Thẻ vàng cho Jeong-Hyun Kim.
Kyung-Won Kwon (Kiến tạo: Matheus Oliveira Santos) 4 | |
Jeong-Hyun Kim 9 |
Đang cập nhậtĐội hình xuất phát Incheon United vs FC Anyang
Incheon United (4-4-2): Kim Dong-heon (1), Myung-Sun Kim (39), Kim Gun-hee (4), Juan Ibiza (2), Lee Ju-yong (32), Dong-Ryul Lee (10), Seo Jae-min (15), Young-Whan Kim (30), Gerso (11), Lee Chung-Yong (72), Morgan James Ferrier (99)
FC Anyang (4-3-3): Kim Jeong-hoon (23), Tae-heui Lee (32), Chang-yong Lee (4), Kyung-won Kwon (21), Jae-Hyeon Kim (25), Matheus Oliveira Santos (7), Jung-hyun Kim (8), Gyu-hyeon Choe (16), Geon-Joo Choi (27), Breno Herculano (9), Hyun-Woo Chae (71)

Incheon United
4-4-2
1
Kim Dong-heon
39
Myung-Sun Kim
4
Kim Gun-hee
2
Juan Ibiza
32
Lee Ju-yong
10
Dong-Ryul Lee
15
Seo Jae-min
30
Young-Whan Kim
11
Gerso
72
Lee Chung-Yong
99
Morgan James Ferrier
71
Hyun-Woo Chae
9
Breno Herculano
27
Geon-Joo Choi
16
Gyu-hyeon Choe
8
Jung-hyun Kim
7
Matheus Oliveira Santos
25
Jae-Hyeon Kim
21
Kyung-won Kwon
4
Chang-yong Lee
32
Tae-heui Lee
23
Kim Jeong-hoon

FC Anyang
4-3-3
| Cầu thủ dự bị | |||
Lee Sang-ki | Da-sol Kim | ||
Seung-Gu Choi | Young-chan Kim | ||
Kyung-Sub Park | Ji-hun Kang | ||
Iker Undabarrena | Dong-jin Kim | ||
Kim Seong-min | Dong-hyun Lee | ||
Chi-In Jung | Bo-Kyung Kim | ||
Stefan Mugosa | Jin-Yong Lee | ||
Seung-Ho Park | Seong-Woo Moon | ||
Un Kim | |||
Nhận định Incheon United vs FC Anyang
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Hàn Quốc
K League 1
Thành tích gần đây Incheon United
K League 1
Thành tích gần đây FC Anyang
K League 1
Bảng xếp hạng K League 1
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 11 | 3 | 3 | 16 | 36 | H B T T T | |
| 2 | 17 | 8 | 5 | 4 | 10 | 29 | H H T B T | |
| 3 | 17 | 7 | 7 | 3 | 10 | 28 | H H T T T | |
| 4 | 17 | 8 | 4 | 5 | 4 | 28 | T T B T T | |
| 5 | 17 | 8 | 3 | 6 | 0 | 27 | T T B H B | |
| 6 | 17 | 5 | 8 | 4 | 3 | 23 | H H H T B | |
| 7 | 17 | 6 | 3 | 8 | 2 | 21 | H T B T B | |
| 8 | 17 | 5 | 5 | 7 | -3 | 20 | T T B B H | |
| 9 | 17 | 4 | 7 | 6 | -4 | 19 | B H T H H | |
| 10 | 17 | 4 | 6 | 7 | 1 | 18 | H B B B H | |
| 11 | 17 | 2 | 10 | 5 | -6 | 16 | B H B H H | |
| 12 | 17 | 1 | 5 | 11 | -33 | 8 | H B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
