V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!
Juan Elordi (Kiến tạo: Matias Fernandez) 9 | |
Hernan Lopez 16 | |
I. Villalba (Thay: L. Costa) 19 | |
Ivan Villalba (Thay: Leonard Costa) 19 | |
Federico Fattori 20 | |
Leonel Bucca (Kiến tạo: Rodrigo Atencio) 23 | |
Matias Fernandez 39 | |
Roman Riquelme 41 | |
Brayan Cortes 41 | |
Sebastian Prieto (Kiến tạo: Ivan Morales) 45 | |
Ezequiel Bonifacio 45+1' | |
Luciano Gomez (Thay: Ezequiel Bonifacio) 46 | |
Alex Arce (Thay: Fabrizio Sartori) 46 | |
Alejo Osella (Kiến tạo: Juan Elordi) 52 | |
Jose Florentin (Thay: Matias Fernandez) 54 |
Đang cập nhậtDiễn biến Independiente Rivadavia vs Argentinos Juniors
Juan Elordi kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Alejo Osella ghi bàn!
Fabrizio Sartori rời sân và được thay thế bởi Alex Arce.
Ezequiel Bonifacio rời sân và được thay thế bởi Luciano Gomez.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Thẻ vàng cho Ezequiel Bonifacio.
Ivan Morales đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Sebastian Prieto ghi bàn!
Thẻ vàng cho Brayan Cortes.
Thẻ vàng cho Roman Riquelme.
Thẻ vàng cho Matias Fernandez.
Rodrigo Atencio đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Leonel Bucca đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Federico Fattori.
Leonard Costa rời sân và được thay thế bởi Ivan Villalba.
ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Hernan Lopez nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh phản đối dữ dội!
Matias Fernandez đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Juan Elordi đã ghi bàn!
V À A A A O O O Independiente Rivadavia ghi bàn.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Independiente Rivadavia vs Argentinos Juniors


Đội hình xuất phát Independiente Rivadavia vs Argentinos Juniors
Independiente Rivadavia (4-4-2): Nicolas Bolcato (30), Ezequiel Augusto Bonifacio (36), Leonardo Costa (2), Leonardo Costa (2), Alejo Osella (13), Juan Manuel Elordi (3), Matias Alejandro Fernandez (10), Tomas Bottari (5), Leonel Bucca (8), Gonzalo Rios (11), Rodrigo Atencio (19), Fabrizio Sartori (43)
Argentinos Juniors (4-2-3-1): Brayan Cortés (25), Kevin Coronel (14), Erik Godoy (4), Roman Daniel Riquelme (6), Sebastian Prieto (20), Federico Fattori (24), Nicolas Oroz (11), Hernan Lopez (23), Alan Lescano (10), Emiliano Viveros (29), Iván Morales (30)


| Cầu thủ dự bị | |||
Emmanuel Gomez | Gonzalo Siri Payer | ||
Nahuel Eloy Arena | Franco Ezequiel Paredes | ||
Sheyko Studer | Claudio Bravo | ||
Ivan Villalba | Lucas Gomez | ||
Luciano Gomez | Facundo Carrizo | ||
Jose Florentin | Gino Infantino | ||
Alessandro Riep | Enzo Perez | ||
Diego Crego | Leandro Fernandez | ||
Victorio Ramis | Ryoga Kida | ||
Juan Bautista Dadin | Diego Porcel | ||
Alex Arce | Facundo Jainikoski | ||
Sebastian Villa | Thaigo Yanez | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Independiente Rivadavia
Thành tích gần đây Argentinos Juniors
Bảng xếp hạng VĐQG Argentina
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 9 | 2 | 2 | 10 | 29 | H B T T T | |
| 2 | 12 | 7 | 2 | 3 | 8 | 23 | H T T T T | |
| 3 | 13 | 6 | 5 | 2 | 4 | 23 | H T T T T | |
| 4 | 12 | 6 | 4 | 2 | 5 | 22 | T H T B B | |
| 5 | 13 | 6 | 4 | 3 | 1 | 22 | T H B B T | |
| 6 | 12 | 6 | 3 | 3 | 8 | 21 | B B T T B | |
| 7 | 12 | 6 | 3 | 3 | 4 | 21 | T H T B T | |
| 8 | 12 | 5 | 5 | 2 | 7 | 20 | T H H T T | |
| 9 | 12 | 5 | 4 | 3 | 6 | 19 | T H H B T | |
| 10 | 12 | 4 | 7 | 1 | 5 | 19 | H H T T B | |
| 11 | 12 | 5 | 4 | 3 | 3 | 19 | T T T B H | |
| 12 | 12 | 5 | 3 | 4 | 4 | 18 | T H T T B | |
| 13 | 12 | 5 | 3 | 4 | 1 | 18 | H T H T B | |
| 14 | 12 | 4 | 5 | 3 | 4 | 17 | H H H B B | |
| 15 | 12 | 4 | 5 | 3 | 3 | 17 | T H B B T | |
| 16 | 12 | 4 | 5 | 3 | 3 | 17 | T B H H T | |
| 17 | 12 | 4 | 5 | 3 | 0 | 17 | H H B H T | |
| 18 | 13 | 5 | 2 | 6 | -1 | 17 | B T B T T | |
| 19 | 12 | 4 | 4 | 4 | 0 | 16 | H T T H B | |
| 20 | 12 | 5 | 1 | 6 | -2 | 16 | T H B T T | |
| 21 | 12 | 3 | 6 | 3 | -1 | 15 | H H B B H | |
| 22 | 12 | 4 | 2 | 6 | -5 | 14 | H T B B B | |
| 23 | 12 | 4 | 1 | 7 | -2 | 13 | T B B T B | |
| 24 | 12 | 3 | 3 | 6 | -6 | 12 | H H B B T | |
| 25 | 12 | 3 | 3 | 6 | -9 | 12 | B H T B B | |
| 26 | 12 | 2 | 3 | 7 | -5 | 9 | B H B T B | |
| 27 | 12 | 2 | 3 | 7 | -13 | 9 | B H B T T | |
| 28 | 13 | 0 | 7 | 6 | -7 | 7 | H B H B B | |
| 29 | 13 | 0 | 6 | 7 | -11 | 6 | H B B H B | |
| 30 | 12 | 1 | 2 | 9 | -14 | 5 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch