A. Khan 15 | |
Mohammed Asif Khan (Kiến tạo: Sandip Mandi) 16 | |
Haobam Singh (Thay: Rohit Danu) 21 | |
Md. Fardin Ali Molla (Thay: Mahitosh Roy) 46 | |
Jeremy Laldinpuia (Thay: Yash Chickro) 46 | |
Pukhrambam Meitei 52 | |
Lalthankima (Thay: Israfil Dewan) 60 | |
Thokchom Adison Singh (Thay: Makan Winkle Chote) 60 | |
Prasanth Karuthadathkuni (Thay: Wayne Vaz) 67 | |
Ashish Jha (Thay: Nauris Petkevicius) 67 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Inter Kashi vs Mohammedan SC
số liệu thống kê

Inter Kashi

Mohammedan SC
56 Kiểm soát bóng 44
3 Sút trúng đích 0
1 Sút không trúng đích 5
4 Phạt góc 9
1 Việt vị 1
8 Phạm lỗi 5
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 2
13 Ném biên 22
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
8 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Inter Kashi vs Mohammedan SC
Inter Kashi (4-3-3): Shubham Dhas (1), Nishu Kumar (22), Narender Gahlot (18), Nishchal Chandan (2), Sandip Mandi (16), Alfred Planas (7), Wayne Vaz (5), Sergio Llamas (23), Asif Khan (20), Nauris Petkevicius (11), Rohit Danu (9)
Mohammedan SC (4-4-2): Padam Chettri (1), Hira Mondal (20), Pukhrambam Meitei (3), Gaurav Bora (4), Zodingliana Ralte (14), Makan Winkle Chote (11), Mahitosh Roy (52), Amarjit Singh Kiyam (8), Yash Chickro (5), Israfil Dewan (30), Lalremsanga Fanai (29)

Inter Kashi
4-3-3
1
Shubham Dhas
22
Nishu Kumar
18
Narender Gahlot
2
Nishchal Chandan
16
Sandip Mandi
7
Alfred Planas
5
Wayne Vaz
23
Sergio Llamas
20
Asif Khan
11
Nauris Petkevicius
9
Rohit Danu
29
Lalremsanga Fanai
30
Israfil Dewan
5
Yash Chickro
8
Amarjit Singh Kiyam
52
Mahitosh Roy
11
Makan Winkle Chote
14
Zodingliana Ralte
4
Gaurav Bora
3
Pukhrambam Meitei
20
Hira Mondal
1
Padam Chettri

Mohammedan SC
4-4-2
| Thay người | |||
| 21’ | Rohit Danu Haobam Singh | 46’ | Mahitosh Roy Md Fardin Ali Molla |
| 67’ | Wayne Vaz Prasanth Karuthadathkuni | 46’ | Yash Chickro Jeremy Laldinpuia |
| 67’ | Nauris Petkevicius Ashish Jha | 60’ | Israfil Dewan Lalthankima |
| 60’ | Makan Winkle Chote Adison Singh | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Lluis Tarres | Subhajit Bhattacharjee | ||
Aritra Das | Md Fardin Ali Molla | ||
Mohit Singh Dhami | Lalthankima | ||
David Humanes Munoz | Adison Singh | ||
Haobam Singh | Jeremy Laldinpuia | ||
Prasanth Karuthadathkuni | Sajad Hussain Parray | ||
Jayesh Rane | Juwel Mazumder | ||
Ashish Jha | Tangva Ragui | ||
Sumeet Passi | Lalngaihsaka | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Ấn Độ
Thành tích gần đây Inter Kashi
VĐQG Ấn Độ
Hạng 2 Ấn Độ
Thành tích gần đây Mohammedan SC
VĐQG Ấn Độ
Bảng xếp hạng VĐQG Ấn Độ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 5 | 3 | 0 | 5 | 18 | H T T T H | |
| 2 | 8 | 4 | 3 | 1 | 3 | 15 | T B H H H | |
| 3 | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 | 14 | B H H T T | |
| 4 | 7 | 4 | 2 | 1 | 11 | 14 | T T H B H | |
| 5 | 8 | 4 | 2 | 2 | 4 | 14 | T H T T B | |
| 6 | 8 | 3 | 4 | 1 | 3 | 13 | H H H B T | |
| 7 | 6 | 3 | 2 | 1 | 4 | 11 | T H H T T | |
| 8 | 8 | 3 | 2 | 3 | -1 | 11 | T B B B T | |
| 9 | 7 | 2 | 2 | 3 | -1 | 8 | B H H T T | |
| 10 | 7 | 1 | 3 | 3 | -8 | 6 | H H T B B | |
| 11 | 6 | 1 | 2 | 3 | -4 | 5 | H B T B B | |
| 12 | 7 | 1 | 2 | 4 | -5 | 5 | H T H B B | |
| 13 | 8 | 1 | 1 | 6 | -8 | 4 | B H B B T | |
| 14 | 7 | 0 | 0 | 7 | -17 | 0 | B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch