(og) Elkin Mosquera Moreno 18 | |
Frank Sebastian Lozano Rengifo (Kiến tạo: Angelo Pena) 40 | |
Anderson Plata (Thay: Diego Fernando Moreno Quintero) 57 | |
Jaime Alvarado (Thay: Daniel Torres) 57 | |
Kevin Andrey Londono 58 | |
(VAR check) 65 | |
(Pen) Brayan Leon Muniz 67 | |
Victor Perea (Thay: Kevin Andrey Londono) 67 | |
Sebastian Jose Colon Guerra (Thay: Angelo Pena) 68 | |
Yulian Gomez (Thay: Daniel Londono) 72 | |
Andres Ibarguen (Thay: Brayan Leon Muniz) 72 | |
Leyser Chaverra Renteria (Thay: Deinner Quinones) 75 | |
Mauricio Garcia (Thay: Sebastian Tamara Manrrique) 82 | |
Galileo Antonio Del Castillo Carrasquel (Thay: Wilmar Alexander Cruz Moreno) 88 | |
Leyser Chaverra Renteria 93+3' | |
(VAR check) 97+7' | |
Andres Ibarguen 97+7' |
Thống kê trận đấu Independiente Medellin vs Chico FC
số liệu thống kê

Independiente Medellin

Chico FC
61 Kiểm soát bóng 39
3 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 1
7 Phạt góc 1
6 Việt vị 2
9 Phạm lỗi 10
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 3
18 Ném biên 19
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
4 Phát bóng 13
Nhận định Independiente Medellin vs Chico FC
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Colombia
Cúp quốc gia Colombia
VĐQG Colombia
Thành tích gần đây Independiente Medellin
VĐQG Colombia
Cúp quốc gia Colombia
VĐQG Colombia
Copa Sudamericana
VĐQG Colombia
Thành tích gần đây Chico FC
VĐQG Colombia
Cúp quốc gia Colombia
Bảng xếp hạng VĐQG Colombia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 6 | 3 | 1 | 15 | 21 | H T H T B | |
| 2 | 11 | 5 | 4 | 2 | 7 | 19 | B H H T T | |
| 3 | 7 | 6 | 0 | 1 | 11 | 18 | T T T T T | |
| 4 | 9 | 4 | 5 | 0 | 6 | 17 | H H T H T | |
| 5 | 10 | 5 | 2 | 3 | 2 | 17 | H T T B B | |
| 6 | 9 | 4 | 4 | 1 | 6 | 16 | H T H T T | |
| 7 | 8 | 5 | 1 | 2 | 5 | 16 | B T T B H | |
| 8 | 9 | 4 | 3 | 2 | 6 | 15 | B H H T T | |
| 9 | 10 | 3 | 3 | 4 | 1 | 12 | T B B T B | |
| 10 | 8 | 2 | 5 | 1 | 0 | 11 | H H H B H | |
| 11 | 9 | 3 | 2 | 4 | -1 | 11 | T B B B B | |
| 12 | 11 | 2 | 5 | 4 | -4 | 11 | H H T B B | |
| 13 | 10 | 2 | 3 | 5 | -9 | 9 | T B H B B | |
| 14 | 10 | 1 | 5 | 4 | -5 | 8 | H B H H B | |
| 15 | 10 | 2 | 2 | 6 | -6 | 8 | H B H T T | |
| 16 | 10 | 2 | 2 | 6 | -11 | 8 | B B T T B | |
| 17 | 9 | 2 | 2 | 5 | -11 | 8 | H T T B B | |
| 18 | 8 | 1 | 4 | 3 | -5 | 7 | H T H H H | |
| 19 | 8 | 1 | 4 | 3 | -5 | 7 | T B H B H | |
| 20 | 8 | 1 | 3 | 4 | -2 | 6 | B H H B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
