Thứ Ba, 27/10/2026
Masatoshi Ishida
6
Anton Krivotsyuk (Kiến tạo: Jun-Beom Kim)
15
Bo-Sub Kim (Thay: Min-Seog Kim)
21
Ji-Hwan Moon (Thay: Si-Hoo Hong)
21
Bo-Sub Kim (Thay: Si-Hoo Hong)
21
Ji-Hwan Moon (Thay: Min-Seog Kim)
21
Ji-Hwan Moon
40
Gerso Fernandes (Kiến tạo: Myeong-Ju Lee)
45+1'
Seung-Dae Kim (Thay: Do-Young Yoon)
46
Masatoshi Ishida
55
In-Kyun Kim (Thay: Geon-Joo Choi)
63
Gun-Hee Kim (Thay: Do-Hyuk Kim)
73
Victor Bobsin
74
Gun-Hee Kim (Thay: Do-Hyuk Kim)
75
Jae-Seok Oh (Thay: Yoon-Sung Kang)
77
Jung-Taek Lee (Thay: Masatoshi Ishida)
77
Paul-Jose M'Poku (Thay: Ban-Suk Oh)
79
Harrison Delbridge (Thay: Kyeong-Hyeon Min)
79
Jae-Seok Oh (Thay: Yoon-Sung Kang)
79
Jung-Taek Lee (Thay: Masatoshi Ishida)
79
Paul-Jose M'Poku (Thay: Ban-Suk Oh)
81
Harrison Delbridge (Thay: Kyeong-Hyeon Min)
81
Moon-Hwan Kim
82
Moon-Hwan Kim
84
Min-Woo Kim (Thay: Jun-Beom Kim)
90
Anton Krivotsyuk
90+1'
Anton Krivotsyuk
90+3'
Harrison Delbridge
90+3'
Paul-Jose M'Poku
90+3'

Thống kê trận đấu Incheon United vs Daejeon Citizen

số liệu thống kê
Incheon United
Incheon United
Daejeon Citizen
Daejeon Citizen
61 Kiểm soát bóng 39
8 Sút trúng đích 5
8 Sút không trúng đích 3
8 Phạt góc 2
2 Việt vị 0
14 Phạm lỗi 17
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 7
20 Ném biên 10
0 Chuyền dài 0
5 Cú sút bị chặn 2
6 Phát bóng 17

Đội hình xuất phát Incheon United vs Daejeon Citizen

Incheon United (3-4-3): Lee Bum-soo (25), Kim Yeon-su (3), Kim Dong-min (47), Oh Ban-seok (4), Hong Si-hoo (37), Lee Myeong-Ju (5), Kim Do-hyeok (7), Min Kyeong-hyeon (28), Kim Min-seog (24), Stefan Mugosa (9), Gerso (11)

Daejeon Citizen (4-4-2): Chang-Geun Lee (1), Kim Moon-hwan (95), Hyun-Woo Kim (4), Anton Krivotsyuk (98), Yoon-Sung Kang (71), Do-Young Yoon (77), Lee Soon-min (44), Victor Bobsin (2), Geon-Joo Choi (47), Masatoshi Ishida (10), Kim Jun-beom (14)

Incheon United
Incheon United
3-4-3
25
Lee Bum-soo
3
Kim Yeon-su
47
Kim Dong-min
4
Oh Ban-seok
37
Hong Si-hoo
5
Lee Myeong-Ju
7
Kim Do-hyeok
28
Min Kyeong-hyeon
24
Kim Min-seog
9
Stefan Mugosa
11
Gerso
14
Kim Jun-beom
10
Masatoshi Ishida
47
Geon-Joo Choi
2
Victor Bobsin
44
Lee Soon-min
77
Do-Young Yoon
71
Yoon-Sung Kang
98
Anton Krivotsyuk
4
Hyun-Woo Kim
95
Kim Moon-hwan
1
Chang-Geun Lee
Daejeon Citizen
Daejeon Citizen
4-4-2
Thay người
21’
Si-Hoo Hong
Kim Bo-seob
46’
Do-Young Yoon
Seung-Dae Kim
21’
Min-Seog Kim
Mun Ji-hwan
63’
Geon-Joo Choi
Kim In-gyun
75’
Do-Hyuk Kim
Kim Gun-hee
79’
Yoon-Sung Kang
Jae-Seok Oh
81’
Ban-Suk Oh
Paul-Jose Mpoku
79’
Masatoshi Ishida
Lee Jung-taek
81’
Kyeong-Hyeon Min
Harrison Delbridge
90’
Jun-Beom Kim
Min-woo Kim
Cầu thủ dự bị
Seong-Jun Min
Hyeon-Ug Kim
Kim Bo-seob
Vladislavs Gutkovskis
Ji
Seung-Dae Kim
Min-gyu Baek
Kim In-gyun
Paul-Jose Mpoku
Lim Deok-geun
Mun Ji-hwan
Min-woo Kim
Kim Jun-yeob
Jae-Seok Oh
Harrison Delbridge
Lee Jung-taek
Kim Gun-hee
Lee Jun-seo

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

K League 1
04/03 - 2023
04/06 - 2023
16/07 - 2023
30/03 - 2024
18/05 - 2024
17/08 - 2024
10/11 - 2024
18/03 - 2026
05/05 - 2026
20/09 - 2026

Thành tích gần đây Incheon United

K League 1
24/10 - 2026
18/10 - 2026
09/10 - 2026
27/09 - 2026
20/09 - 2026
12/09 - 2026
08/09 - 2026
05/09 - 2026
30/08 - 2026
26/08 - 2026

Thành tích gần đây Daejeon Citizen

AFC Champions League
27/10 - 2026
K League 1
24/10 - 2026
18/10 - 2026
AFC Champions League
13/10 - 2026
K League 1
09/10 - 2026
20/09 - 2026
AFC Champions League
15/09 - 2026
K League 1
12/09 - 2026
09/09 - 2026
05/09 - 2026

Bảng xếp hạng K League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC SeoulFC Seoul3320763267T B T H H
2Ulsan HyundaiUlsan Hyundai3315612551T B B T H
3Daejeon CitizenDaejeon Citizen331310101249H H T T T
4Jeonbuk FCJeonbuk FC33121291048B H B T H
5Gangwon FCGangwon FC33111571048B H T H H
6Incheon UnitedIncheon United33121011846H H T H T
7Jeju UnitedJeju United33121011246H T B B B
8FC AnyangFC Anyang33101310-843H T T H H
9Pohang SteelersPohang Steelers3311913-942H T B H H
10Gimcheon SangmuGimcheon Sangmu335199-834H T B H B
11Bucheon FC 1995Bucheon FC 19953371115-1532H B B B B
12Gwangju FCGwangju FC3331218-3921H H T B T
Nhóm Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995000000H B B B B
2FC AnyangFC Anyang000000H T T H H
3Gimcheon SangmuGimcheon Sangmu000000H T B H B
4Gwangju FCGwangju FC000000H H T B T
5Jeju UnitedJeju United000000H T B B B
6Pohang SteelersPohang Steelers000000H T B H H
Nhóm vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Daejeon CitizenDaejeon Citizen000000H H T T T
2FC SeoulFC Seoul000000T B T H H
3Gangwon FCGangwon FC000000B H T H H
4Incheon UnitedIncheon United000000H H T H T
5Jeonbuk FCJeonbuk FC000000B H B T H
6Ulsan HyundaiUlsan Hyundai000000T B B T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow