Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Leonardo Shahin (Kiến tạo: Esim Mehmed) 6 | |
Gabriel Sandberg 30 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu IK Oddevold vs Oestersunds FK
số liệu thống kê
IK Oddevold

Oestersunds FK
58 Kiểm soát bóng 42
2 Sút trúng đích 1
2 Sút không trúng đích 6
2 Phạt góc 4
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát IK Oddevold vs Oestersunds FK
IK Oddevold: Morten Saetra (12), Jesper Merbom Adolfsson (6), Erik Hedenquist (3), Alexander Almqvist (21), Vincent Sundberg (7), Gabriel Sandberg (14), Elias Forsberg (15), Esim Mehmed (5), Gustav Forssell (18), Leonardo Farah Shahin (10), Olle Kjellman Olblad (17)
Oestersunds FK: Melker Uppenberg (1), Daniel Miljanovic (27), Abdulla Qasem (5), Sunday Anyanwu (14), Dennis Widgren (19), Yannick Adjoumani (28), Curtis Edwards (17), Simon Marklund (10), Amar Begic (16), Abel William Stensrud (9), Edgar Sarkis Navassardian (11)
IK Oddevold
12
Morten Saetra
6
Jesper Merbom Adolfsson
3
Erik Hedenquist
21
Alexander Almqvist
7
Vincent Sundberg
14
Gabriel Sandberg
15
Elias Forsberg
5
Esim Mehmed
18
Gustav Forssell
10
Leonardo Farah Shahin
17
Olle Kjellman Olblad
11
Edgar Sarkis Navassardian
9
Abel William Stensrud
16
Amar Begic
10
Simon Marklund
17
Curtis Edwards
28
Yannick Adjoumani
19
Dennis Widgren
14
Sunday Anyanwu
5
Abdulla Qasem
27
Daniel Miljanovic
1
Melker Uppenberg

Oestersunds FK
| Cầu thủ dự bị | |||
Oscar Iglicar Berntsson | Tyree Griffiths | ||
Linus Tornblad | Elliot Caarls | ||
Emmanuel Gono | Jonathan Westerberg | ||
Awaka Djoro | Emil Özkan | ||
Hugo Engstrom | Donald Molls Ntchamda | ||
Adam Engelbrektsson | Mario Palomino | ||
Johan Albin | Eseg Yossief Worke | ||
Mattias Bahno | |||
Filip Järlesand | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thụy Điển
Thành tích gần đây IK Oddevold
Hạng 2 Thụy Điển
Giao hữu
Thành tích gần đây Oestersunds FK
Hạng 2 Thụy Điển
Giao hữu
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 4 | 3 | 1 | 8 | 15 | H H T T T | |
| 2 | 9 | 4 | 3 | 2 | 4 | 15 | B T H H T | |
| 3 | 8 | 4 | 3 | 1 | 3 | 15 | T T H B T | |
| 4 | 9 | 4 | 2 | 3 | 2 | 14 | B T H T T | |
| 5 | 9 | 4 | 2 | 3 | 0 | 14 | T T T H B | |
| 6 | 9 | 3 | 3 | 3 | 0 | 12 | H B T B H | |
| 7 | 8 | 3 | 3 | 2 | -3 | 12 | H H B T B | |
| 8 | 8 | 3 | 2 | 3 | 5 | 11 | B B T H H | |
| 9 | 8 | 3 | 2 | 3 | -1 | 11 | B T H H B | |
| 10 | 8 | 3 | 2 | 3 | -5 | 11 | T H B T B | |
| 11 | 9 | 3 | 1 | 5 | 1 | 10 | B B T T B | |
| 12 | 9 | 1 | 7 | 1 | 0 | 10 | H H H H T | |
| 13 | 8 | 3 | 1 | 4 | -3 | 10 | T B B B H | |
| 14 | 8 | 2 | 3 | 3 | 0 | 9 | T H H H B | |
| 15 | 8 | 1 | 3 | 4 | -3 | 6 | B H T B B | |
| 16 | 8 | 2 | 0 | 6 | -8 | 6 | B B B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch