S. Mena 23 | |
S. Razzeto 27 | |
Junior Sornoza 41 | |
C. Estupiñán (Thay: B. Delgado) 60 | |
Anthony Castillo (Thay: J. Majao) 60 | |
H. Quintana (Thay: E. Pata) 66 | |
Juan Angulo (Thay: D. Reasco) 66 | |
M. Perelló (Thay: R. Briones) 66 | |
José Caicedo (Thay: Yorlin Arce) 74 | |
L. Cordova (Thay: S. Mena) 74 | |
Matias Perello 77 | |
E. Quintero (Thay: A. Rodríguez) 80 | |
D. Guagua (Thay: J. Sornoza) 82 | |
M. Carrasco (Thay: M. Castaño) 86 |
Thống kê trận đấu Independiente del Valle vs Tecnico Universitario
số liệu thống kê

Independiente del Valle

Tecnico Universitario
68 Kiểm soát bóng 32
8 Sút trúng đích 0
5 Sút không trúng đích 6
5 Phạt góc 4
2 Việt vị 1
11 Phạm lỗi 20
0 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 5
16 Ném biên 12
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 1
8 Phát bóng 10
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
International Champions Cup 2016
VĐQG Ecuador
Thành tích gần đây Independiente del Valle
VĐQG Ecuador
Copa Libertadores
VĐQG Ecuador
Copa Libertadores
Thành tích gần đây Tecnico Universitario
VĐQG Ecuador
Bảng xếp hạng VĐQG Ecuador
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 18 | 1 | 3 | 33 | 55 | T T T T T | |
| 2 | 23 | 11 | 6 | 6 | 17 | 39 | B T T T H | |
| 3 | 22 | 10 | 5 | 7 | 6 | 35 | T T B T T | |
| 4 | 22 | 10 | 5 | 7 | -1 | 35 | T B T B B | |
| 5 | 22 | 9 | 7 | 6 | 6 | 34 | H H T B B | |
| 6 | 22 | 9 | 5 | 8 | 4 | 32 | H B B H T | |
| 7 | 22 | 8 | 7 | 7 | 2 | 31 | T H T H T | |
| 8 | 22 | 9 | 4 | 9 | -6 | 31 | B H B B T | |
| 9 | 23 | 8 | 6 | 9 | -2 | 30 | T B T T T | |
| 10 | 22 | 7 | 7 | 8 | -4 | 28 | T H T H H | |
| 11 | 23 | 7 | 7 | 9 | -5 | 28 | B T H B T | |
| 12 | 22 | 7 | 7 | 8 | -7 | 28 | H T B H B | |
| 13 | 23 | 8 | 2 | 13 | -7 | 26 | B B B B T | |
| 14 | 23 | 7 | 5 | 11 | -8 | 26 | B B T B B | |
| 15 | 22 | 6 | 5 | 11 | -8 | 23 | B T T B B | |
| 16 | 23 | 3 | 5 | 15 | -20 | 14 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch