Thứ Sáu, 31/07/2026
Ju-Hun Song
14
Oh Ban-seok (Thay: Kim Gun-hee)
30
Ban-Suk Oh (Thay: Gun-Hee Kim)
30
Italo (Thay: Kaina Yoshio)
46
Tae-Hee Nam (Thay: Jong-Mu Han)
46
Galego
50
Stefan Mugosa (Thay: Min-Gyu Baek)
53
Ju-Gong Kim (Thay: Jin-Su Seo)
66
Jae-Seok Hong (Thay: Galego)
66
Ji-Hwan Moon
67
Gerso Fernandes
69
Ju-Yong Lee
75
Chae-Min Lim
77
Italo (Kiến tạo: Ju-Gong Kim)
88
Jun-Yub Kim (Thay: Si-Hoo Hong)
88
Si-Woo Song (Thay: Ji-Hwan Moon)
88
Kyeong-Hyeon Min
88
Kyeong-Hyeon Min (Thay: Myeong-Ju Lee)
88
Jun-Ho Hong (Thay: Yuri Jonathan)
90

Thống kê trận đấu Incheon United vs Jeju United

số liệu thống kê
Incheon United
Incheon United
Jeju United
Jeju United
62 Kiểm soát bóng 38
6 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 1
10 Phạt góc 3
2 Việt vị 0
11 Phạm lỗi 6
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 5
30 Ném biên 23
0 Chuyền dài 0
4 Cú sút bị chặn 1
5 Phát bóng 11

Đội hình xuất phát Incheon United vs Jeju United

Incheon United (4-4-2): Lee Bum-soo (25), Kim Dong-min (47), Kim Yeon-su (3), Kim Gun-hee (2), Jeong Dong-yun (23), Hong Si-hoo (37), Lee Myeong-Ju (5), Mun Ji-hwan (6), Kim Do-hyeok (7), Min-gyu Baek (21), Gerso (11)

Jeju United (4-4-2): Chan Gi An (21), Tae-hyun Ahn (22), Im Chai-min (26), Ju-Hun Song (4), Lee Ju-yong (32), Galego (73), Kim Geon-Ung (8), Kaina Yoshio (47), Seo Jin-su (14), Han Jong-moo (24), Yuri (9)

Incheon United
Incheon United
4-4-2
25
Lee Bum-soo
47
Kim Dong-min
3
Kim Yeon-su
2
Kim Gun-hee
23
Jeong Dong-yun
37
Hong Si-hoo
5
Lee Myeong-Ju
6
Mun Ji-hwan
7
Kim Do-hyeok
21
Min-gyu Baek
11
Gerso
9
Yuri
24
Han Jong-moo
14
Seo Jin-su
47
Kaina Yoshio
8
Kim Geon-Ung
73
Galego
32
Lee Ju-yong
4
Ju-Hun Song
26
Im Chai-min
22
Tae-hyun Ahn
21
Chan Gi An
Jeju United
Jeju United
4-4-2
Thay người
30’
Gun-Hee Kim
Oh Ban-seok
46’
Kaina Yoshio
Italo
53’
Min-Gyu Baek
Stefan Mugosa
46’
Jong-Mu Han
Nam Tae Hee
88’
Si-Hoo Hong
Kim Jun-yeob
66’
Galego
Jae-Seok Hong
88’
Myeong-Ju Lee
Min Kyeong-hyeon
66’
Jin-Su Seo
Kim Ju-kong
88’
Ji-Hwan Moon
Si-Woo Song
90’
Yuri Jonathan
Hong Jun-ho
Cầu thủ dự bị
Seong-Jun Min
Kim Keun-bae
Oh Ban-seok
Hong Jun-ho
Hyung-Jin Lim
Jae-Seok Hong
Kim Jun-yeob
Jeong Woon
Min Kyeong-hyeon
Kim Tae-hwan
Paul-Jose Mpoku
Choi Young-jun
Si-Woo Song
Italo
Ji
Kim Ju-kong
Stefan Mugosa
Nam Tae Hee

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

K League 1
31/07 - 2021
11/09 - 2021
10/04 - 2022
18/06 - 2022
06/09 - 2022
11/10 - 2022
12/03 - 2023
10/05 - 2023
16/09 - 2023
06/04 - 2024
26/06 - 2024
10/08 - 2024
19/10 - 2024
25/04 - 2026

Thành tích gần đây Incheon United

Cúp quốc gia Hàn Quốc
29/07 - 2026
K League 1
26/07 - 2026
21/07 - 2026
18/07 - 2026
12/07 - 2026
05/07 - 2026
16/05 - 2026
12/05 - 2026
09/05 - 2026
05/05 - 2026

Thành tích gần đây Jeju United

Cúp quốc gia Hàn Quốc
29/07 - 2026
H1: 0-2 | HP: 1-1 | Pen: 4-3
K League 1
26/07 - 2026
21/07 - 2026
18/07 - 2026
12/07 - 2026
05/07 - 2026
17/05 - 2026
13/05 - 2026
09/05 - 2026
05/05 - 2026

Bảng xếp hạng K League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC SeoulFC Seoul2013341842T H T T B
2Jeonbuk FCJeonbuk FC209651133B T B H T
3Gangwon FCGangwon FC208841132T H T H B
4Ulsan HyundaiUlsan Hyundai20947131H B H B T
5FC AnyangFC Anyang20794530B T H T T
6Incheon UnitedIncheon United20848428B B T T H
7Pohang SteelersPohang Steelers20848-128T T B B B
8Jeju UnitedJeju United20767-127H H T H T
9Daejeon CitizenDaejeon Citizen20488020H H H H B
10Gimcheon SangmuGimcheon Sangmu203116-720H H B H T
11Bucheon FC 1995Bucheon FC 199520488-720H H B B H
12Gwangju FCGwangju FC201712-3410H B H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow