Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
(og) Rocco Rios Novo 18 | |
(Pen) Luis Suarez 27 | |
Luis Suarez (Kiến tạo: German Berterame) 51 | |
Puso Dithejane (Thay: Philip Zinckernagel) 62 | |
Mauricio Pineda (Thay: Robert Lewandowski) 63 | |
Robin Lod (Thay: Dje D'Avilla) 63 | |
Jack Elliott 64 | |
Puso Dithejane (Kiến tạo: Maren Haile-Selassie) 67 | |
Preston Plambeck (Thay: David Ruiz) 69 | |
Daniel Pinter (Thay: Mateo Silvetti) 74 | |
Noah Allen (Thay: Ian Fray) 85 | |
Preston Plambeck 87 | |
Jason Shokalook (Thay: Maren Haile-Selassie) 88 | |
Viktor Radojevic (Thay: Andrew Gutman) 89 | |
Sergio Reguilon 90+7' |
Thống kê trận đấu Inter Miami CF vs Chicago Fire


Diễn biến Inter Miami CF vs Chicago Fire
Thẻ vàng cho Sergio Reguilon.
Andrew Gutman rời sân và được thay thế bởi Viktor Radojevic.
Maren Haile-Selassie rời sân và được thay thế bởi Jason Shokalook.
V À A A O O O - Preston Plambeck đã ghi bàn!
Ian Fray rời sân và được thay thế bởi Noah Allen.
Mateo Silvetti rời sân và được thay thế bởi Daniel Pinter.
David Ruiz rời sân và được thay thế bởi Preston Plambeck.
Maren Haile-Selassie đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Puso Dithejane đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Jack Elliott.
Dje D'Avilla rời sân và được thay thế bởi Robin Lod.
Robert Lewandowski rời sân và được thay thế bởi Mauricio Pineda.
Philip Zinckernagel rời sân và được thay thế bởi Puso Dithejane.
German Berterame đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Luis Suarez ghi bàn!
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
V À A A O O O - Luis Suarez từ Inter Miami CF thực hiện thành công quả phạt đền!
PHẢN LƯỚI NHÀ - Rocco Rios Novo đưa bóng vào lưới nhà!
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Inter Miami CF vs Chicago Fire
Inter Miami CF (4-4-2): Rocco Rios Novo (34), Facundo Mura (4), Ian Fray (17), Micael (16), Sergio Reguilón (3), David Ochoa (41), Yannick Bright (42), Telasco Segovia (8), Mateo Silvetti (24), German Berterame (19), Luis Suárez (9)
Chicago Fire (4-4-2): Chris Brady (1), Jonathan Dean (24), Joel Waterman (16), Jack Elliott (3), Andrew Gutman (15), Philip Zinckernagel (11), Dje D'avilla (42), Anton Jonsson Saletros (6), Jonathan Bamba (19), Maren Haile-Selassie (7), Robert Lewandowski (9)


| Thay người | |||
| 69’ | David Ruiz Preston Plambeck | 62’ | Philip Zinckernagel Puso Dithejane |
| 74’ | Mateo Silvetti Daniel Pinter | 63’ | Dje D'Avilla Robin Lod |
| 85’ | Ian Fray Noah Allen | 63’ | Robert Lewandowski Mauricio Pineda |
| 88’ | Maren Haile-Selassie Jason Shokalook | ||
| 89’ | Andrew Gutman Viktor Radojevic | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Dayne St. Clair | Josh Cohen | ||
Noah Allen | Sergio Oregel | ||
Ezequiel Abadia-Reda | Robin Lod | ||
Daniel Pinter | Sam Rogers | ||
Preston Plambeck | Mauricio Pineda | ||
Ian Urkidi | Jason Shokalook | ||
Diego Rey | Leonardo Barroso | ||
Daniel Sumalla | Viktor Radojevic | ||
Puso Dithejane | |||
Nhận định Inter Miami CF vs Chicago Fire
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Inter Miami CF
Thành tích gần đây Chicago Fire
