Thứ Ba, 27/10/2026
Sang-Yun Kang
19
Bo-Kyung Kim (Thay: Sang-Yun Kang)
23
Kang-Hyeon Lee (Thay: Reum Yeo)
51
Si-Woo Song (Thay: Elias Aguilar)
51
Gustavo (Kiến tạo: Bo-Kyung Kim)
68
Jin-Su Kim
70
Gwang-Seok Kim
74
Modou Barrow (Thay: Seon-Min Moon)
75
Jin-Gyu Kim (Thay: Seung-Ki Lee)
75
Si-Hoo Hong (Thay: Do-Hyuk Kim)
83
Dong-Soo Lee (Thay: Gwang-Seok Kim)
87
Yong-Jae Lee (Thay: Myeong-Ju Lee)
87
Yong Lee (Thay: Moon-Hwan Kim)
88
Yun-Sang Noh (Thay: Min-Kyu Song)
88

Thống kê trận đấu Incheon United vs Jeonbuk

số liệu thống kê
Incheon United
Incheon United
Jeonbuk
Jeonbuk
42 Kiểm soát bóng 58
2 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 4
2 Phạt góc 5
2 Việt vị 1
5 Phạm lỗi 14
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 2
20 Ném biên 26
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 2
11 Phát bóng 12

Đội hình xuất phát Incheon United vs Jeonbuk

Incheon United (3-4-3): Dong-Heon Kim (21), Ban-Suk Oh (26), Gwang-Seok Kim (3), Harrison Delbridge (20), Bo-Sub Kim (27), Myeong-Ju Lee (5), Reum Yeo (18), Kyeong-Hyeon Min (28), Elias Aguilar (10), Stefan Mugosa (9), Do-Hyuk Kim (7)

Jeonbuk (4-2-3-1): Bum-Keun Song (31), Moon-Hwan Kim (95), Jeong-Ho Hong (26), Jin-Seob Park (4), Jin-Su Kim (23), Seung-Ki Lee (14), Jae-Moon Ryu (29), Seon-Min Moon (27), Sang-Yun Kang (36), Min-Kyu Song (21), Gustavo (9)

Incheon United
Incheon United
3-4-3
21
Dong-Heon Kim
26
Ban-Suk Oh
3
Gwang-Seok Kim
20
Harrison Delbridge
27
Bo-Sub Kim
5
Myeong-Ju Lee
18
Reum Yeo
28
Kyeong-Hyeon Min
10
Elias Aguilar
9
Stefan Mugosa
7
Do-Hyuk Kim
9
Gustavo
21
Min-Kyu Song
36
Sang-Yun Kang
27
Seon-Min Moon
29
Jae-Moon Ryu
14
Seung-Ki Lee
23
Jin-Su Kim
4
Jin-Seob Park
26
Jeong-Ho Hong
95
Moon-Hwan Kim
31
Bum-Keun Song
Jeonbuk
Jeonbuk
4-2-3-1
Thay người
51’
Elias Aguilar
Si-Woo Song
23’
Sang-Yun Kang
Bo-Kyung Kim
51’
Reum Yeo
Kang-Hyeon Lee
75’
Seon-Min Moon
Modou Barrow
83’
Do-Hyuk Kim
Si-Hoo Hong
75’
Seung-Ki Lee
Jin-Gyu Kim
87’
Myeong-Ju Lee
Yong-Jae Lee
88’
Min-Kyu Song
Yun-Sang Noh
87’
Gwang-Seok Kim
Dong-Soo Lee
88’
Moon-Hwan Kim
Yong Lee
Cầu thủ dự bị
Si-Woo Song
Bo-Kyung Kim
Yong-Jae Lee
Modou Barrow
Si-Hoo Hong
Gyo-Won Han
Dong-Soo Lee
Yun-Sang Noh
Dong-Min Kim
Yong Lee
Kang-Hyeon Lee
Bum-Soo Lee
Seong-Jun Min
Jin-Gyu Kim

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

K League 1
11/04 - 2021
29/05 - 2021
25/09 - 2021
08/05 - 2022
09/07 - 2022
13/08 - 2022
23/10 - 2022
09/04 - 2023
14/05 - 2023
06/08 - 2023
Cúp quốc gia Hàn Quốc
01/11 - 2023
K League 1
01/05 - 2024
16/06 - 2024
24/08 - 2024
02/11 - 2024
21/04 - 2026
18/07 - 2026
30/08 - 2026

Thành tích gần đây Incheon United

K League 1
24/10 - 2026
18/10 - 2026
09/10 - 2026
27/09 - 2026
20/09 - 2026
12/09 - 2026
08/09 - 2026
05/09 - 2026
30/08 - 2026
26/08 - 2026

Thành tích gần đây Jeonbuk

AFC Champions League
27/10 - 2026
K League 1
24/10 - 2026
18/10 - 2026
AFC Champions League
14/10 - 2026
K League 1
09/10 - 2026
20/09 - 2026
AFC Champions League
16/09 - 2026
K League 1
12/09 - 2026
09/09 - 2026
05/09 - 2026

Bảng xếp hạng K League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC SeoulFC Seoul3320763267T B T H H
2Ulsan HyundaiUlsan Hyundai3315612551T B B T H
3Daejeon CitizenDaejeon Citizen331310101249H H T T T
4Jeonbuk FCJeonbuk FC33121291048B H B T H
5Gangwon FCGangwon FC33111571048B H T H H
6Incheon UnitedIncheon United33121011846H H T H T
7Jeju UnitedJeju United33121011246H T B B B
8FC AnyangFC Anyang33101310-843H T T H H
9Pohang SteelersPohang Steelers3311913-942H T B H H
10Gimcheon SangmuGimcheon Sangmu335199-834H T B H B
11Bucheon FC 1995Bucheon FC 19953371115-1532H B B B B
12Gwangju FCGwangju FC3331218-3921H H T B T
Nhóm Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995000000H B B B B
2FC AnyangFC Anyang000000H T T H H
3Gimcheon SangmuGimcheon Sangmu000000H T B H B
4Gwangju FCGwangju FC000000H H T B T
5Jeju UnitedJeju United000000H T B B B
6Pohang SteelersPohang Steelers000000H T B H H
Nhóm vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Daejeon CitizenDaejeon Citizen000000H H T T T
2FC SeoulFC Seoul000000T B T H H
3Gangwon FCGangwon FC000000B H T H H
4Incheon UnitedIncheon United000000H H T H T
5Jeonbuk FCJeonbuk FC000000B H B T H
6Ulsan HyundaiUlsan Hyundai000000T B B T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow