Matias Vera rời sân và được thay thế bởi Alan Daian Laprida.
Kevin Lomonaco 16 | |
Fernando Martinez (Thay: Santiago Moyano) 46 | |
Tiago Cravero (Thay: Horacio Tijanovich) 58 | |
Luciano Cabral (Thay: Lautaro Millan) 61 | |
Diego Barrera 63 | |
Leonardo Marchi (Thay: Diego Barrera) 67 | |
Santiago Arias (Thay: Leonardo Godoy) 71 | |
Santiago Gabriel Montiel (Thay: Ignacio Pussetto) 72 | |
Jose Gomez (Thay: Lucas Gonzalez) 74 | |
Alan Daian Laprida (Thay: Matias Vera) 74 |
Đang cập nhậtDiễn biến Independiente vs Central Cordoba de Santiago
Lucas Gonzalez rời sân và được thay thế bởi Jose Gomez.
Ignacio Pussetto rời sân và được thay thế bởi Santiago Gabriel Montiel.
Leonardo Godoy rời sân và được thay thế bởi Santiago Arias.
Diego Barrera rời sân và được thay thế bởi Leonardo Marchi.
Thẻ vàng cho Diego Barrera.
Lautaro Millan rời sân và được thay thế bởi Luciano Cabral.
Horacio Tijanovich rời sân và được thay thế bởi Tiago Cravero.
Santiago Moyano rời sân và được thay thế bởi Fernando Martinez.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Kevin Lomonaco.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Independiente vs Central Cordoba de Santiago


Đội hình xuất phát Independiente vs Central Cordoba de Santiago
Independiente (4-1-4-1): Rodrigo Rey (33), Leonardo Godoy (29), Juan Manuel Fedorco (13), Kevin Lomonaco (26), Facundo Zabala (22), Ivan Marcone (23), Ignacio Pussetto (25), Lautaro Millan (8), Ignacio Malcorra (40), Matias Abaldo (19), Gabriel Avalos (9)
Central Cordoba de Santiago (5-3-2): Alan Aguerre (1), Santiago Moyano (33), Juan Pablo Pignani (42), Alejandro Maciel (2), Facundo Mansilla (6), Diego Barrera (7), Matias Vera (22), Juan Jose Cardozo (55), Lucas Gonzalez (18), Horacio Tijanovich (11), Michael Santos (27)


| Thay người | |||
| 61’ | Lautaro Millan Luciano Cabral | 46’ | Santiago Moyano Fernando Martinez |
| 71’ | Leonardo Godoy Santiago Arias | 58’ | Horacio Tijanovich Thiago Cravero |
| 72’ | Ignacio Pussetto Santiago Montiel | 67’ | Diego Barrera Leonardo Marchi |
| 74’ | Lucas Gonzalez Jose Gomez | ||
| 74’ | Matias Vera Alan Daian Laprida | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Joaquin Blazquez | Javier Vallejos | ||
Milton Valenzuela | Leonardo Marchi | ||
Santiago Arias | Jose Gomez | ||
Nicolas Freire | Fernando Martinez | ||
Rodrigo Fernandez | Agustin Quiroga | ||
Luciano Cabral | Lucas Bernabeu | ||
Federico Mancuello | Thiago Cravero | ||
Mateo Perez | Marcos Iacobellis | ||
Santiago Montiel | Lucas Varaldo | ||
Walter Mazzantti | Ezequiel Naya | ||
Maximiliano Gutierrez | Joaquin Flores | ||
Facundo Valdez | Alan Daian Laprida | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Independiente
Thành tích gần đây Central Cordoba de Santiago
Bảng xếp hạng VĐQG Argentina
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 5 | 1 | 1 | 4 | 16 | T T B T H | |
| 2 | 7 | 4 | 3 | 0 | 5 | 15 | H T T H T | |
| 3 | 7 | 4 | 3 | 0 | 5 | 15 | H T H T T | |
| 4 | 7 | 4 | 3 | 0 | 4 | 15 | H T H T H | |
| 5 | 7 | 4 | 2 | 1 | 7 | 14 | T T T H B | |
| 6 | 7 | 3 | 3 | 1 | 2 | 12 | T B H T H | |
| 7 | 7 | 3 | 2 | 2 | 5 | 11 | T B H T T | |
| 8 | 8 | 2 | 5 | 1 | 2 | 11 | H T T B H | |
| 9 | 7 | 3 | 2 | 2 | 2 | 11 | H H T B T | |
| 10 | 7 | 3 | 2 | 2 | 2 | 11 | T B H T H | |
| 11 | 7 | 2 | 5 | 0 | 2 | 11 | H T H H H | |
| 12 | 7 | 3 | 1 | 3 | 0 | 10 | H B B B T | |
| 13 | 7 | 3 | 1 | 3 | -1 | 10 | B H T T B | |
| 14 | 7 | 3 | 1 | 3 | -1 | 10 | T B H T B | |
| 15 | 7 | 2 | 3 | 2 | 1 | 9 | T B H H H | |
| 16 | 7 | 2 | 3 | 2 | -1 | 9 | H T T H B | |
| 17 | 8 | 2 | 3 | 3 | -1 | 9 | B T B H T | |
| 18 | 5 | 2 | 2 | 1 | 1 | 8 | T H H B T | |
| 19 | 7 | 2 | 2 | 3 | 0 | 8 | H B T T H | |
| 20 | 5 | 2 | 2 | 1 | 0 | 8 | T T H H B | |
| 21 | 7 | 2 | 2 | 3 | -1 | 8 | B T T H H | |
| 22 | 7 | 2 | 2 | 3 | -1 | 8 | H T B B T | |
| 23 | 8 | 2 | 2 | 4 | -5 | 8 | T B B H H | |
| 24 | 7 | 2 | 1 | 4 | -2 | 7 | T B B T B | |
| 25 | 7 | 2 | 0 | 5 | -4 | 6 | B T B B B | |
| 26 | 7 | 1 | 2 | 4 | -1 | 5 | H B T B B | |
| 27 | 7 | 0 | 4 | 3 | -3 | 4 | H B H H H | |
| 28 | 7 | 1 | 1 | 5 | -8 | 4 | B B B B T | |
| 29 | 6 | 0 | 3 | 3 | -4 | 3 | H B H B B | |
| 30 | 7 | 0 | 2 | 5 | -9 | 2 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch