Dariel Castrillo 11 | |
K. Porras (Thay: Erick Torres) 46 | |
A. Rodríguez (Thay: J. Arias) 46 | |
R. Chirino (Thay: C. Villegas) 56 | |
R. Taylor (Thay: K. Cabezas) 58 | |
F. Alemán (Thay: W. Azofeifa) 61 | |
Amferny Sinclair 63 | |
U. Segura (Thay: P. Álvarez) 67 | |
V. Edghill (Thay: D. Castrillo) 67 | |
R. Cole (Thay: D. Rodríguez) 67 | |
J. Sánchez (Thay: R. Vega) 70 | |
W. Hernández (Thay: Y. Tejeda) 81 | |
(Pen) Joel Campbell 88 | |
Juan Luis Perez 90+1' |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Costa Rica
Thành tích gần đây Inter San Carlos
VĐQG Costa Rica
Thành tích gần đây Puntarenas FC
VĐQG Costa Rica
Bảng xếp hạng VĐQG Costa Rica
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 8 | 0 | 5 | 13 | 24 | T B T B B | |
| 2 | 13 | 8 | 0 | 5 | 7 | 24 | B B T T B | |
| 3 | 13 | 7 | 3 | 3 | 6 | 24 | T T B H T | |
| 4 | 13 | 6 | 4 | 3 | 7 | 22 | T H H T T | |
| 5 | 13 | 7 | 1 | 5 | 0 | 22 | T T B H T | |
| 6 | 13 | 5 | 3 | 5 | -4 | 18 | T H B T T | |
| 7 | 13 | 5 | 3 | 5 | -5 | 18 | B H T B B | |
| 8 | 13 | 4 | 2 | 7 | -2 | 14 | B B H T T | |
| 9 | 13 | 3 | 1 | 9 | -8 | 10 | B T T B B | |
| 10 | 13 | 2 | 3 | 8 | -14 | 9 | B H B B B | |
| 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
