Bruno Rendon (Kiến tạo: Cameron Lindley) 13 | |
Joel Garcia 25 | |
Noble Okello 31 | |
Wesley Leggett (Thay: Giorgi Lomtadze) 46 | |
Sebastian Lletget (Kiến tạo: Omari Glasgow) 51 | |
Jack Blake 56 | |
Belmar Joseph (Thay: Ryuga Nakamura) 60 | |
Eduardo Blancas (Thay: Sebastian Lletget) 60 | |
Loic Mesanvi 69 | |
Hesron Barry (Thay: Bruno Rendon) 69 | |
Adrian Rebollar (Thay: Omari Glasgow) 73 | |
Zackery Farnsworth 75 | |
Kian Williams (Thay: Aodhan Quinn) 75 | |
Edward Kizza (Thay: Noble Okello) 75 | |
Eduardo Blancas 82 | |
Hesron Barry 83 | |
Kian Williams 87 |
Thống kê trận đấu Indy Eleven vs Monterey Bay FC
số liệu thống kê

Indy Eleven

Monterey Bay FC
37 Kiểm soát bóng 63
8 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 3
5 Phạt góc 4
2 Việt vị 2
20 Phạm lỗi 16
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 4
25 Ném biên 17
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
9 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Indy Eleven vs Monterey Bay FC
Indy Eleven (4-2-3-1): Eric Dick (1), Hayden White (2), Anthony Herbert (4), Paco Craig (37), Aodhan Quinn (14), Joshua O Brien (5), Cameron Lindley (6), Bruno Rendon (27), Jack Blake (8), Loic Mesanvi (90), Noble Okello (18)
Monterey Bay FC (4-2-3-1): Fernando Delgado (1), Luka Malesevic (6), Kelsey Egwu (25), Zack Farnsworth (32), Joel Garcia (22), Nick Ross (4), Ryuga Nakamura (14), Omari Glasgow (17), Sebastian Lletget (88), Giorgi Lomtadze (8), Ilijah Paul (20)

Indy Eleven
4-2-3-1
1
Eric Dick
2
Hayden White
4
Anthony Herbert
37
Paco Craig
14
Aodhan Quinn
5
Joshua O Brien
6
Cameron Lindley
27
Bruno Rendon
8
Jack Blake
90
Loic Mesanvi
18
Noble Okello
20
Ilijah Paul
8
Giorgi Lomtadze
88
Sebastian Lletget
17
Omari Glasgow
14
Ryuga Nakamura
4
Nick Ross
22
Joel Garcia
32
Zack Farnsworth
25
Kelsey Egwu
6
Luka Malesevic
1
Fernando Delgado

Monterey Bay FC
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 69’ | Bruno Rendon Hesron Barry | 46’ | Giorgi Lomtadze Wesley Leggett |
| 75’ | Aodhan Quinn Kian Williams | 60’ | Sebastian Lletget Eduardo Blancas |
| 75’ | Noble Okello Edward Kizza | 60’ | Ryuga Nakamura Joseph Belmar |
| 73’ | Omari Glasgow Adrian Rebollar | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Reice Charles-Cook | Ciaran Dalton | ||
Kian Williams | Eduardo Blancas | ||
Logan Neidlinger | Nico Gordon | ||
Edward Kizza | Wesley Leggett | ||
Makel Rasheed | Adrian Rebollar | ||
Mikah Thomas | Abdel Talabi | ||
Hesron Barry | Joseph Belmar | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Mỹ
Thành tích gần đây Indy Eleven
Hạng 2 Mỹ
US Open Cup
Hạng 2 Mỹ
US Open Cup
Hạng 2 Mỹ
Thành tích gần đây Monterey Bay FC
Hạng 2 Mỹ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 5 | 13 | T T T B H | |
| 2 | 5 | 4 | 1 | 0 | 7 | 13 | T T T T | |
| 3 | 5 | 4 | 1 | 0 | 9 | 13 | H T T T | |
| 4 | 7 | 3 | 3 | 1 | 3 | 12 | H T T B T | |
| 5 | 7 | 3 | 3 | 1 | 2 | 12 | H T T H B | |
| 6 | 5 | 3 | 1 | 1 | 4 | 10 | T B T H T | |
| 7 | 5 | 3 | 0 | 2 | 0 | 9 | T T B T | |
| 8 | 6 | 2 | 3 | 1 | 0 | 9 | T H T H H | |
| 9 | 6 | 2 | 3 | 1 | 0 | 9 | B H T T H | |
| 10 | 5 | 2 | 2 | 1 | 2 | 8 | B T H H | |
| 11 | 5 | 2 | 2 | 1 | 3 | 8 | T H H B T | |
| 12 | 5 | 2 | 2 | 1 | 1 | 8 | T T H B | |
| 13 | 5 | 2 | 1 | 2 | -2 | 7 | B T B T H | |
| 14 | 4 | 2 | 0 | 2 | 0 | 6 | B B T T | |
| 15 | 5 | 1 | 3 | 1 | -1 | 6 | B H T H | |
| 16 | 6 | 2 | 0 | 4 | -4 | 6 | T B B B B | |
| 17 | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 5 | H T B B H | |
| 18 | 6 | 1 | 2 | 3 | -2 | 5 | B H T B H | |
| 19 | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 5 | H B B H | |
| 20 | 5 | 1 | 1 | 3 | -2 | 4 | H B B T B | |
| 21 | 5 | 0 | 3 | 2 | -3 | 3 | B H B H H | |
| 22 | 5 | 0 | 3 | 2 | -3 | 3 | B H H H B | |
| 23 | 4 | 0 | 2 | 2 | -2 | 2 | B H B H | |
| 24 | 6 | 0 | 2 | 4 | -7 | 2 | B B H B H | |
| 25 | 6 | 0 | 1 | 5 | -8 | 1 | H B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch