Đúng vậy! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Elias Jemal (Kiến tạo: Noel Sernelius) 9 | |
Gabriel Sandberg 24 | |
Leonardo Shahin (Kiến tạo: Hugo Engstroem) 27 | |
Tim Prica (Kiến tạo: Elias Jemal) 42 | |
Alexander Fransson (Thay: Fabian Holst-Larsen) 64 | |
Filip Dagerstaal (Thay: Jonas Weber) 64 | |
Emmanuel Gono (Thay: Elias Forsberg) 67 | |
Johan Albin (Thay: Esim Mehmed) 73 | |
Adam Engelbrektsson (Thay: Hugo Engstroem) 73 | |
Alexander Opsahl 75 | |
Linus Tornblad (Thay: Olle Kjellman Olblad) 80 | |
Aake Andersson (Thay: Tim Prica) 84 | |
Leo Lif (Thay: Viktor Christiansson) 84 |
Thống kê trận đấu IK Oddevold vs IFK Norrkoeping

Diễn biến IK Oddevold vs IFK Norrkoeping
Viktor Christiansson rời sân và được thay thế bởi Leo Lif.
Tim Prica rời sân và được thay thế bởi Aake Andersson.
Olle Kjellman Olblad rời sân và được thay thế bởi Linus Tornblad.
Thẻ vàng cho Alexander Opsahl.
Hugo Engstroem rời sân và được thay thế bởi Adam Engelbrektsson.
Esim Mehmed rời sân và được thay thế bởi Johan Albin.
Elias Forsberg rời sân và được thay thế bởi Emmanuel Gono.
Jonas Weber rời sân và được thay thế bởi Filip Dagerstaal.
Fabian Holst-Larsen rời sân và được thay thế bởi Alexander Fransson.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Elias Jemal đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Tim Prica đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Hugo Engstroem đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Leonardo Shahin ghi bàn!
Thẻ vàng cho Gabriel Sandberg.
Noel Sernelius đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Elias Jemal đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát IK Oddevold vs IFK Norrkoeping
IK Oddevold (3-4-3): Morten Saetra (12), Jesper Merbom Adolfsson (6), Erik Hedenquist (3), Alexander Almqvist (21), Hugo Engstrom (19), Elias Forsberg (15), Gabriel Sandberg (14), Esim Mehmed (5), Gustav Forssell (18), Leonardo Farah Shahin (10), Olle Kjellman Olblad (17)
IFK Norrkoeping (4-4-2): Theo Krantz (1), Fabian Holst-Larsen (30), Jonas Bertheussen Weber (4), Aleksander Opsahl (23), Viggo Falth (3), Ture Sandberg (38), Ryan Lee Nelson (8), Viktor Christiansson (6), Noel Sernelius (34), Tim Prica (9), Elias Jemal (11)

| Thay người | |||
| 67’ | Elias Forsberg Emmanuel Gono | 64’ | Fabian Holst-Larsen Alexander Fransson |
| 73’ | Hugo Engstroem Adam Engelbrektsson | 64’ | Jonas Weber Filip Dagerstål |
| 73’ | Esim Mehmed Johan Albin | 84’ | Viktor Christiansson Leo Lif |
| 80’ | Olle Kjellman Olblad Linus Tornblad | 84’ | Tim Prica Ake Andersson |
| Cầu thủ dự bị | |||
Filip Järlesand | Axel Mattsson | ||
Linus Tornblad | Algo Hjelm | ||
Emmanuel Gono | Alexander Fransson | ||
Adam Engelbrektsson | Kylian Seka | ||
Johan Albin | Abdoulie Tamba | ||
Riane Haidar | Leo Lif | ||
Mattias Bahno | Filip Dagerstål | ||
Jimi Nikko | Ake Andersson | ||
Ahmad Daniel Alsaady | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây IK Oddevold
Thành tích gần đây IFK Norrkoeping
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 6 | 3 | 1 | 11 | 21 | T T T T T | |
| 2 | 11 | 6 | 3 | 2 | 4 | 21 | B T T T B | |
| 3 | 11 | 6 | 2 | 3 | 10 | 20 | H H T T T | |
| 4 | 11 | 6 | 2 | 3 | 3 | 20 | H B T T H | |
| 5 | 11 | 5 | 3 | 3 | 3 | 18 | T T B T H | |
| 6 | 11 | 5 | 2 | 4 | -3 | 17 | T B B T T | |
| 7 | 11 | 4 | 3 | 4 | 2 | 15 | H T T B B | |
| 8 | 10 | 4 | 2 | 4 | -2 | 14 | H H B T B | |
| 9 | 10 | 3 | 4 | 3 | 1 | 13 | H H B T H | |
| 10 | 11 | 3 | 4 | 4 | -1 | 13 | T B H B H | |
| 11 | 11 | 3 | 3 | 5 | 1 | 12 | B B B T T | |
| 12 | 10 | 3 | 3 | 4 | -5 | 12 | B T B B B | |
| 13 | 11 | 3 | 2 | 6 | -1 | 11 | B T T B B | |
| 14 | 10 | 1 | 7 | 2 | -1 | 10 | H H H T B | |
| 15 | 11 | 3 | 1 | 7 | -10 | 10 | B H B B B | |
| 16 | 10 | 2 | 0 | 8 | -12 | 6 | B B T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch