Riku Selander 12 | |
Marius Konkkola (Thay: Tommi Jantti) 46 | |
Marius Koenkkoelae (Thay: Tommi Jaentti) 46 | |
Joonas Rantanen 55 | |
Joona Veteli (Thay: Marius Soederbaeck) 63 | |
Vincent Ulundu (Thay: Oiva Jukkola) 63 | |
Samuel Pasanen (Thay: Otso Koskinen) 65 | |
Asaad Babiker (Thay: Luke Ivanovic) 74 | |
Matias Vainionpaeae (Thay: Michael Lopez) 82 | |
Santeri Haarala 88 | |
Lauri Ala-Myllymaeki (Thay: Doni Arifi) 90 | |
Anton Popovitch 90+3' | |
Samuel Pasanen 90+6' | |
Santeri Haarala 90+7' |
Thống kê trận đấu Ilves vs FC Lahti
số liệu thống kê

Ilves

FC Lahti
64 Kiểm soát bóng 36
4 Sút trúng đích 2
7 Sút không trúng đích 2
12 Phạt góc 3
1 Việt vị 0
16 Phạm lỗi 11
3 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 4
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Ilves vs FC Lahti
Ilves (4-4-2): Otso Virtanen (1), Felipe Aspegren (42), Tatu Miettunen (16), Juhani Pikkarainen (5), Jorginho (3), Marius Soderback (17), Anton Popovitch (14), Doni Arifi (6), Oiva Jukkola (19), Santeri Haarala (29), Roope Riski (10)
FC Lahti (4-3-3): Osku Maukonen (31), Riku Selander (8), Dylan Fox (12), Mikko Viitikko (4), Julius Tauriainen (16), Tommi Jantti (17), Eemeli Virta (10), Otso Koskinen (11), Luke Ivanovic (15), Michael Steven Lopez (9), Colin Odutayo (7)

Ilves
4-4-2
1
Otso Virtanen
42
Felipe Aspegren
16
Tatu Miettunen
5
Juhani Pikkarainen
3
Jorginho
17
Marius Soderback
14
Anton Popovitch
6
Doni Arifi
19
Oiva Jukkola
29
Santeri Haarala
10
Roope Riski
7
Colin Odutayo
9
Michael Steven Lopez
15
Luke Ivanovic
11
Otso Koskinen
10
Eemeli Virta
17
Tommi Jantti
16
Julius Tauriainen
4
Mikko Viitikko
12
Dylan Fox
8
Riku Selander
31
Osku Maukonen

FC Lahti
4-3-3
| Thay người | |||
| 63’ | Oiva Jukkola Vincent Ulundu | 46’ | Tommi Jaentti Marius Konkkola |
| 63’ | Marius Soederbaeck Joona Veteli | 65’ | Otso Koskinen Samuel Pasanen |
| 90’ | Doni Arifi Lauri Ala-Myllymaki | 74’ | Luke Ivanovic Asaad Babiker |
| 82’ | Michael Lopez Matias Vainionpaa | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Lauri Ala-Myllymaki | Joshua Oluwayemi | ||
Aapo Maenpaa | Daniel Koskipalo | ||
Noel Hasa | Samuel Pasanen | ||
Vincent Ulundu | Marius Konkkola | ||
Joona Veteli | Matias Vainionpaa | ||
Umar Mohammed | Vilho Huovila | ||
Lucas Vyrynen | Asaad Babiker | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Phần Lan
Thành tích gần đây Ilves
VĐQG Phần Lan
Thành tích gần đây FC Lahti
VĐQG Phần Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Phần Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 7 | 3 | 1 | 9 | 24 | T T T T H | |
| 2 | 11 | 5 | 5 | 1 | 6 | 20 | H H T T H | |
| 3 | 9 | 6 | 0 | 3 | 7 | 18 | B T B T T | |
| 4 | 10 | 4 | 3 | 3 | 5 | 15 | T B H B T | |
| 5 | 9 | 4 | 3 | 2 | 3 | 15 | H T B B T | |
| 6 | 9 | 3 | 4 | 2 | 1 | 13 | T H H T B | |
| 7 | 9 | 3 | 2 | 4 | 2 | 11 | B H H B T | |
| 8 | 9 | 3 | 2 | 4 | -2 | 11 | T H T B T | |
| 9 | 10 | 2 | 3 | 5 | -8 | 9 | T H B T B | |
| 10 | 9 | 1 | 4 | 4 | -8 | 7 | H B B B T | |
| 11 | 9 | 1 | 3 | 5 | -6 | 6 | H H B B B | |
| 12 | 9 | 0 | 4 | 5 | -9 | 4 | B H H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch