetterstroem Lorik Konjuhi | 62’ | Kim Dickson Hasan Dana |
| 71’ | Anton Lundin Pontus Jonsson | 62’ | Giuseppe Bovalina Hampus Söderström |
| 82’ | Alex Mortensen Gustav Nordh | 82’ | Edwin Ibrahimbegovic Dino Salihovic |
| 90’ | Filip Trpcevski Oliwer Stark | 82’ | Samuel Wikman Amer Zeljkovic |
| 90’ | Kalle Holmberg Kim Dickson | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Viktor Frodig | Buster Runheim | ||
Lorik Konjuhi | Hasan Dana | ||
Malte Persson | Hampus Söderström | ||
Marinus Frederik Lovgren Larsen | Dino Salihovic | ||
Oliwer Stark | Kim Dickson | ||
Pontus Jonsson | Amer Zeljkovic | ||
Gustav Nordh | Valter Kjaell | ||
Jakob Romo Skille | Marlon Wowoah | ||
Neo Almkvist | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Thụy Điển
Giao hữu
Hạng 2 Thụy Điển
Cúp quốc gia Thụy Điển
Thành tích gần đây IK Brage
Cúp quốc gia Thụy Điển
Hạng 2 Thụy Điển
Thành tích gần đây Orebro SK
Cúp quốc gia Thụy Điển
Hạng 2 Thụy Điển
Bảng xếp hạng Cúp quốc gia Thụy Điển
| Group 1 | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 9 | T | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 0 | 10 | 7 | T | |
| 3 | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 6 | T | |
| 4 | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | T | |
| 5 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | T | |
| 6 | 3 | 0 | 2 | 1 | -3 | 2 | T | |
| 7 | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | T | |
| 8 | 3 | 0 | 0 | 3 | -17 | 0 | ||
| Group 2 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 11 | 9 | T | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | -4 | 4 | T | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | -4 | 3 | T | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 1 | T | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