Bảng xếp hạng MLS Nhà Nghề Mỹ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 12 | 3 | 2 | 21 | 39 | T T T T B | |
| 2 | 17 | 11 | 4 | 2 | 13 | 37 | T T T T T | |
| 3 | 16 | 10 | 3 | 3 | 21 | 33 | T B T B H | |
| 4 | 18 | 10 | 3 | 5 | 16 | 33 | B T T T T | |
| 5 | 17 | 10 | 3 | 4 | 15 | 33 | B B T B H | |
| 6 | 16 | 9 | 2 | 5 | 7 | 29 | B T B H T | |
| 7 | 16 | 8 | 2 | 6 | 8 | 26 | T T T B B | |
| 8 | 16 | 8 | 2 | 6 | 4 | 26 | T T H B B | |
| 9 | 16 | 8 | 2 | 6 | -1 | 26 | B T H H T | |
| 10 | 17 | 7 | 5 | 5 | 7 | 26 | B T T H B | |
| 11 | 17 | 7 | 4 | 6 | 7 | 25 | T H B T T | |
| 12 | 17 | 7 | 4 | 6 | 3 | 25 | B T T H T | |
| 13 | 17 | 7 | 4 | 6 | 0 | 25 | H T T T T | |
| 14 | 16 | 7 | 3 | 6 | -1 | 24 | B B B B B | |
| 15 | 17 | 6 | 5 | 6 | -1 | 23 | B H T T B | |
| 16 | 17 | 6 | 5 | 6 | -5 | 23 | B B H B H | |
| 17 | 17 | 6 | 4 | 7 | -11 | 22 | T H T B B | |
| 18 | 17 | 5 | 7 | 5 | -3 | 22 | B H H H T | |
| 19 | 17 | 6 | 3 | 8 | -1 | 21 | B B T H T | |
| 20 | 18 | 5 | 6 | 7 | -5 | 21 | T H B B H | |
| 21 | 17 | 6 | 2 | 9 | -16 | 20 | T H B T T | |
| 22 | 17 | 5 | 5 | 7 | 3 | 20 | T H B B T | |
| 23 | 17 | 6 | 1 | 10 | 1 | 19 | T B B T B | |
| 24 | 17 | 5 | 4 | 8 | -2 | 19 | B H T B T | |
| 25 | 17 | 4 | 5 | 8 | -13 | 17 | B B B T B | |
| 26 | 17 | 3 | 7 | 7 | -8 | 16 | B B H H B | |
| 27 | 17 | 4 | 3 | 10 | -11 | 15 | B H H B B | |
| 28 | 17 | 4 | 2 | 11 | -26 | 14 | T B B T B | |
| 29 | 17 | 3 | 4 | 10 | -9 | 13 | B H B T T | |
| 30 | 17 | 3 | 3 | 11 | -13 | 12 | H B B H B | |
| BXH Đông Mỹ | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 17 | 12 | 3 | 2 | 21 | 39 | T T T T B | |
| 2 | 17 | 11 | 4 | 2 | 13 | 37 | T T T T T | |
| 3 | 16 | 9 | 2 | 5 | 7 | 29 | B T B H T | |
| 4 | 16 | 8 | 2 | 6 | 8 | 26 | T T T B B | |
| 5 | 17 | 7 | 4 | 6 | 7 | 25 | T H B T T | |
| 6 | 17 | 7 | 4 | 6 | 3 | 25 | B T T H T | |
| 7 | 17 | 6 | 5 | 6 | -1 | 23 | B H T T B | |
| 8 | 17 | 6 | 4 | 7 | -11 | 22 | T H T B B | |
| 9 | 17 | 5 | 7 | 5 | -3 | 22 | B H H H T | |
| 10 | 17 | 6 | 2 | 9 | -16 | 20 | T H B T T | |
| 11 | 17 | 5 | 4 | 8 | -2 | 19 | B H T B T | |
| 12 | 17 | 3 | 7 | 7 | -8 | 16 | B B H H B | |
| 13 | 17 | 4 | 3 | 10 | -11 | 15 | B H H B B | |
| 14 | 17 | 3 | 4 | 10 | -9 | 13 | B H B T T | |
| 15 | 17 | 3 | 3 | 11 | -13 | 12 | H B B H B | |
| BXH Tây Mỹ | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 16 | 10 | 3 | 3 | 21 | 33 | T B T B H | |
| 2 | 18 | 10 | 3 | 5 | 16 | 33 | B T T T T | |
| 3 | 17 | 10 | 3 | 4 | 15 | 33 | B B T B H | |
| 4 | 16 | 8 | 2 | 6 | 4 | 26 | T T H B B | |
| 5 | 16 | 8 | 2 | 6 | -1 | 26 | B T H H T | |
| 6 | 17 | 7 | 5 | 5 | 7 | 26 | B T T H B | |
| 7 | 17 | 7 | 4 | 6 | 0 | 25 | H T T T T | |
| 8 | 16 | 7 | 3 | 6 | -1 | 24 | B B B B B | |
| 9 | 17 | 6 | 5 | 6 | -5 | 23 | B B H B H | |
| 10 | 17 | 6 | 3 | 8 | -1 | 21 | B B T H T | |
| 11 | 18 | 5 | 6 | 7 | -5 | 21 | T H B B H | |
| 12 | 17 | 5 | 5 | 7 | 3 | 20 | T H B B T | |
| 13 | 17 | 6 | 1 | 10 | 1 | 19 | T B B T B | |
| 14 | 17 | 4 | 5 | 8 | -13 | 17 | B B B T B | |
| 15 | 17 | 4 | 2 | 11 | -26 | 14 | T B B T B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
