Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Leonardo Shahin (Kiến tạo: Elias Forsberg) 8 | |
A. Bahtijar (Thay: Nils Eriksson) 52 | |
Gustav Forssell (Kiến tạo: Esim Mehmed) 56 | |
Kawa Sulaiman (Thay: Ludvig Naavik) 60 | |
Marc Manchon (Thay: Eron Gojani) 60 | |
Aulon Bitiqi (Thay: Rudi Vikstroem) 63 | |
Aulon Bitiqi (Kiến tạo: Oscar Iglicar Berntsson) 66 | |
Aulon Bitiqi (Kiến tạo: Oscar Iglicar Berntsson) 69 | |
Destiny Elimoghale (Thay: Oliver Thoreson) 73 | |
Amaro Bahtijar 74 | |
Freddie Lantz (Thay: Oliver Thoreson) 74 | |
Leonardo Shahin (Kiến tạo: Esim Mehmed) 77 | |
Emil Bengtsson 79 | |
Jeremiah Bjoernler 79 | |
Daniel Krezic (Thay: Oscar Iglicar Berntsson) 82 | |
Mattias Bahno 83 | |
Marc Manchon 84 | |
Amaro Bahtijar 85 | |
Aulon Bitiqi (Kiến tạo: Daniel Krezic) 89 | |
Freddie Lantz 90+2' |
Thống kê trận đấu IK Oddevold vs GIF Sundsvall

Diễn biến IK Oddevold vs GIF Sundsvall
V À A A O O O - Freddie Lantz đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
V À A A O O O - Freddie Lantz ghi bàn!
Daniel Krezic đã kiến tạo cho bàn thắng này.
V À A A O O O - Aulon Bitiqi đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Amaro Bahtijar.
Thẻ vàng cho Marc Manchon.
Thẻ vàng cho Marc Manchon.
Gustav Forssell rời sân và được thay thế bởi Mattias Bahno.
Oscar Iglicar Berntsson rời sân và được thay thế bởi Daniel Krezic.
Oscar Iglicar Berntsson rời sân và được thay thế bởi Daniel Krezic.
Gustav Forssell rời sân và được thay thế bởi Mattias Bahno.
Taiki Kagayama rời sân và được thay thế bởi Jeremiah Bjoernler.
Alper Demirol rời sân và được thay thế bởi Emil Bengtsson.
Taiki Kagayama rời sân và được thay thế bởi Jeremiah Bjoernler.
Alper Demirol rời sân và được thay thế bởi Emil Bengtsson.
Esim Mehmed đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Leonardo Shahin đã ghi bàn!
V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!
Elias Forsberg rời sân và được thay thế bởi [cầu thủ2].
Đội hình xuất phát IK Oddevold vs GIF Sundsvall
IK Oddevold (3-4-3): Filip Järlesand (33), Jesper Merbom Adolfsson (6), Oliver Thoreson (21), Esim Mehmed (5), Vincent Sundberg (7), Djoro Awaka (16), Elias Forsberg (15), Oscar Iglicar Berntsson (8), Gustav Forssell (18), Leonardo Farah Shahin (10), Rudi Vikstrom (9)
GIF Sundsvall (4-4-2): Jonas Olsson (1), Nils Eriksson (17), Lucas Forsberg (18), Jakob Hedenquist (4), Atlee Manneh (5), Ludvig Nåvik (21), Elvis x Hansson (16), Alper Demirol (14), Carl Björk (8), Taiki Kagayama (9), Eron Gojani (19)

| Thay người | |||
| 63’ | Rudi Vikstroem Aulon Bitiqi | 52’ | Nils Eriksson Amaro Bahtijar |
| 73’ | Elias Forsberg Freddie Lantz | 60’ | Eron Gojani Marc Manchon Armans |
| 82’ | Oscar Iglicar Berntsson Daniel Krezic | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Mattias Bahno | Charles Baah | ||
Aulon Bitiqi | Amaro Bahtijar | ||
Jimi Nikko | Emil Bengtsson | ||
Adam Engelbrektsson | Wilmer Bjuhr | ||
Emmanuel Gono | Jeremiah Björnler | ||
Noel Hermansson | Marc Manchon Armans | ||
Daniel Krezic | Kawa Sulaiman | ||
Freddie Lantz | |||
Timi Destiny | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây IK Oddevold
Thành tích gần đây GIF Sundsvall
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 20 | 5 | 4 | 43 | 65 | T T H T T | |
| 2 | 29 | 16 | 6 | 7 | 15 | 54 | H T T B T | |
| 3 | 29 | 13 | 9 | 7 | 11 | 48 | T H H H H | |
| 4 | 29 | 12 | 12 | 5 | 9 | 48 | H H H T B | |
| 5 | 29 | 13 | 8 | 8 | 14 | 47 | T T B H T | |
| 6 | 29 | 12 | 9 | 8 | 12 | 45 | B T B T T | |
| 7 | 29 | 14 | 3 | 12 | 4 | 45 | B B T T T | |
| 8 | 29 | 11 | 9 | 9 | -4 | 42 | B B T B T | |
| 9 | 29 | 11 | 8 | 10 | 9 | 41 | T B H T B | |
| 10 | 29 | 10 | 5 | 14 | -10 | 35 | T B T B T | |
| 11 | 29 | 8 | 8 | 13 | -14 | 32 | H B H H B | |
| 12 | 29 | 7 | 10 | 12 | -5 | 31 | B H T H H | |
| 13 | 29 | 6 | 11 | 12 | -12 | 29 | B H H T B | |
| 14 | 29 | 5 | 12 | 12 | -13 | 27 | H T B B B | |
| 15 | 29 | 6 | 8 | 15 | -11 | 26 | B T B B B | |
| 16 | 29 | 6 | 1 | 22 | -48 | 19 | T B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch