Horacio Tijanovich rời sân và được thay thế bởi Joaquin Flores.
Matias Fonseca (Kiến tạo: Diego Sosa) 4 | |
Alejandro Maciel 25 | |
(Pen) Alex Luna 31 | |
Tiago Cravero 32 | |
Lucas Gonzalez (Thay: Alejandro Maciel) 46 | |
Yuri Casermeiro (Thay: Agustin Quiroga) 46 | |
Leonel Mosevich 60 | |
Alan Daian Laprida 62 | |
Horacio Tijanovich 63 | |
Diego Barrera (Thay: Marco Iacobellis) 68 | |
Joaquin Flores (Thay: Horacio Tijanovich) 68 |
Đang cập nhậtDiễn biến Instituto Cordoba vs Central Cordoba de Santiago
Marco Iacobellis rời sân và được thay thế bởi Diego Barrera.
Thẻ vàng cho Horacio Tijanovich.
Thẻ vàng cho Alan Daian Laprida.
Thẻ vàng cho Leonel Mosevich.
Agustin Quiroga rời sân và được thay thế bởi Yuri Casermeiro.
Alejandro Maciel rời sân và được thay thế bởi Lucas Gonzalez.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Tiago Cravero.
V À A A O O O - Alex Luna từ Instituto đã ghi bàn từ chấm phạt đền!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Alejandro Maciel.
Diego Sosa đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Matias Fonseca đã ghi bàn!
V À A A A O O O Instituto ghi bàn.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Instituto Cordoba vs Central Cordoba de Santiago


Đội hình xuất phát Instituto Cordoba vs Central Cordoba de Santiago
Instituto Cordoba (3-4-3): Manuel Roffo (28), Fernando Ruben Alarcon (6), Leonel Mosevich (26), Jonatan Galvan (30), Giuliano Cerato (44), Gustavo Abregu (55), Gaston Lodico (19), Diego Alejandro Sosa (3), Jhon Cordoba (20), Matias Fonseca (11), Alex Nahuel Luna (10)
Central Cordoba de Santiago (4-2-3-1): Alan Aguerre (1), Santiago Moyano (33), Alejandro Maciel (2), Facundo Mansilla (6), Agustin Quiroga (23), Matias Vera (22), Thiago Cravero (5), Alan Daian Laprida (37), Marcos Iacobellis (10), Horacio Tijanovich (11), Michael Santos (27)


| Cầu thủ dự bị | |||
Emanuel Sittaro | Javier Vallejos | ||
Ivan Erquiaga | Leonardo Marchi | ||
Agustin Bravo | Jose Gomez | ||
Agustin Massaccesi | Yuri Casermeiro | ||
Hernan De La Fuente | Agustin Romero | ||
Ignacio Mendez | Juan Pablo Pignani | ||
Matias Gallardo | Lucas Gonzalez | ||
Jonas Acevedo | Federico Rodriguez | ||
Jeremias Lazaro | Diego Barrera | ||
Nicolas Guerra | Ezequiel Naya | ||
Luca Rafaelli | Joaquin Flores | ||
Joaquin Medina | Bautista Gerez | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Instituto Cordoba
Thành tích gần đây Central Cordoba de Santiago
Bảng xếp hạng VĐQG Argentina
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 4 | 1 | 0 | 8 | 13 | T H T T T | |
| 2 | 5 | 4 | 0 | 1 | 3 | 12 | T T T T B | |
| 3 | 5 | 3 | 2 | 0 | 3 | 11 | T T H T H | |
| 4 | 5 | 3 | 2 | 0 | 3 | 11 | T H H T T | |
| 5 | 5 | 2 | 3 | 0 | 3 | 9 | H H H T T | |
| 6 | 5 | 2 | 3 | 0 | 2 | 9 | H T H T H | |
| 7 | 5 | 2 | 3 | 0 | 2 | 9 | H T H T H | |
| 8 | 5 | 2 | 2 | 1 | 1 | 8 | H B H T T | |
| 9 | 5 | 2 | 2 | 1 | 1 | 8 | B T H H | |
| 10 | 5 | 2 | 2 | 1 | 1 | 8 | H T T B H | |
| 11 | 5 | 2 | 2 | 1 | 1 | 8 | T H H B T | |
| 12 | 5 | 2 | 2 | 1 | 0 | 8 | T T H H B | |
| 13 | 5 | 2 | 1 | 2 | 1 | 7 | T B T B H | |
| 14 | 5 | 2 | 1 | 2 | 0 | 7 | T B B H T | |
| 15 | 5 | 2 | 1 | 2 | 0 | 7 | B T T B H | |
| 16 | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 7 | T B T B H | |
| 17 | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 7 | T T H B B | |
| 18 | 5 | 2 | 0 | 3 | -1 | 6 | B B B T T | |
| 19 | 5 | 2 | 0 | 3 | -1 | 6 | B T B T B | |
| 20 | 5 | 2 | 0 | 3 | -4 | 6 | T B B T B | |
| 21 | 5 | 1 | 2 | 2 | 2 | 5 | B H H B T | |
| 22 | 5 | 1 | 2 | 2 | 2 | 5 | H B T B H | |
| 23 | 5 | 1 | 2 | 2 | 0 | 5 | B H H T | |
| 24 | 5 | 1 | 1 | 3 | -1 | 4 | B B H B | |
| 25 | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 4 | H B T B B | |
| 26 | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 4 | B H B T | |
| 27 | 5 | 0 | 3 | 2 | -3 | 3 | H H B H B | |
| 28 | 4 | 0 | 1 | 3 | -3 | 1 | B B H B | |
| 29 | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 1 | B H B B | |
| 30 | 5 | 0 | 1 | 4 | -8 | 1 | B H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch