Gustav Kjoelstad Nyheim (Kiến tạo: Filip Ottosson) 30 | |
Felix Va 45 | |
Eric Kitolano (Thay: Gustav Nordh) 63 | |
Eirik Schulze (Thay: Steve Mvoue) 68 | |
Nicolas Koutsakos (Thay: Jesper Cornelius) 68 | |
Henrik Melland (Thay: Ylldren Ibrahimaj) 79 | |
Fredrik Gulbrandsen (Thay: Thomas Lehne Olsen) 79 | |
Marius Nordal (Thay: Haakon Lorentzen) 81 | |
Altin Ujkani (Thay: Erlend Dahl Reitan) 86 | |
Stian Kristiansen (Thay: Felix Va) 88 | |
Altin Ujkani 90+5' |
Thống kê trận đấu IK Start vs Lillestroem
số liệu thống kê

IK Start

Lillestroem
49 Kiểm soát bóng 51
0 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 8
5 Phạt góc 5
1 Việt vị 0
11 Phạm lỗi 11
0 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 0
27 Ném biên 22
17 Chuyền dài 20
5 Cú sút bị chặn 6
13 Phát bóng 6
Đội hình xuất phát IK Start vs Lillestroem
IK Start (5-3-2): Magnus Sjøeng (26), Erlend Dahl Reitan (29), John Olav Norheim (6), Sander Aske Granheim (5), Ousmane Diallo Toure (27), Deni Dasjajev (12), Steve Mvoue (10), Erlend Segberg (23), Mikael Ugland (18), Jesper Cornelius (17), Håkon Lorentzen (20)
Lillestroem (4-1-4-1): Stephan Hagerup (1), Lars Ranger (2), Sander Moen Foss (5), Ruben Gabrielsen (28), Yaw Paintsil (26), Filip Ottosson (21), Vladimiro Etson António Félix (20), Ylldren Ibrahimaj (29), Gustav Nyheim (14), Gustav Nordh (15), Thomas Lehne Olsen (10)

IK Start
5-3-2
26
Magnus Sjøeng
29
Erlend Dahl Reitan
6
John Olav Norheim
5
Sander Aske Granheim
27
Ousmane Diallo Toure
12
Deni Dasjajev
10
Steve Mvoue
23
Erlend Segberg
18
Mikael Ugland
17
Jesper Cornelius
20
Håkon Lorentzen
10
Thomas Lehne Olsen
15
Gustav Nordh
14
Gustav Nyheim
29
Ylldren Ibrahimaj
20
Vladimiro Etson António Félix
21
Filip Ottosson
26
Yaw Paintsil
28
Ruben Gabrielsen
5
Sander Moen Foss
2
Lars Ranger
1
Stephan Hagerup

Lillestroem
4-1-4-1
| Thay người | |||
| 68’ | Steve Mvoue Eirik Wilberg Schulze | 63’ | Gustav Nordh Eric Kitolano |
| 81’ | Haakon Lorentzen Marius Nordal | 79’ | Thomas Lehne Olsen Fredrik Gulbrandsen |
| 86’ | Erlend Dahl Reitan Altin Ujkani | 79’ | Ylldren Ibrahimaj Henrik Molvaer Melland |
| 88’ | Felix Va Stian Kristiansen | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Nikola Jojic | Fredrik Gulbrandsen | ||
Nikolaos Koutsakos | Seun Akanji | ||
Johan Meyer | Karl Linus Alperud | ||
Marius Nordal | Eric Kitolano | ||
Santiago Samuyiwa | Pontus Dahlberg | ||
Fredrik Mani Palerud | Frederik Elkær | ||
Storm Strand-Kolbjørnsen | Stian Kristiansen | ||
Altin Ujkani | Kevin Martin Krygard | ||
Eirik Wilberg Schulze | Henrik Molvaer Melland | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Na Uy
VĐQG Na Uy
Thành tích gần đây IK Start
VĐQG Na Uy
Cúp quốc gia Na Uy
Giao hữu
VĐQG Na Uy
Cúp quốc gia Na Uy
VĐQG Na Uy
Thành tích gần đây Lillestroem
VĐQG Na Uy
Cúp quốc gia Na Uy
VĐQG Na Uy
Europa League
VĐQG Na Uy
Europa League
VĐQG Na Uy
Cúp quốc gia Na Uy
VĐQG Na Uy
Europa League
Bảng xếp hạng VĐQG Na Uy
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 19 | 2 | 4 | 38 | 59 | T T T T B | |
| 2 | 25 | 19 | 2 | 4 | 38 | 59 | B T T B T | |
| 3 | 25 | 13 | 4 | 8 | 20 | 43 | B H T T B | |
| 4 | 25 | 13 | 4 | 8 | 18 | 43 | T H T T T | |
| 5 | 25 | 13 | 3 | 9 | 3 | 42 | B H T T T | |
| 6 | 25 | 11 | 7 | 7 | 5 | 40 | T H H B B | |
| 7 | 25 | 10 | 2 | 13 | 3 | 32 | T B B B T | |
| 8 | 25 | 9 | 5 | 11 | -3 | 32 | H B T T T | |
| 9 | 25 | 8 | 7 | 10 | -7 | 31 | B T B T B | |
| 10 | 25 | 8 | 7 | 10 | -9 | 31 | T T H H H | |
| 11 | 25 | 8 | 5 | 12 | -15 | 29 | H H B B B | |
| 12 | 25 | 7 | 6 | 12 | -8 | 27 | T H B B T | |
| 13 | 25 | 7 | 6 | 12 | -18 | 27 | B T B B H | |
| 14 | 25 | 5 | 9 | 11 | -14 | 24 | T B T B B | |
| 15 | 25 | 6 | 5 | 14 | -22 | 23 | B B B H T | |
| 16 | 25 | 5 | 4 | 16 | -29 | 19 | B B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch