Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Gustav Forssell (Kiến tạo: Leonardo Shahin) 27 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu IK Oddevold vs IK Brage
số liệu thống kê
IK Oddevold

IK Brage
61 Kiểm soát bóng 39
2 Sút trúng đích 0
1 Sút không trúng đích 2
3 Phạt góc 2
0 Việt vị 1
4 Phạm lỗi 8
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 1
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát IK Oddevold vs IK Brage
IK Oddevold (3-5-2): Morten Sætra (12), Jesper Merbom Adolfsson (6), Oliver Thoreson (21), Esim Mehmed (5), Vincent Sundberg (7), Gustav Forssell (18), Gabriel Sandberg (14), Elias Forsberg (15), Oscar Iglicar Berntsson (8), Aulon Bitiqi (23), Leonardo Farah Shahin (10)
IK Brage (4-3-3): Johan Guadagno (30), Noah Ostberg (21), Michael Alexander Zetterstrom (2), Tobias Stagaard (22), York Rafael (16), Anton Lundin (11), Gustav Berggren (10), Lasse Madsen (6), Gideon Koumai Granstrom (28), Alex Mortensen (12), Albin Sporrong (8)
IK Oddevold
3-5-2
12
Morten Sætra
6
Jesper Merbom Adolfsson
21
Oliver Thoreson
5
Esim Mehmed
7
Vincent Sundberg
18
Gustav Forssell
14
Gabriel Sandberg
15
Elias Forsberg
8
Oscar Iglicar Berntsson
23
Aulon Bitiqi
10
Leonardo Farah Shahin
8
Albin Sporrong
12
Alex Mortensen
28
Gideon Koumai Granstrom
6
Lasse Madsen
10
Gustav Berggren
11
Anton Lundin
16
York Rafael
22
Tobias Stagaard
2
Michael Alexander Zetterstrom
21
Noah Ostberg
30
Johan Guadagno

IK Brage
4-3-3
| Cầu thủ dự bị | |||
Djoro Awaka | Adrian Engdahl | ||
Filip Järlesand | Lorik Konjuhi | ||
Rudi Vikstrom | Oliwer Stark | ||
Daniel Krezic | Pontus Jonsson | ||
Adam Engelbrektsson | Mass Sise | ||
Mattias Bahno | Jakob Skille | ||
Jimi Nikko | |||
Freddie Lantz | |||
Timi Destiny | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thụy Điển
Thành tích gần đây IK Oddevold
Hạng 2 Thụy Điển
Cúp quốc gia Thụy Điển
Thành tích gần đây IK Brage
Hạng 2 Thụy Điển
Giao hữu
Hạng 2 Thụy Điển
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 19 | 5 | 4 | 40 | 62 | H T T H T | |
| 2 | 28 | 15 | 6 | 7 | 14 | 51 | T H T T B | |
| 3 | 28 | 12 | 12 | 4 | 12 | 48 | T H H H T | |
| 4 | 28 | 13 | 8 | 7 | 11 | 47 | T T H H H | |
| 5 | 29 | 12 | 9 | 8 | 12 | 45 | H B T B T | |
| 6 | 28 | 12 | 8 | 8 | 13 | 44 | T T T B H | |
| 7 | 28 | 13 | 3 | 12 | 1 | 42 | T B B T T | |
| 8 | 28 | 11 | 8 | 9 | 10 | 41 | H T B H T | |
| 9 | 28 | 10 | 9 | 9 | -6 | 39 | H B B T B | |
| 10 | 28 | 8 | 8 | 12 | -11 | 32 | B H B H H | |
| 11 | 28 | 9 | 5 | 14 | -13 | 32 | B T B T B | |
| 12 | 28 | 7 | 9 | 12 | -5 | 30 | B B H T H | |
| 13 | 28 | 6 | 11 | 11 | -11 | 29 | H B H H T | |
| 14 | 28 | 5 | 12 | 11 | -10 | 27 | B H T B B | |
| 15 | 29 | 6 | 8 | 15 | -11 | 26 | H B T B B | |
| 16 | 28 | 6 | 1 | 21 | -46 | 19 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch